Vốn hóa thị trường $2.71T -0.68%
Khối lượng 24h $63.82B -24.49%
BTC % 60.0506% 0.05%
ETH % 10.7412% 0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Grass GRASS

Grass (GRASS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Grass GRASS

Giá Grass - GRASS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.646202
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.019853
% Thay đổi 1 giờ 0.6465%
% Thay đổi 24 giờ 0.1572%
% Thay đổi 7 ngày 0.9142%
% Thay đổi
30d
42.0652%
60d
79.2534%
90d
86.9434%
GRASS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.626348
Thấp 24h $0.626296
Cao 24h $0.684434
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.058138
GRASS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.557118
2026-10-18 20:46:03
Cao 7d $0.72293
2026-10-21 19:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.165811
GRASS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-12-2024
677 ngày trước
ATH Từ %
USD
-83.28%
% Đến ATH
USD
497.91%
GRASS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.167448
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-02-2026
242 ngày trước
ATL Từ %
USD
285.91%
Grass GRASS

Giá Grass - GRASS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000798
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000029
% Thay đổi 1 giờ 0.8311%
% Thay đổi 24 giờ 1.3337%
% Thay đổi 7 ngày 0.8229%
% Thay đổi
30d
46.7984%
60d
73.1846%
90d
47.3068%
GRASS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000768
Thấp 24h Ƀ0.00000768
Cao 24h Ƀ0.00000837
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000069
GRASS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000689
2026-10-18 20:46:03
Cao 7d Ƀ0.00000855
2026-10-21 19:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000166
GRASS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004952
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-11-2024
715 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-83.88%
% Đến ATH
BTC
520.46%
GRASS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000250
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-02-2026
258 ngày trước
ATL Từ %
BTC
219.01%
Grass GRASS

Chuyển đổi Grass sang USD - Máy tính Grass

Chuyển đổi Grass sang USD

GRASS
USD

Chuyển đổi USD sang Grass

USD
GRASS
1 Grass = $0.646202
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Grass GRASS

Khối lượng và Thị trường

GRASS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6,183,292
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ76
Khối lượng 24h
GRASS
9,568,672 GRASS
GRASS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$157,611,877
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,947
GRASS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 243,905,091 GRASS
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 GRASS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
179
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 182
Grass GRASS

Grass là gì?

Grass vận hành một mạng lưới phi tập trung nơi người dùng chạy node để thu thập dữ liệu web cho việc huấn luyện AI. Nó xây dựng một đồ thị tri thức do người dùng sở hữu như một giải pháp thay thế cho các bộ chỉ mục web tập trung.
Grass GRASS

Công nghệ và chi tiết của Grass (GRASS)

Tên tiền tệ Grass
Ký hiệu tiền tệ GRASS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GRASS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: Grass7B4RdKfBCjTKgSqnXkqjwiGvQyFbuSCUJr3XXjs
Ngày bắt đầu dự án 28-10-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Grass
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Grass.

Grass GRASS

Phân tích thị trường của Grass

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Grass (GRASS) là $0.646202 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.1572%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6465%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.9142%.

Trong ngày qua, Grass đã được giao dịch trong khoảng từ $0.626296 USD đến $0.684434 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.019853 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.557118 USD đến mức cao $0.72293 USD, chênh lệch $0.165811 USD.

Xét về dài hạn, Grass đã ghi nhận mức biến động giá 42.0652% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 79.2534% và 86.9434%.

So với cặp Bitcoin, Grass (GRASS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000798, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000069. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000768, giá thấp nhất là Ƀ0.00000768 và giá cao nhất là Ƀ0.00000837. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Grass so với Bitcoin là Ƀ0.00000689 và giá cao nhất là Ƀ0.00000855.
Grass GRASS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Grass là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Grass, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-12-2024, cách đây 677 ngày, và giá hiện tại cách mức này -83.28%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Grass cần tăng thêm 497.91%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004952, đạt được vào ngày 08-11-2024, cách đây 715 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -83.88% và cần thay đổi thêm 520.46% để đạt lại mức ATH.

Grass GRASS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Grass là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.167448 USD, được ghi nhận cách đây 242 ngày, vào ngày 24-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 285.91%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000250, xảy ra cách đây 258 ngày, vào ngày 08-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 219.01%.

Grass GRASS

Vốn hóa thị trường của Grass là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6,183,292 USD, tương đương 9,568,672 GRASS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Grass là $157,611,877 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 243,905,091 GRASS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 02:50:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Grass trên các thị trường và sàn giao dịch 32 - 49 Pairs

Grass GRASS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Grass, biểu đồ đường và nến. Giá Grass tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GRASS** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Grass trên TradingView.

Mở GRASS** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Grass GRASS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Grass.

Grass GRASS

Whitepaper của Grass

-
Grass GRASS

Grass Thành viên nhóm

-
Grass GRASS

Grass Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.26 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
76.51 / 100
Xếp hạng:
3.83 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
66 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của Grass
Trình khám phá giao dịch Grass
Tài khoản Twitter chính thức của Grass
Mã nguồn của Grass -
Blog của Grass -
Diễn đàn / Bảng tin của Grass -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 02:50:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 02:50:02 UTC

Grass (GRASS) giá hiện tại và chi tiết Grass. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Grass.

Grass GRASS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Grass

So sánh giá trị Grass bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GRASS/USD Đô la USD
$ 0.646202
GRASS/EUR Euro
€ 0.576877
GRASS/JPY Yên
¥ 101.37
GRASS/GBP Bảng Anh
£ 0.483159
GRASS/ARS Peso Argentina
AR$ 988.20
GRASS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.919209
GRASS/BDT Taka Bangladesh
Tk 79.86
GRASS/BRL Real Brazil
R$ 3.22
GRASS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.904844
GRASS/CLP Peso Chile
CL$ 643.30
GRASS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 4.31
GRASS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 5.07
GRASS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 61.35
GRASS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11,692.28
GRASS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.825135
GRASS/ILS Shekel mới Israel
₪ 2.01
GRASS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 855.26
GRASS/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.64
GRASS/MXN Peso Mexico
MX$ 12.06
GRASS/PLN Zloty Ba Lan
zł 2.54
GRASS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.1341
GRASS/NGN Naira Nigeria
₦ 860.78
GRASS/PKR Rupee Pakistan
₨ 178.69
GRASS/PHP Peso Philippines
₱ 41.11
GRASS/RUB Rúp Nga
₽ 51.91
GRASS/ZAR Rand Nam Phi
R 10.71
GRASS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.533168
GRASS/THB Baht Thái Lan
฿ 21.74
GRASS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 32.12
GRASS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 569.90
GRASS/COP Peso Colombia
CO$ 2,049.39
GRASS/PEN Sol Peru
S/ 2.22
GRASS/VND Đồng Việt Nam
₫ 16,699.88
GRASS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 29.11
GRASS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 35.73
GRASS/AED Dirham UAE
د.إ 2.37
GRASS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 2.42
GRASS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 2.35
GRASS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 21.06
GRASS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 293.19