Vốn hóa thị trường $2.86T 0.64%
Khối lượng 24h $88.80B -24.93%
BTC % 58.6446% -0.11%
ETH % 11.4192% -0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
EYWA EYWA

EYWA (EYWA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EYWA EYWA

Giá EYWA - EYWA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000340
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000075
% Thay đổi 1 giờ -24.394%
% Thay đổi 24 giờ -18.83%
% Thay đổi 7 ngày -
EYWA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0004148
Thấp 24h $0.00034
Cao 24h $0.0014998
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00115979
EYWA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0002346
2026-09-25 03:20:03
Cao 7d $0.0014998
2026-09-29 08:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0012652
EYWA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.198220
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-12-2024
638 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.83%
% Đến ATH
USD
58,200.12%
EYWA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000121
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-08-2026
49 ngày trước
ATL Từ %
USD
182.16%
EYWA EYWA

Giá EYWA - EYWA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -24.1629%
% Thay đổi 24 giờ -19.2419%
% Thay đổi 7 ngày -
EYWA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EYWA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-24 23:52:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-29 08:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
EYWA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000212
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-12-2024
638 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.81%
% Đến ATH
BTC
51,965.31%
EYWA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-08-2026
49 ngày trước
ATL Từ %
BTC
115.74%
EYWA EYWA

Chuyển đổi EYWA sang USD - Máy tính EYWA

Chuyển đổi EYWA sang USD

EYWA
USD

Chuyển đổi USD sang EYWA

USD
EYWA
1 EYWA = $0.000340
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EYWA EYWA

Khối lượng và Thị trường

EYWA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$62,887
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
EYWA
184,963,184 EYWA
EYWA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$33,971
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
EYWA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 99,914,818 EYWA
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 EYWA
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 EYWA
Xếp hạng vốn hóa
USD
1348
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3075
EYWA EYWA

EYWA là gì?

EYWA là hệ sinh thái cross-chain cho phép chuyển giao dữ liệu và token một cách an toàn. Nó kết nối các blockchain thông qua một bridge đồng thuận và giao thức thanh khoản hợp nhất.
EYWA EYWA

Công nghệ và chi tiết của EYWA (EYWA)

Tên tiền tệ EYWA
Ký hiệu tiền tệ EYWA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EYWA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8cb8C4263EB26b2349d74ea2cB1B27bc40709e12
Ngày bắt đầu dự án 04-12-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với EYWA
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
EYWA EYWA

Phân tích thị trường của EYWA

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EYWA (EYWA) là $0.000340 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -18.83%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -24.394%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EYWA đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00034 USD đến $0.0014998 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000075 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0002346 USD đến mức cao $0.0014998 USD, chênh lệch $0.0012652 USD.

Xét về dài hạn, EYWA đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 14.0248% và -20.0138%.

So với cặp Bitcoin, EYWA (EYWA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EYWA so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
EYWA EYWA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EYWA là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EYWA, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.198220 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-12-2024, cách đây 638 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.83%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EYWA cần tăng thêm 58,200.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000212, đạt được vào ngày 31-12-2024, cách đây 638 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.81% và cần thay đổi thêm 51,965.31% để đạt lại mức ATH.

EYWA EYWA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EYWA là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000121 USD, được ghi nhận cách đây 49 ngày, vào ngày 12-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 182.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 49 ngày, vào ngày 12-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 115.74%.

EYWA EYWA

Vốn hóa thị trường của EYWA là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $62,887 USD, tương đương 184,963,184 EYWA. Vốn hóa thị trường hiện tại của EYWA là $33,971 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 EYWA, lượng đang lưu hành hiện tại là 99,914,818 EYWA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 02:58:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EYWA trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

EYWA EYWA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EYWA, biểu đồ đường và nến. Giá EYWA tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EYWA EYWA

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EYWA.

EYWA EYWA

Whitepaper của EYWA

EYWA EYWA

EYWA Thành viên nhóm

-
EYWA EYWA

EYWA Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.64 / 100
Xếp hạng:
3.38 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
79.26 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
56.02 / 100
Xếp hạng:
2.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của EYWA
Trình khám phá giao dịch EYWA
Tài khoản Twitter chính thức của EYWA
Mã nguồn của EYWA
Blog của EYWA -
Diễn đàn / Bảng tin của EYWA
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 02:58:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 02:58:02 UTC

EYWA (EYWA) giá hiện tại và chi tiết EYWA. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EYWA.

EYWA EYWA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EYWA

So sánh giá trị EYWA bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EYWA/USD Đô la USD
$ 0.000340
EYWA/EUR Euro
€ 0.000300
EYWA/JPY Yên
¥ 0.053296
EYWA/GBP Bảng Anh
£ 0.000257
EYWA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.518455
EYWA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000488
EYWA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.041840
EYWA/BRL Real Brazil
R$ 0.001769
EYWA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000483
EYWA/CLP Peso Chile
CL$ 0.330993
EYWA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002279
EYWA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002668
EYWA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.032616
EYWA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.10
EYWA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000435
EYWA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001043
EYWA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.461642
EYWA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001386
EYWA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006151
EYWA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001311
EYWA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000602
EYWA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.450136
EYWA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.094273
EYWA/PHP Peso Philippines
₱ 0.021298
EYWA/RUB Rúp Nga
₽ 0.028473
EYWA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005577
EYWA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000284
EYWA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.011406
EYWA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.016665
EYWA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.291283
EYWA/COP Peso Colombia
CO$ 1.1473
EYWA/PEN Sol Peru
S/ 0.001171
EYWA/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.83
EYWA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.015264
EYWA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.017705
EYWA/AED Dirham UAE
د.إ 0.001249
EYWA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001277
EYWA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001240
EYWA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010832
EYWA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.149394