Vốn hóa thị trường $2.86T 0.26%
Khối lượng 24h $98.50B 7.59%
BTC % 58.7034% 0.03%
ETH % 11.4325% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Decred DCR

Decred (DCR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Decred DCR

Giá Decred - DCR ~USD

Giá hiện tại
USD
$18.44
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.140000
% Thay đổi 1 giờ 0.2719%
% Thay đổi 24 giờ 2.217%
% Thay đổi 7 ngày -0.5479%
% Thay đổi
30d
24.8281%
60d
38.6555%
90d
62.3435%
DCR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $18.30
Thấp 24h $18.01
Cao 24h $18.68
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.669999
DCR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $17.54
2026-09-26 03:54:03
Cao 7d $18.80
2026-09-28 02:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $1.2600
DCR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$250.02
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-04-2021
1992 ngày trước
ATH Từ %
USD
-92.62%
% Đến ATH
USD
1,255.84%
DCR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.394796
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-12-2016
3563 ngày trước
ATL Từ %
USD
4,570.77%
Decred DCR

Giá Decred - DCR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00022003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000100
% Thay đổi 1 giờ 0.3935%
% Thay đổi 24 giờ 1.9824%
% Thay đổi 7 ngày 0.7045%
% Thay đổi
30d
17.6172%
60d
4.5127%
90d
19.8138%
DCR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00021903
Thấp 24h Ƀ0.00021513
Cao 24h Ƀ0.00022137
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000623
DCR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00020881
2026-09-25 22:54:02
Cao 7d Ƀ0.00022481
2026-09-28 02:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.000016
DCR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ161.18728896
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
265 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
73,258,290.33%
DCR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00009547
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-02-2025
604 ngày trước
ATL Từ %
BTC
130.47%
Decred DCR

Chuyển đổi Decred sang USD - Máy tính Decred

Chuyển đổi Decred sang USD

DCR
USD

Chuyển đổi USD sang Decred

USD
DCR
1 Decred = $18.44
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Decred DCR

Khối lượng và Thị trường

DCR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,062,488
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
DCR
57,619 DCR
DCR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$325,022,379
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3,878
DCR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 17,433,597 DCR
Lượng lưu hành khả dụng 17,433,597 DCR
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000 DCR
Xếp hạng vốn hóa
USD
130
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 122
Decred DCR

Decred là gì?

Decred là một loại tiền điện tử kết hợp Proof-of-Work và Proof-of-Stake để quản trị phi tập trung. Nó cho phép các bên liên quan bỏ phiếu về các thay đổi của giao thức và tài trợ phát triển thông qua một kho bạc (treasury) tích hợp sẵn.
Decred DCR

Công nghệ và chi tiết của Decred (DCR)

Tên tiền tệ Decred
Ký hiệu tiền tệ DCR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DCR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Decred DCR Decred không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 08-02-2016
Thuật toán của đồng tiền BLAKE256
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Decred là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Decred
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với Decred.

Exodus Exodus
Ledger Ledger
Math Wallet Math Wallet
Trezor Trezor
Trust Wallet Trust Wallet
Decred DCR

Phân tích thị trường của Decred

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Decred (DCR) là $18.44 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.217%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2719%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.5479%.

Trong ngày qua, Decred đã được giao dịch trong khoảng từ $18.01 USD đến $18.68 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.140000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $17.54 USD đến mức cao $18.80 USD, chênh lệch $1.2600 USD.

Xét về dài hạn, Decred đã ghi nhận mức biến động giá 24.8281% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 38.6555% và 62.3435%.

So với cặp Bitcoin, Decred (DCR) có giá hiện tại là Ƀ0.00022003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000623. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00021903, giá thấp nhất là Ƀ0.00021513 và giá cao nhất là Ƀ0.00022137. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Decred so với Bitcoin là Ƀ0.00020881 và giá cao nhất là Ƀ0.00022481.
Decred DCR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Decred là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Decred, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $250.02 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-04-2021, cách đây 1992 ngày, và giá hiện tại cách mức này -92.62%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Decred cần tăng thêm 1,255.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ161.18728896, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 265 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 73,258,290.33% để đạt lại mức ATH.

Decred DCR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Decred là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.394796 USD, được ghi nhận cách đây 3563 ngày, vào ngày 28-12-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4,570.77%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00009547, xảy ra cách đây 604 ngày, vào ngày 03-02-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 130.47%.

Decred DCR

Vốn hóa thị trường của Decred là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,062,488 USD, tương đương 57,619 DCR. Vốn hóa thị trường hiện tại của Decred là $325,022,379 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000 DCR, lượng đang lưu hành hiện tại là 17,433,597 DCR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 22:28:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Decred trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 11 Pairs

Decred DCR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Decred, biểu đồ đường và nến. Giá Decred tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Decred DCR

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Decred DCR

Whitepaper của Decred

Decred DCR

Decred Thành viên nhóm

  • David Hill - Developer
  • Jolan Luff - Developer
  • Jure Kralj - Reddit manager
  • Cruz Molina - Dcrdata Developer
  • Luke Powell - Decred Roundtable Host
  • Namkyun Kim - Community Manager
  • Nick Boariu - Docs and Analytics
  • Noah Pierau - Community coordinator
  • Peter Banik - Developer
  • Sean Durkin - Developer
  • Tiago Alves - Developer
  • Dave Collins - Lead Developer
  • Denys Zayets - Designer
  • Holger Klein - Developer
  • Josh Rickmar - Developer
  • Kyle Chivers - Video & Animation
  • Rohit Nagori - iOS Developer
  • John Vernaleo - Senior Developer
  • Migwi Ndung'u - Dcrdata Developer
  • Mike Fullmann - Dcrdata Developer
  • Henrique Giron - Decred TV Brazil Host
  • Joshua Buirski - Asia Pacific Outreach
  • Philipp Maluta - iOS Developer
  • Phillip Conrad - Strategic Communications Manager
  • Trace Trebilco - Decred Assembly Host
  • Bernardo Brites - Marketing & Partnership
  • Donald Adu-Poku - Developer
  • Gustavo Ferrari - Decred TV Brazil Host
  • Jamie Holdstock - Developer
  • Macaulay Davies - Developer
  • Marcelo Lustosa - Graphic Designer
  • Marco Peereboom - Developer
  • Mykolas Raižys - Developer
  • Scott Christian - Facebook Manager
  • Victor Oliveira - Developer
  • Alex Yocom-Piatt - Developer
  • Jake Yocom-Piatt - Project Organizer
  • Abubakar Suleiman - Mobile Development
  • Fernando Abolafio - Developer
  • Matheus Degiovani - Developer
  • Collins Olanrewaju - Mobile Development
  • Jonathan Chappelow - Developer
  • Sebastien Bramille - Developer
  • Jonathan Zeppettini - International Operations
  • Oluwandabira Alawode - Developer
Decred DCR

Decred Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.71 / 100
Xếp hạng:
3.79 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
75.41 / 100
Xếp hạng:
3.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của Decred
Trình khám phá giao dịch Decred
Tài khoản Twitter chính thức của Decred
Mã nguồn của Decred
Blog của Decred
Diễn đàn / Bảng tin của Decred
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 22:28:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 22:28:03 UTC

Decred (DCR) giá hiện tại và chi tiết Decred. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Decred.

Decred DCR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Decred

So sánh giá trị Decred bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DCR/USD Đô la USD
$ 18.44
DCR/EUR Euro
€ 16.27
DCR/JPY Yên
¥ 2,901.69
DCR/GBP Bảng Anh
£ 13.90
DCR/ARS Peso Argentina
AR$ 28,120.67
DCR/AUD Đô la Úc
AU$ 26.55
DCR/BDT Taka Bangladesh
Tk 2,268.36
DCR/BRL Real Brazil
R$ 95.57
DCR/CAD Đô la Canada
CA$ 26.24
DCR/CLP Peso Chile
CL$ 17,945.44
DCR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 123.64
DCR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 144.68
DCR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1,769.62
DCR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 330,487.49
DCR/SGD Đô la Singapore
S$ 23.55
DCR/ILS Shekel mới Israel
₪ 56.68
DCR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 25,063.95
DCR/MYR Ringgit Malaysia
RM 75.24
DCR/MXN Peso Mexico
MX$ 333.25
DCR/PLN Zloty Ba Lan
zł 71.00
DCR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 32.72
DCR/NGN Naira Nigeria
₦ 24,467.30
DCR/PKR Rupee Pakistan
₨ 5,108.74
DCR/PHP Peso Philippines
₱ 1,158.68
DCR/RUB Rúp Nga
₽ 1,537.38
DCR/ZAR Rand Nam Phi
R 302.81
DCR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 15.41
DCR/THB Baht Thái Lan
฿ 619.40
DCR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 903.98
DCR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 15,821.30
DCR/COP Peso Colombia
CO$ 61,715.55
DCR/PEN Sol Peru
S/ 63.51
DCR/VND Đồng Việt Nam
₫ 478,785.38
DCR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 824.10
DCR/EGP Bảng Ai Cập
E£ 957.69
DCR/AED Dirham UAE
د.إ 67.73
DCR/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 69.29
DCR/QAR Riyal Qatar
ر.ق 67.21
DCR/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 588.05
DCR/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 8,114.97