Vốn hóa thị trường $2.88T -1.44%
Khối lượng 24h $103.09B 0.08%
BTC % 59.0206% -0.11%
ETH % 11.3433% -0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Dash DASH

Dash (DASH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dash DASH

Giá Dash - DASH ~USD

Giá hiện tại
USD
$58.67
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.130000
% Thay đổi 1 giờ -1.1291%
% Thay đổi 24 giờ -2.2%
% Thay đổi 7 ngày -18.254%
% Thay đổi
30d
24.8618%
60d
87.5719%
90d
64.4538%
DASH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $58.80
Thấp 24h $55.64
Cao 24h $60.54
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $4.8999
DASH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $55.64
2026-10-02 18:48:04
Cao 7d $73.52
2026-09-26 21:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $17.87
DASH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1,642.22
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-12-2017
3209 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.43%
% Đến ATH
USD
2,699.08%
DASH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.213899
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-02-2014
4614 ngày trước
ATL Từ %
USD
27,328.83%
Dash DASH

Giá Dash - DASH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00069307
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000495
% Thay đổi 1 giờ -1.1736%
% Thay đổi 24 giờ -0.6209%
% Thay đổi 7 ngày -18.376%
% Thay đổi
30d
19.9191%
60d
42.4719%
90d
23.7878%
DASH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00068812
Thấp 24h Ƀ0.00066292
Cao 24h Ƀ0.00070802
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00004509
DASH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00066292
2026-10-02 18:48:04
Cao 7d Ƀ0.00087314
2026-09-26 21:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00021022
DASH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.11215063
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-12-2017
3207 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.38%
% Đến ATH
BTC
16,081.67%
DASH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00017508
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-07-2025
430 ngày trước
ATL Từ %
BTC
295.87%
Dash DASH

Chuyển đổi Dash sang USD - Máy tính Dash

Chuyển đổi Dash sang USD

DASH
USD

Chuyển đổi USD sang Dash

USD
DASH
1 Dash = $58.67
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dash DASH

Khối lượng và Thị trường

DASH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16,572,992
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ196
Khối lượng 24h
DASH
282,478 DASH
DASH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$753,894,267
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ8,906
DASH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 12,712,594 DASH
Lượng lưu hành khả dụng 12,712,594 DASH
Tổng / Tối đa lưu thông 18,900,000 DASH
Xếp hạng vốn hóa
USD
92
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 76
Dash DASH

Dash là gì?

Dash là một loại tiền điện tử tập trung vào thanh toán, cung cấp tính riêng tư tùy chọn và giao dịch tức thì thông qua mạng lưới masternode của nó. Nó hướng tới việc hoạt động như tiền mặt kỹ thuật số cho các khoản chuyển tiền toàn cầu nhanh, phí thấp.
Dash DASH

Công nghệ và chi tiết của Dash (DASH)

Tên tiền tệ Dash
Ký hiệu tiền tệ DASH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DASH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Dash DASH Dash không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 18-01-2014
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Dash là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Dash
7

Chúng tôi đã tìm thấy 7 ví tương thích với Dash.

Dash DASH

Phân tích thị trường của Dash

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dash (DASH) là $58.67 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.2%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.1291%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -18.254%.

Trong ngày qua, Dash đã được giao dịch trong khoảng từ $55.64 USD đến $60.54 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.130000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $55.64 USD đến mức cao $73.52 USD, chênh lệch $17.87 USD.

Xét về dài hạn, Dash đã ghi nhận mức biến động giá 24.8618% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 87.5719% và 64.4538%.

So với cặp Bitcoin, Dash (DASH) có giá hiện tại là Ƀ0.00069307, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00004509. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00068812, giá thấp nhất là Ƀ0.00066292 và giá cao nhất là Ƀ0.00070802. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dash so với Bitcoin là Ƀ0.00066292 và giá cao nhất là Ƀ0.00087314.
Dash DASH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dash là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dash, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1,642.22 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-12-2017, cách đây 3209 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.43%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dash cần tăng thêm 2,699.08%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.11215063, đạt được vào ngày 22-12-2017, cách đây 3207 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.38% và cần thay đổi thêm 16,081.67% để đạt lại mức ATH.

Dash DASH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dash là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.213899 USD, được ghi nhận cách đây 4614 ngày, vào ngày 14-02-2014. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 27,328.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00017508, xảy ra cách đây 430 ngày, vào ngày 30-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 295.87%.

Dash DASH

Vốn hóa thị trường của Dash là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16,572,992 USD, tương đương 282,478 DASH. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dash là $753,894,267 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 18,900,000 DASH, lượng đang lưu hành hiện tại là 12,712,594 DASH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 06:00:06 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dash trên các thị trường và sàn giao dịch 30 - 53 Pairs

Dash DASH

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Dash, biểu đồ đường và nến. Giá Dash tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Dash DASH

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Dash DASH

Whitepaper của Dash

Dash DASH

Dash Thành viên nhóm

  • akhavr - Developer
  • Cofresi - Backend Developer
  • udjinm6 - Lead Developer
  • David Rey - Developer
  • Andy Freer - CTO
  • Jon Kindel - Integrations Engineer
  • Omar Hamwi - Business Development
  • Pablo Lema - Head of Service Desk
  • Alex Werner - Backend Developer
  • Bob Carroll - Chief Technology Officer
  • Chaepil Lim - Core Developer
  • Darren Tapp - Researcher
  • Ryan Taylor - CEO
  • Glenn Austin - Chief Financial officer
  • Ivan Shumkov - Senior Software Developer
  • Pascal Meyer - Backend Developer
  • Perry Woodin - Advisor
  • Tomasz Ludek - Android Developer
  • Evan Duffield - Strategy Advisor
  • Ivan Borovkov - Infrastructure Engineer
  • Michael Seitz - Marketing Manager
  • Nathan Marley - Lead Developer
  • Robert Wiecko - Project Manager
  • Thelazier Yip - Core Developer
  • Dana Alibrandi - Product Owner
  • Joshua Seigler - Front-end Developer
  • Kamuela Franco - Backend Developer
  • Kira Bronskaia - Quality Assurance Lead
  • Samuel Barbosa - Android Developer
  • Alexander Block - Core Developer
  • Bradley Zastrow - Business Development
  • Holger Schinzel - Lead Quality Assurance Engineer
  • Janusz Piasecki - Project Manager
  • quantumexplorer - iOS Developer
  • Alexander Chopan - Head of Strategy
  • Anton Suprunchuk - Backend Developer
  • Elizabeth Robuck - Product Management
  • Kreshnik Alidema - Senior Software Engineer
  • Olga Gnezdyonova - Quality Assurance
  • Andrew Podkovyrin - iOS Developer
  • Charif el Mamouni - Head of Infrastructure
  • Philipp Engelhorn - PR & Press
  • Pierre Van Rooyen - Backend Developer
  • Fernando Gutierrez - Chief Marketing Officer
  • Guilemon Villemin - Backend Developer
  • Kelly Kopp-Schuetz - Human Resources
  • Suba Radhakrishnan - UX & UI Engineer
  • Alexandre Devilliers - Testing & Deployment
  • Charles C Williams Jr - Head of UX & Design
  • Ernesto Contreras Escalona - Business Development
Dash DASH

Dash Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
83.46 / 100
Xếp hạng:
4.18 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
82.91 / 100
Xếp hạng:
4.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
84 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Dash
Trình khám phá giao dịch Dash
Tài khoản Twitter chính thức của Dash
Mã nguồn của Dash
Blog của Dash
Diễn đàn / Bảng tin của Dash
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 06:00:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 06:00:06 UTC

Dash (DASH) giá hiện tại và chi tiết Dash. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dash.

Dash DASH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dash

So sánh giá trị Dash bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DASH/USD Đô la USD
$ 58.67
DASH/EUR Euro
€ 52.12
DASH/JPY Yên
¥ 9,260.18
DASH/GBP Bảng Anh
£ 44.32
DASH/ARS Peso Argentina
AR$ 89,448.05
DASH/AUD Đô la Úc
AU$ 84.50
DASH/BDT Taka Bangladesh
Tk 7,211.77
DASH/BRL Real Brazil
R$ 305.69
DASH/CAD Đô la Canada
CA$ 83.59
DASH/CLP Peso Chile
CL$ 58,137.28
DASH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 393.38
DASH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 460.41
DASH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5,640.08
DASH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,049,518.30
DASH/SGD Đô la Singapore
S$ 75.03
DASH/ILS Shekel mới Israel
₪ 179.08
DASH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 78,851.01
DASH/MYR Ringgit Malaysia
RM 239.66
DASH/MXN Peso Mexico
MX$ 1,065.52
DASH/PLN Zloty Ba Lan
zł 228.56
DASH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 104.46
DASH/NGN Naira Nigeria
₦ 78,077.45
DASH/PKR Rupee Pakistan
₨ 16,246.43
DASH/PHP Peso Philippines
₱ 3,671.77
DASH/RUB Rúp Nga
₽ 4,906.77
DASH/ZAR Rand Nam Phi
R 977.15
DASH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 48.60
DASH/THB Baht Thái Lan
฿ 1,961.42
DASH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2,882.36
DASH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 50,777.55
DASH/COP Peso Colombia
CO$ 194,124.82
DASH/PEN Sol Peru
S/ 202.26
DASH/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,524,539.95
DASH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2,639.49
DASH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3,065.99
DASH/AED Dirham UAE
د.إ 215.49
DASH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 219.25
DASH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 213.76
DASH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1,866.99
DASH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 26,134.16