Vốn hóa thị trường $2.55T 0.23%
Khối lượng 24h $71.75B -49.83%
BTC % 59.8887% -0.1%
ETH % 10.7335% 0.1%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CroxSwap CROX

CroxSwap (CROX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CroxSwap CROX

Giá CroxSwap - CROX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001126
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002562
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.19%
% Thay đổi
30d
2.34%
60d
21.11%
90d
21.11%
CROX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00368773
Thấp 24h $0.00368773
Cao 24h $0.00368773
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CROX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00368041
2024-05-24 21:25:15
Cao 7d $0.00380351
2024-05-27 00:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00012309
CROX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.59
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-05-2021
2012 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
230,151.65%
CROX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001278
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-06-2022
1597 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.96%
CroxSwap CROX

Giá CroxSwap - CROX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.19%
% Thay đổi
30d
2.34%
60d
21.11%
90d
21.11%
CROX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CROX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2024-05-24 21:25:15
Cao 7d Ƀ0.00000005
2024-05-31 23:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CROX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004685
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2021
2012 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
468,399.77%
CROX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-04-2024
943 ngày trước
ATL Từ %
BTC
76.18%
CroxSwap CROX

Chuyển đổi CroxSwap sang USD - Máy tính CroxSwap

Chuyển đổi CroxSwap sang USD

CROX
USD

Chuyển đổi USD sang CroxSwap

USD
CROX
1 CroxSwap = $0.001126
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CroxSwap CROX

Khối lượng và Thị trường

CROX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$36
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CROX
-
CROX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,035
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CROX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 5,000,000 CROX
Xếp hạng vốn hóa
USD
8672
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9175
CroxSwap CROX

Công nghệ và chi tiết của CroxSwap (CROX)

Tên tiền tệ CroxSwap
Ký hiệu tiền tệ CROX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CROX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x2c094f5a7d1146bb93850f629501eb749f6ed491
Ngày bắt đầu dự án 17-04-2021
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
CroxSwap là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CroxSwap
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với CroxSwap.

CroxSwap CROX

Phân tích thị trường của CroxSwap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CroxSwap (CROX) là $0.001126 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.19%.

Trong ngày qua, CroxSwap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00368773 USD đến $0.00368773 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002562 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00368041 USD đến mức cao $0.00380351 USD, chênh lệch $0.00012309 USD.

Xét về dài hạn, CroxSwap đã ghi nhận mức biến động giá 2.34% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 21.11% và 21.11%.

So với cặp Bitcoin, CroxSwap (CROX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CroxSwap so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
CroxSwap CROX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CroxSwap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CroxSwap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.59 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-05-2021, cách đây 2012 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CroxSwap cần tăng thêm 230,151.65%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004685, đạt được vào ngày 05-05-2021, cách đây 2012 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 468,399.77% để đạt lại mức ATH.

CroxSwap CROX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CroxSwap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001278 USD, được ghi nhận cách đây 1597 ngày, vào ngày 24-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.96%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 943 ngày, vào ngày 08-04-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 76.18%.

CroxSwap CROX

Vốn hóa thị trường của CroxSwap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $36 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của CroxSwap là $5,035 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 5,000,000 CROX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-06-2026 18:45:12 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CroxSwap trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
CroxSwap CROX

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CroxSwap.

CroxSwap CROX

Whitepaper của CroxSwap

CroxSwap CROX

CroxSwap Thành viên nhóm

-
CroxSwap CROX

CroxSwap Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.73 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Tính toán lúc 06-11-2026
Điểm số:
62.31 / 100
Xếp hạng:
3.12 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-11-2026
Điểm số:
63.15 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-11-2026
Trang web chính thức của CroxSwap
Trình khám phá giao dịch CroxSwap
Tài khoản Twitter chính thức của CroxSwap
Mã nguồn của CroxSwap
Blog của CroxSwap -
Diễn đàn / Bảng tin của CroxSwap
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-06-2026 18:45:12 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-07-2026 00:58:02 UTC

CroxSwap (CROX) giá hiện tại và chi tiết CroxSwap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CroxSwap.

CroxSwap CROX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CroxSwap

So sánh giá trị CroxSwap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CROX/USD Đô la USD
$ 0.001126
CROX/EUR Euro
€ 0.001010
CROX/JPY Yên
¥ 0.178357
CROX/GBP Bảng Anh
£ 0.000843
CROX/ARS Peso Argentina
AR$ 1.74
CROX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001638
CROX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.140170
CROX/BRL Real Brazil
R$ 0.006195
CROX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001589
CROX/CLP Peso Chile
CL$ 1.1003
CROX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.007513
CROX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.008827
CROX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.105853
CROX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 20.38
CROX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001444
CROX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003586
CROX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.53
CROX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004571
CROX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.020963
CROX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004441
CROX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002029
CROX/NGN Naira Nigeria
₦ 1.52
CROX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.311248
CROX/PHP Peso Philippines
₱ 0.071032
CROX/RUB Rúp Nga
₽ 0.092209
CROX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.018592
CROX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000924
CROX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.037726
CROX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.056435
CROX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.0088
CROX/COP Peso Colombia
CO$ 3.64
CROX/PEN Sol Peru
S/ 0.003877
CROX/VND Đồng Việt Nam
₫ 28.91
CROX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.050983
CROX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.060519
CROX/AED Dirham UAE
د.إ 0.004134
CROX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004226
CROX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004100
CROX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.036889
CROX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.506623