Vốn hóa thị trường $2.93T 0.17%
Khối lượng 24h $88.24B 52.93%
BTC % 58.9794% -0.18%
ETH % 11.3272% 0.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Celsius Network CEL

Celsius Network (CEL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Celsius Network CEL

Giá Celsius Network - CEL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006385
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000085
% Thay đổi 1 giờ -1.2832%
% Thay đổi 24 giờ -17.02%
% Thay đổi 7 ngày -
CEL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0063
Thấp 24h $0.006
Cao 24h $0.006995
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000995
CEL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.006
2026-09-21 19:08:04
Cao 7d $0.00820899
2026-09-21 08:36:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00220899
CEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.02
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-06-2021
1950 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.92%
% Đến ATH
USD
125,558.36%
CEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-09-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
USD
6.42%
Celsius Network CEL

Giá Celsius Network - CEL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.8188%
% Thay đổi 24 giờ -17.5354%
% Thay đổi 7 ngày -
CEL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
CEL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-09-21 20:12:02
Cao 7d Ƀ0.0000001
2026-09-21 08:34:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
CEL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00022803
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-06-2021
1945 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
309,149.19%
CEL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-09-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.59%
Celsius Network CEL

Chuyển đổi Celsius Network sang USD - Máy tính Celsius Network

Chuyển đổi Celsius Network sang USD

CEL
USD

Chuyển đổi USD sang Celsius Network

USD
CEL
1 Celsius Network = $0.006385
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Celsius Network CEL

Khối lượng và Thị trường

CEL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,188
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CEL
1,595,669 CEL
CEL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$240,843
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3
CEL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 37,720,111 CEL
Lượng lưu hành khả dụng 37,720,111 CEL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1246
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2156
Celsius Network CEL

Celsius Network là gì?

CEL là token tiện ích cho nền tảng cho vay Celsius. Nó mang lại lợi suất được nâng cao và các lợi ích vay vốn cho người gửi tiền.
Celsius Network CEL

Công nghệ và chi tiết của Celsius Network (CEL)

Tên tiền tệ Celsius Network
Ký hiệu tiền tệ CEL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CEL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xaaaebe6fe48e54f431b0c390cfaf0b017d09d42d
Ngày bắt đầu dự án 04-11-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Celsius Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Celsius Network
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Celsius Network.

Celsius Network CEL

Phân tích thị trường của Celsius Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Celsius Network (CEL) là $0.006385 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -17.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.2832%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Celsius Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.006 USD đến $0.006995 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000085 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.006 USD đến mức cao $0.00820899 USD, chênh lệch $0.00220899 USD.

Xét về dài hạn, Celsius Network đã ghi nhận mức biến động giá -4.1291% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -43.2444% và -.

So với cặp Bitcoin, Celsius Network (CEL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Celsius Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.0000001.
Celsius Network CEL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Celsius Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Celsius Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.02 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-06-2021, cách đây 1950 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Celsius Network cần tăng thêm 125,558.36%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00022803, đạt được vào ngày 08-06-2021, cách đây 1945 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 309,149.19% để đạt lại mức ATH.

Celsius Network CEL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Celsius Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006000 USD, được ghi nhận cách đây 14 ngày, vào ngày 21-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.42%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 14 ngày, vào ngày 21-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.59%.

Celsius Network CEL

Vốn hóa thị trường của Celsius Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,188 USD, tương đương 1,595,669 CEL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Celsius Network là $240,843 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 37,720,111 CEL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 09:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Celsius Network trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Celsius Network CEL

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Celsius Network.

Celsius Network CEL

Whitepaper của Celsius Network

Celsius Network CEL

Celsius Network Thành viên nhóm

-
Celsius Network CEL

Celsius Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.3 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
84.38 / 100
Xếp hạng:
4.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
70.22 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của Celsius Network
Trình khám phá giao dịch Celsius Network
Tài khoản Twitter chính thức của Celsius Network
Mã nguồn của Celsius Network
Blog của Celsius Network
Diễn đàn / Bảng tin của Celsius Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 09:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 22:32:03 UTC

Celsius Network (CEL) giá hiện tại và chi tiết Celsius Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Celsius Network.

Celsius Network CEL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Celsius Network

So sánh giá trị Celsius Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CEL/USD Đô la USD
$ 0.006385
CEL/EUR Euro
€ 0.005690
CEL/JPY Yên
¥ 1.0083
CEL/GBP Bảng Anh
£ 0.004829
CEL/ARS Peso Argentina
AR$ 9.71
CEL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.009158
CEL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.786051
CEL/BRL Real Brazil
R$ 0.031898
CEL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.009100
CEL/CLP Peso Chile
CL$ 6.21
CEL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.042809
CEL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.050102
CEL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.615150
CEL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 114.35
CEL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.008166
CEL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.019499
CEL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8.56
CEL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.026095
CEL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.115421
CEL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.024934
CEL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.011394
CEL/NGN Naira Nigeria
₦ 8.44
CEL/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.77
CEL/PHP Peso Philippines
₱ 0.400142
CEL/RUB Rúp Nga
₽ 0.541701
CEL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.106277
CEL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.005305
CEL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.214983
CEL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.313807
CEL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.56
CEL/COP Peso Colombia
CO$ 20.89
CEL/PEN Sol Peru
S/ 0.022027
CEL/VND Đồng Việt Nam
₫ 166.03
CEL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.287727
CEL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.334559
CEL/AED Dirham UAE
د.إ 0.023451
CEL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.023921
CEL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.023265
CEL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.202596
CEL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.92