Vốn hóa thị trường $2.87T -1.42%
Khối lượng 24h $89.66B 14.95%
BTC % 59.0977% 0.19%
ETH % 11.1578% -1.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Celo Dollar CUSD

Celo Dollar (CUSD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Celo Dollar CUSD

Giá Celo Dollar - CUSD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.9999
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000062
% Thay đổi 1 giờ -0.05%
% Thay đổi 24 giờ 0.02%
% Thay đổi 7 ngày -
CUSD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.9997
Thấp 24h $0.9995
Cao 24h $1.0002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00072306
CUSD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.9959
2026-05-18 03:15:10
Cao 7d $1.0004
2026-05-22 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00456749
CUSD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.88
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-05-2021
1974 ngày trước
ATH Từ %
USD
-65.26%
% Đến ATH
USD
187.82%
CUSD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.330333
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-10-2020
2169 ngày trước
ATL Từ %
USD
202.68%
Celo Dollar CUSD

Giá Celo Dollar - CUSD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001308
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000031
% Thay đổi 1 giờ -0.05%
% Thay đổi 24 giờ 0.02%
% Thay đổi 7 ngày -
CUSD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001339
Thấp 24h Ƀ0.00001296
Cao 24h Ƀ0.00001339
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000043
CUSD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001275
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.0000134
2026-05-23 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000065
CUSD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00009527
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-10-2020
2194 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-86.27%
% Đến ATH
BTC
628.34%
CUSD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000795
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-10-2025
366 ngày trước
ATL Từ %
BTC
64.50%
Celo Dollar CUSD

Chuyển đổi Celo Dollar sang USD - Máy tính Celo Dollar

Chuyển đổi Celo Dollar sang USD

CUSD
USD

Chuyển đổi USD sang Celo Dollar

USD
CUSD
1 Celo Dollar = $0.9999
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Celo Dollar CUSD

Khối lượng và Thị trường

CUSD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$201,941
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
CUSD
201,971 CUSD
CUSD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$35,548,925
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ465
CUSD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 35,554,166 CUSD
Lượng lưu hành khả dụng 57,241,566 CUSD
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000,000,000 CUSD
Xếp hạng vốn hóa
USD
404
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 515
Celo Dollar CUSD

Celo Dollar là gì?

Celo Dollar (cUSD) là stablecoin neo giá theo Đô la Mỹ trên blockchain Celo, được thiết kế cho các công cụ tài chính ưu tiên di động. Nó cho phép thanh toán số nhanh, chi phí thấp và dễ tiếp cận trên toàn cầu qua smartphone.
Celo Dollar CUSD

Công nghệ và chi tiết của Celo Dollar (CUSD)

Tên tiền tệ Celo Dollar
Ký hiệu tiền tệ CUSD
Ký hiệu thay thế cUSD
Danh mục Token
Nền tảng
Celo
Celo CELO
Địa chỉ Token: 0x765de816845861e75a25fca122bb6898b8b1282a
Ngày bắt đầu dự án 28-06-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Celo Dollar là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Celo Dollar
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Celo Dollar CUSD

Phân tích thị trường của Celo Dollar

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Celo Dollar (CUSD) là $0.9999 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.05%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Celo Dollar đã được giao dịch trong khoảng từ $0.9995 USD đến $1.0002 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000062 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.9959 USD đến mức cao $1.0004 USD, chênh lệch $0.00456749 USD.

Xét về dài hạn, Celo Dollar đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0444%.

So với cặp Bitcoin, Celo Dollar (CUSD) có giá hiện tại là Ƀ0.00001308, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000043. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001339, giá thấp nhất là Ƀ0.00001296 và giá cao nhất là Ƀ0.00001339. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Celo Dollar so với Bitcoin là Ƀ0.00001275 và giá cao nhất là Ƀ0.0000134.
Celo Dollar CUSD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Celo Dollar là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Celo Dollar, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.88 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-05-2021, cách đây 1974 ngày, và giá hiện tại cách mức này -65.26%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Celo Dollar cần tăng thêm 187.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00009527, đạt được vào ngày 04-10-2020, cách đây 2194 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -86.27% và cần thay đổi thêm 628.34% để đạt lại mức ATH.

Celo Dollar CUSD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Celo Dollar là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.330333 USD, được ghi nhận cách đây 2169 ngày, vào ngày 29-10-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 202.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000795, xảy ra cách đây 366 ngày, vào ngày 06-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 64.50%.

Celo Dollar CUSD

Vốn hóa thị trường của Celo Dollar là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $201,941 USD, tương đương 201,971 CUSD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Celo Dollar là $35,548,925 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000,000,000 CUSD, lượng đang lưu hành hiện tại là 35,554,166 CUSD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 06:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Celo Dollar trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 11 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bittrex, Uniswap V3 (Celo)
Celo Dollar CUSD

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Celo Dollar.

Celo Dollar CUSD

Whitepaper của Celo Dollar

Celo Dollar CUSD

Celo Dollar Thành viên nhóm

-
Celo Dollar CUSD

Celo Dollar Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.48 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
66.18 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
54.77 / 100
Xếp hạng:
2.74 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của Celo Dollar
Trình khám phá giao dịch Celo Dollar
Tài khoản Twitter chính thức của Celo Dollar
Mã nguồn của Celo Dollar
Blog của Celo Dollar -
Diễn đàn / Bảng tin của Celo Dollar -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 06:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 07:24:03 UTC

Celo Dollar (CUSD) giá hiện tại và chi tiết Celo Dollar. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Celo Dollar.

Celo Dollar CUSD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Celo Dollar

So sánh giá trị Celo Dollar bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CUSD/USD Đô la USD
$ 0.9999
CUSD/EUR Euro
€ 0.890509
CUSD/JPY Yên
¥ 158.28
CUSD/GBP Bảng Anh
£ 0.754489
CUSD/ARS Peso Argentina
AR$ 1,520.32
CUSD/AUD Đô la Úc
AU$ 1.4343
CUSD/BDT Taka Bangladesh
Tk 122.82
CUSD/BRL Real Brazil
R$ 4.98
CUSD/CAD Đô la Canada
CA$ 1.4219
CUSD/CLP Peso Chile
CL$ 973.76
CUSD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 6.70
CUSD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 7.85
CUSD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 96.69
CUSD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 17,876.69
CUSD/SGD Đô la Singapore
S$ 1.2789
CUSD/ILS Shekel mới Israel
₪ 3.05
CUSD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,338.27
CUSD/MYR Ringgit Malaysia
RM 4.09
CUSD/MXN Peso Mexico
MX$ 18.04
CUSD/PLN Zloty Ba Lan
zł 3.90
CUSD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.78
CUSD/NGN Naira Nigeria
₦ 1,326.08
CUSD/PKR Rupee Pakistan
₨ 276.79
CUSD/PHP Peso Philippines
₱ 62.75
CUSD/RUB Rúp Nga
₽ 85.99
CUSD/ZAR Rand Nam Phi
R 16.59
CUSD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.832187
CUSD/THB Baht Thái Lan
฿ 33.66
CUSD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 49.19
CUSD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 872.65
CUSD/COP Peso Colombia
CO$ 3,208.25
CUSD/PEN Sol Peru
S/ 3.44
CUSD/VND Đồng Việt Nam
₫ 25,976.94
CUSD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 44.89
CUSD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 52.32
CUSD/AED Dirham UAE
د.إ 3.67
CUSD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 3.75
CUSD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 3.64
CUSD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 31.88
CUSD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 451.02