Vốn hóa thị trường $2.89T -0.49%
Khối lượng 24h $64.81B -71.11%
BTC % 59.0323% 0.08%
ETH % 11.3364% 0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Obyte GBYTE

Obyte (GBYTE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Obyte GBYTE

Giá Obyte - GBYTE ~USD

Giá hiện tại
USD
$4.47
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.017812
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.2%
% Thay đổi 7 ngày -
GBYTE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $4.4567
Thấp 24h $4.4567
Cao 24h $4.4842
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.027548
GBYTE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $4.2882
2026-05-17 18:15:10
Cao 7d $5.058
2026-05-17 15:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.770189
GBYTE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1,195.99
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-01-2018
3185 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.63%
% Đến ATH
USD
26,628.71%
GBYTE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$1.58
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
26-09-2025
372 ngày trước
ATL Từ %
USD
182.66%
Obyte GBYTE

Giá Obyte - GBYTE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00005855
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000115
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.2%
% Thay đổi 7 ngày -
GBYTE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000597
Thấp 24h Ƀ0.00005803
Cao 24h Ƀ0.0000597
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000167
GBYTE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000549
2026-05-17 18:15:10
Cao 7d Ƀ0.00006478
2026-05-17 15:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000988
GBYTE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.38290211
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-07-2017
3381 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
653,874.57%
GBYTE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001452
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-09-2025
372 ngày trước
ATL Từ %
BTC
303.17%
Obyte GBYTE

Chuyển đổi Obyte sang USD - Máy tính Obyte

Chuyển đổi Obyte sang USD

GBYTE
USD

Chuyển đổi USD sang Obyte

USD
GBYTE
1 Obyte = $4.47
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Obyte GBYTE

Khối lượng và Thị trường

GBYTE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,740
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GBYTE
1,283 GBYTE
GBYTE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,175,859
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ55
GBYTE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 933,246 GBYTE
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000 GBYTE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000 GBYTE
Xếp hạng vốn hóa
USD
908
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1327
Obyte GBYTE

Obyte là gì?

Obyte là một sổ cái phân tán sử dụng đồ thị không chu trình có hướng (directed acyclic graph - DAG) thay vì blockchain, loại bỏ thợ đào (miner) và khối (block). Nó cho phép chuyển giao giá trị phi tập trung, chống kiểm duyệt và các tác nhân tự động (autonomous agent) mà không cần cơ quan trung ương.
Obyte GBYTE

Công nghệ và chi tiết của Obyte (GBYTE)

Tên tiền tệ Obyte
Ký hiệu tiền tệ GBYTE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GBYTE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Obyte GBYTE Obyte không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 25-12-2016
Thuật toán của đồng tiền DAG
Loại Proof của đồng tiền Direct Acyclic Graph
Mã nguồn mở
Có
Obyte là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Obyte
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Obyte.

Obyte GBYTE

Phân tích thị trường của Obyte

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Obyte (GBYTE) là $4.47 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.2%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Obyte đã được giao dịch trong khoảng từ $4.4567 USD đến $4.4842 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.017812 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $4.2882 USD đến mức cao $5.058 USD, chênh lệch $0.770189 USD.

Xét về dài hạn, Obyte đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.2171%.

So với cặp Bitcoin, Obyte (GBYTE) có giá hiện tại là Ƀ0.00005855, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000167. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000597, giá thấp nhất là Ƀ0.00005803 và giá cao nhất là Ƀ0.0000597. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Obyte so với Bitcoin là Ƀ0.0000549 và giá cao nhất là Ƀ0.00006478.
Obyte GBYTE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Obyte là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Obyte, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1,195.99 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-01-2018, cách đây 3185 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.63%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Obyte cần tăng thêm 26,628.71%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.38290211, đạt được vào ngày 01-07-2017, cách đây 3381 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 653,874.57% để đạt lại mức ATH.

Obyte GBYTE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Obyte là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $1.58 USD, được ghi nhận cách đây 372 ngày, vào ngày 26-09-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 182.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00001452, xảy ra cách đây 372 ngày, vào ngày 26-09-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 303.17%.

Obyte GBYTE

Vốn hóa thị trường của Obyte là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,740 USD, tương đương 1,283 GBYTE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Obyte là $4,175,859 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000 GBYTE, lượng đang lưu hành hiện tại là 933,246 GBYTE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 15:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Obyte trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 11 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bittrex, FINEXBOX, PancakeSwap V2, QuickSwap
Obyte GBYTE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Obyte, biểu đồ đường và nến. Giá Obyte tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Obyte GBYTE

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Obyte.

Obyte GBYTE

Whitepaper của Obyte

Obyte GBYTE

Obyte Thành viên nhóm

  • Tarmo - Contributor
  • Papabyte - Contributor
  • Chen Weijun - Area Representative, China
  • Luke Angell - Events and Partnerships Manager
  • Casper Niebe - User Acquisition Manager
  • Artem Nagorny - Developer
  • David Meister - Contributor
  • Anton Churyumov - Founder
  • Steve Safronoff - Partner and Head of Business Development
  • Valerius Coppens - Head of Strategy
  • Evgeniy Stulnikov - Developer
  • Mikhail Pustovalov - Developer
Obyte GBYTE

Obyte Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.04 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
78.12 / 100
Xếp hạng:
3.91 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
55.96 / 100
Xếp hạng:
2.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Obyte
Trình khám phá giao dịch Obyte
Tài khoản Twitter chính thức của Obyte
Mã nguồn của Obyte
Blog của Obyte
Diễn đàn / Bảng tin của Obyte
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 15:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 16:52:04 UTC

Obyte (GBYTE) giá hiện tại và chi tiết Obyte. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Obyte.

Obyte GBYTE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Obyte

So sánh giá trị Obyte bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GBYTE/USD Đô la USD
$ 4.47
GBYTE/EUR Euro
€ 3.97
GBYTE/JPY Yên
¥ 706.24
GBYTE/GBP Bảng Anh
£ 3.38
GBYTE/ARS Peso Argentina
AR$ 6,823.13
GBYTE/AUD Đô la Úc
AU$ 6.45
GBYTE/BDT Taka Bangladesh
Tk 550.02
GBYTE/BRL Real Brazil
R$ 23.31
GBYTE/CAD Đô la Canada
CA$ 6.37
GBYTE/CLP Peso Chile
CL$ 4,433.92
GBYTE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 30.00
GBYTE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 35.11
GBYTE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 431.01
GBYTE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 80,043.01
GBYTE/SGD Đô la Singapore
S$ 5.72
GBYTE/ILS Shekel mới Israel
₪ 13.66
GBYTE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6,010.17
GBYTE/MYR Ringgit Malaysia
RM 18.28
GBYTE/MXN Peso Mexico
MX$ 81.26
GBYTE/PLN Zloty Ba Lan
zł 17.43
GBYTE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 7.97
GBYTE/NGN Naira Nigeria
₦ 5,954.69
GBYTE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1,236.61
GBYTE/PHP Peso Philippines
₱ 280.03
GBYTE/RUB Rúp Nga
₽ 374.22
GBYTE/ZAR Rand Nam Phi
R 74.52
GBYTE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 3.71
GBYTE/THB Baht Thái Lan
฿ 149.60
GBYTE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 219.82
GBYTE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3,872.62
GBYTE/COP Peso Colombia
CO$ 14,805.22
GBYTE/PEN Sol Peru
S/ 15.47
GBYTE/VND Đồng Việt Nam
₫ 116,271.21
GBYTE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 200.90
GBYTE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 233.58
GBYTE/AED Dirham UAE
د.إ 16.43
GBYTE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 16.75
GBYTE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 16.27
GBYTE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 142.39
GBYTE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2,006.01