Vốn hóa thị trường $2.62T -1.16%
Khối lượng 24h $44.58B
BTC % 58.8212% 0.37%
ETH % 11.5363% -1.22%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
1inch 1INCH

1inch (1INCH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

1inch 1INCH

Giá 1inch - 1INCH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.091100
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000300
% Thay đổi 1 giờ 0.663%
% Thay đổi 24 giờ -0.871%
% Thay đổi 7 ngày -5.641%
% Thay đổi
30d
10.71%
60d
23.6559%
90d
20.1044%
1INCH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0914
Thấp 24h $0.0903
Cao 24h $0.0926
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00229999
1INCH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.088
2026-09-10 23:16:02
Cao 7d $0.0977
2026-09-07 00:00:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0097
1INCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$7.87
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-05-2021
1954 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.84%
% Đến ATH
USD
8,535.19%
1INCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.065300
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-07-2026
74 ngày trước
ATL Từ %
USD
39.51%
1inch 1INCH

Giá 1inch - 1INCH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000119
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.7917%
% Thay đổi 24 giờ -0.0141%
% Thay đổi 7 ngày -1.6952%
% Thay đổi
30d
-9.6491%
60d
3.6495%
90d
3.0975%
1INCH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000117
Thấp 24h Ƀ0.00000117
Cao 24h Ƀ0.0000012
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
1INCH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000114
2026-09-11 12:28:04
Cao 7d Ƀ0.00000122
2026-09-06 23:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
1INCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ1.51037962
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
248 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
127,044,197.22%
1INCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000109
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2026
99 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.84%
1inch 1INCH

Chuyển đổi 1inch sang USD - Máy tính 1inch

Chuyển đổi 1inch sang USD

1INCH
USD

Chuyển đổi USD sang 1inch

USD
1INCH
1 1inch = $0.091100
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
1inch 1INCH

Khối lượng và Thị trường

1INCH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,962,164
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ26
Khối lượng 24h
1INCH
21,538,573 1INCH
1INCH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$128,765,568
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,680
1INCH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,406,192,708 1INCH
Lượng lưu hành khả dụng 1,500,000,000 1INCH
Tổng / Tối đa lưu thông 1,500,000,000 1INCH
Xếp hạng vốn hóa
USD
192
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 179
1inch 1INCH

1inch là gì?

1inch là một công cụ tổng hợp DEX (DEX aggregator), tìm kiếm nhiều nguồn thanh khoản để có được tỷ lệ hoán đổi tối ưu. Thuật toán Pathfinder của dự án đảm bảo giao dịch hiệu quả, chi phí thấp trên các giao thức DeFi.
1inch 1INCH

Công nghệ và chi tiết của 1inch (1INCH)

Tên tiền tệ 1inch
Ký hiệu tiền tệ 1INCH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 1INCH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x111111111117dc0aa78b770fa6a738034120c302
Ngày bắt đầu dự án 25-12-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
1inch là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với 1inch
8

Chúng tôi đã tìm thấy 8 ví tương thích với 1inch.

Backpack Backpack
Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
HPX HPX
Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
1inch 1INCH

Phân tích thị trường của 1inch

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 1inch (1INCH) là $0.091100 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.871%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.663%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.641%.

Trong ngày qua, 1inch đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0903 USD đến $0.0926 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.088 USD đến mức cao $0.0977 USD, chênh lệch $0.0097 USD.

Xét về dài hạn, 1inch đã ghi nhận mức biến động giá 10.71% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 23.6559% 20.1044%.

So với cặp Bitcoin, 1inch (1INCH) có giá hiện tại là Ƀ0.00000119, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000117, giá thấp nhất là Ƀ0.00000117 và giá cao nhất là Ƀ0.0000012. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 1inch so với Bitcoin là Ƀ0.00000114 và giá cao nhất là Ƀ0.00000122.
1inch 1INCH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 1inch là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 1inch, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $7.87 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-05-2021, cách đây 1954 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 1inch cần tăng thêm 8,535.19%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ1.51037962, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 248 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 127,044,197.22% để đạt lại mức ATH.

1inch 1INCH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 1inch là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.065300 USD, được ghi nhận cách đây 74 ngày, vào ngày 01-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 39.51%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000109, xảy ra cách đây 99 ngày, vào ngày 06-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.84%.

1inch 1INCH

Vốn hóa thị trường của 1inch là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,962,164 USD, tương đương 21,538,573 1INCH. Vốn hóa thị trường hiện tại của 1inch là $128,765,568 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,500,000,000 1INCH, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,406,192,708 1INCH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 13:32:02 UTC, 42 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 1inch trên các thị trường và sàn giao dịch 34 - 61 Pairs

1inch 1INCH

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 1inch, biểu đồ đường và nến. Giá 1inch tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

1inch 1INCH

Địa chỉ hợp đồng
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 1inch.

1inch 1INCH

Whitepaper của 1inch

1inch 1INCH

1inch Thành viên nhóm

-
1inch 1INCH

1inch Kiểm toán & Xếp hạng
5

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
84.23 / 100
Xếp hạng:
4.21 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
92.45 / 100
Xếp hạng:
4.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của 1inch
Trình khám phá giao dịch 1inch
Tài khoản Twitter chính thức của 1inch
Mã nguồn của 1inch
Blog của 1inch -
Diễn đàn / Bảng tin của 1inch
Cập nhật lần cuối
42 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 13:32:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 13:32:02 UTC

1inch (1INCH) giá hiện tại và chi tiết 1inch. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 1inch.

1inch 1INCH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 1inch

So sánh giá trị 1inch bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

1INCH/USD Đô la USD
$ 0.091100
1INCH/EUR Euro
€ 0.078521
1INCH/JPY Yên
¥ 13.86
1INCH/GBP Bảng Anh
£ 0.067309
1INCH/ARS Peso Argentina
AR$ 137.49
1INCH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.126986
1INCH/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.23
1INCH/BRL Real Brazil
R$ 0.466459
1INCH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.126260
1INCH/CLP Peso Chile
CL$ 85.81
1INCH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.611126
1INCH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.714668
1INCH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 8.71
1INCH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,604.01
1INCH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.115433
1INCH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.276147
1INCH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 122.22
1INCH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.370804
1INCH/MXN Peso Mexico
MX$ 1.55
1INCH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.339217
1INCH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.155740
1INCH/NGN Naira Nigeria
₦ 120.77
1INCH/PKR Rupee Pakistan
₨ 25.25
1INCH/PHP Peso Philippines
₱ 5.71
1INCH/RUB Rúp Nga
₽ 7.68
1INCH/ZAR Rand Nam Phi
R 1.4686
1INCH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.074337
1INCH/THB Baht Thái Lan
฿ 3.01
1INCH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.39
1INCH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 75.92
1INCH/COP Peso Colombia
CO$ 281.29
1INCH/PEN Sol Peru
S/ 0.306244
1INCH/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,361.54
1INCH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.05
1INCH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.67
1INCH/AED Dirham UAE
د.إ 0.334565
1INCH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.341760
1INCH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.331612
1INCH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.88
1INCH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 41.05