Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BiZone LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BiZone LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:400::/32
|
BiZone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207104
|
Bistalk Telecumunication Systems Company (P.J.S.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bistalk Telecumunication Systems Company (P.J.S.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:480::/29
|
Bistalk Telecumunication Systems Company (P.J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44650
|
IT Heinrich GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Heinrich GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4c0::/32
|
IT Heinrich GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206303
|
b_smart.net S.A.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): b_smart.net S.A.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:500::/29
|
b_smart.net S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25471
|
Nomical Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nomical Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:540::/29
|
Nomical Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205892
|
RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:5c0::/29
|
RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206298
|
Better World Security Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Better World Security Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:600::/29
|
Better World Security Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64431
|
GigaCloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GigaCloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:700::/29
|
GigaCloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49720
|
SV-GBT IT-Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SV-GBT IT-Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:740::/32
|
SV-GBT IT-Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207570
|
Maxcom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxcom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:7c0::/29
|
Maxcom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34909
|
Fabien Schenkels
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabien Schenkels có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:800::/29
|
Fabien Schenkels có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64478
|
SimpleTelecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SimpleTelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:840::/29
|
SimpleTelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43228
|
SAS Armatis LC France
IPv6 Dải mạng (CIDR): SAS Armatis LC France có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:880::/32
|
SAS Armatis LC France có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41524
|
Citelia s.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citelia s.a. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:8c0::/29
|
Citelia s.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206276
|
Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:900::/29
|
Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49796
|
Lysafree Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lysafree Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:940::/29
|
Lysafree Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206287
|
Achon LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Achon LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:9c0::/29
|
Achon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207991
|
Joint Stock Company Medsi Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Medsi Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:a40::/30
|
Joint Stock Company Medsi Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206295
|
Integra Inzenjering d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integra Inzenjering d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ac0::/29
|
Integra Inzenjering d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209271
|
The Spiritual Agency Private Company Limited by Guarantee
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Spiritual Agency Private Company Limited by Guarantee có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b00::/29
|
The Spiritual Agency Private Company Limited by Guarantee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205328
|
Onyshchenko Mykola Mykolayovych
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onyshchenko Mykola Mykolayovych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c40::/29
|
Onyshchenko Mykola Mykolayovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206304
|
Centrix Web Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrix Web Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d00::/29
|
Centrix Web Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207023
|
Kappalys Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kappalys Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d80::/29
|
Kappalys Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206795
|
Variti- LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Variti- LLC có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:e00:1000::/36, 2a0a:e00:100::/40, 2a0a:e00:10::/44, 2a0a:e00:1::/48, 2a0a:e00:2000::/35, 2a0a:e00:200::/39, 2a0a:e00:20::/43, 2a0a:e00:2::/47, 2a0a:e00:4000::/34, 2a0a:e00:400::/38, 2a0a:e00:40::/42, 2a0a:e00:4::/46, 2a0a:e00:8000::/33, 2a0a:e00:800::/37, 2a0a:e00:80::/41, 2a0a:e00:8::/45, 2a0a:e00::/48, 2a0a:e01::/32, 2a0a:e02::/31, 2a0a:e04::/30, 2a0a:e440::/29
|
Variti- LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42240, AS64432
|
MIR Telekom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MIR Telekom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ec0::/29
|
MIR Telekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206269
|
Rolbay ULC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rolbay ULC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:f40::/32
|
Rolbay ULC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200948
|
Servanet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servanet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1000::/29
|
Servanet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31507
|
Cliko Opera S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cliko Opera S.L có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:1140::/32, 2a0a:1141:4000::/34, 2a0a:1141:8000::/33, 2a0a:1141::/34, 2a0a:1142::/31, 2a0a:1144::/30
|
Cliko Opera S.L có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202565, AS206702
|
SCC Broadband Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SCC Broadband Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1180::/29
|
SCC Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206746
|
SmileInvest Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SmileInvest Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:11c0::/29
|
SmileInvest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43129
|
Hughes Network Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hughes Network Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1240::/29
|
Hughes Network Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12440
|
Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:12c0::/32
|
Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206280
|
Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1300::/29
|
Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207028
|
Net Cloud Storage LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Cloud Storage LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1340::/29
|
Net Cloud Storage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206278
|
Bit Datacenters GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bit Datacenters GmbH có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:14c0::/29, 2a13:2a40::/29, 2a13:3d40::/29, 2a13:3dc0::/29, 2a14:5900::/29, 2a14:5b00::/29, 2a14:5d00::/29
|
Bit Datacenters GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214895
|
Nowire S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nowire S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1500::/29
|
Nowire S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47735
|
Bourse Direct SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bourse Direct SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1540::/29
|
Bourse Direct SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43532
|
Global Router LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Router LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:15c0::/29
|
Global Router LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206273
|
Futuro Exito Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Futuro Exito Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:16c0::/32
|
Futuro Exito Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48464
|
American Express Company (Saudi Arabia) PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Express Company (Saudi Arabia) PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1700::/29
|
American Express Company (Saudi Arabia) PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49257
|
Auxilium S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auxilium S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1740::/29
|
Auxilium S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205926
|
Internet Praha Josefov s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Praha Josefov s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1780::/29
|
Internet Praha Josefov s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206784
|
Wholesale Connections B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wholesale Connections B.V. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:17c0::/29, 2a0a:2bc0::/32, 2a0b:2700::/29, 2a0b:7e40::/32, 2a0b:a840::/32, 2a0e:1a00::/29
|
Wholesale Connections B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206894
|
Megaport (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megaport (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1800::/32
|
Megaport (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49915
|
Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:18c0::/29
|
Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49317
|
Aydogan Communication LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aydogan Communication LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1900::/29
|
Aydogan Communication LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43242
|
iTecom bv
IPv6 Dải mạng (CIDR): iTecom bv có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1940::/29
|
iTecom bv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29529
|
GPLExpert Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): GPLExpert Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1980::/29
|
GPLExpert Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206782
|
Netlogix GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlogix GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:19c0::/29
|
Netlogix GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206231
|
DSS Operator Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSS Operator Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1a80::/29
|
DSS Operator Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203828
|
Trang 782 trên 903