Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Precedence Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Precedence Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:edc0::/32
|
Precedence Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209113
|
X-Kom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Kom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ee00::/29
|
X-Kom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200272
|
Peering Point Bremen UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peering Point Bremen UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:eec0::/29
|
Peering Point Bremen UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35216
|
Croit GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Croit GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f0c0::/29
|
Croit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209169
|
UA Telecom PP
IPv6 Dải mạng (CIDR): UA Telecom PP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f140::/29, 2a0d:c140::/29
|
UA Telecom PP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25385
|
Telefonica LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonica LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f1c0::/29, 2a0d:f840::/29, 2a0e:ffc0::/29, 2a0f:d080::/29
|
Telefonica LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57756
|
Groupe Convergence.com SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Convergence.com SAS có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f200::/29, 2a0c:7140::/29, 2a0d:c440::/29, 2a0e:7400::/29, 2a0e:9780::/29, 2a11:a7c0::/29, 2a11:a840::/29
|
Groupe Convergence.com SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39305
|
Roma Cloud Diensten B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roma Cloud Diensten B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f240::/29
|
Roma Cloud Diensten B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209145
|
Nova Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Group LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f380::/29, 2a0b:9540::/29
|
Nova Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205640
|
Arvid Logicum Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arvid Logicum Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f540::/29
|
Arvid Logicum Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202376
|
Florian Fuessl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Fuessl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f580::/29
|
Florian Fuessl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47641
|
Retestar S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retestar S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f5c0::/32, 2a0c:c800::/29
|
Retestar S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204389
|
LLC Oblastnaya Set
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Oblastnaya Set có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f680::/29
|
LLC Oblastnaya Set có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47140
|
Resnet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Resnet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f700::/29
|
Resnet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208979
|
Zelobit LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zelobit LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f780::/29
|
Zelobit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41864
|
D-Lake SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): D-Lake SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:f7c0::/29, 2a0a:300::/29, 2a0a:6d80::/29, 2a0c:2dc0::/29
|
D-Lake SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48934, AS49028
|
Broadcasting Company KTV Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadcasting Company KTV Plus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f880::/32
|
Broadcasting Company KTV Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52052
|
JSC ISPsystem
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC ISPsystem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:f907::/32
|
JSC ISPsystem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62200
|
OneHostPlanet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneHostPlanet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:fac0::/32
|
OneHostPlanet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209155
|
Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:fb00::/29
|
Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209830
|
IT-Forsyningen I/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Forsyningen I/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:fe00::/29
|
IT-Forsyningen I/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209900
|
DigiRDP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DigiRDP LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ff00:103::/48
|
DigiRDP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204769
|
Tamas Drinkal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tamas Drinkal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ff00:300::/44
|
Tamas Drinkal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206361
|
All2U services s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): All2U services s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ff00:8000::/48
|
All2U services s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214851
|
Hostelyon SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostelyon SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ff40::/32
|
Hostelyon SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209146
|
Sensing Vision SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sensing Vision SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ff80::/32
|
Sensing Vision SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211652
|
Maggioli S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maggioli S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ffc0::/29
|
Maggioli S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199084
|
Exprivia SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exprivia SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a::/29
|
Exprivia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207222
|
Matrix International SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix International SARL có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c0:8000::/34, 2a0a:c0::/33, 2a0a:c0:c000::/35, 2a0a:c0:e000::/36, 2a0a:c0:f000::/37, 2a0a:c0:f800::/38, 2a0a:c0:fc00::/39, 2a0a:c0:fe00::/40, 2a0a:c0:ff00::/41, 2a0a:c0:ff80::/42, 2a0a:c0:ffc0::/43, 2a0a:c0:ffe0::/44, 2a0a:c0:fff0::/45, 2a0a:c0:fff8::/46, 2a0a:c0:fffc::/47, 2a0a:c0:fffe::/48, 2a0a:c1::/32, 2a0a:c2::/31, 2a0a:c4::/30
|
Matrix International SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29099
|
ARM Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ARM Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:140::/30, 2a0a:144:1000::/36, 2a0a:144:2000::/35, 2a0a:144:4000::/34, 2a0a:144:401::/48, 2a0a:144:402::/47, 2a0a:144:404::/46, 2a0a:144:408::/45, 2a0a:144:410::/44, 2a0a:144:420::/43, 2a0a:144:440::/42, 2a0a:144:480::/41, 2a0a:144:500::/40, 2a0a:144:600::/39, 2a0a:144:8000::/33, 2a0a:144:800::/37, 2a0a:144::/38, 2a0a:145::/32, 2a0a:146::/31
|
ARM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28939
|
Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:240::/29
|
Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42852
|
Mehmet Ali Kilic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mehmet Ali Kilic có 116 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:1100::/43, 2a0a:280:1120::/44, 2a0a:280:1131::/48, 2a0a:280:1132::/47, 2a0a:280:1134::/46, 2a0a:280:1138::/45, 2a0a:280:1140::/42, 2a0a:280:1180::/42, 2a0a:280:11c0::/43, 2a0a:280:11e0::/44, 2a0a:280:1300::/40, 2a0a:280:1400::/39, 2a0a:280:1600::/40, 2a0a:280:1800::/40, 2a0a:280:1a00::/39, 2a0a:280:1c00::/40, 2a0a:280:1d01::/48, 2a0a:280:1d02::/47, 2a0a:280:1d05::/48, 2a0a:280:1d06::/47, 2a0a:280:1d09::/48, 2a0a:280:1d0a::/47, 2a0a:280:1d0c::/46, 2a0a:280:1d10::/44, 2a0a:280:1d20::/43, 2a0a:280:1d40::/42, 2a0a:280:1f00::/40, 2a0a:280:2000::/40, 2a0a:280:2100::/42, 2a0a:280:2200::/40
và 86 các dải mạng khác.
|
Mehmet Ali Kilic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208022
|
Mertcan Gokgoz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mertcan Gokgoz có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:1000::/40, 2a0f:6580:109::/48
|
Mertcan Gokgoz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216343
|
Putu Paundrayana Waringin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Putu Paundrayana Waringin có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:1130::/48, 2a0a:280:11f0::/44, 2a0a:6045:c000::/36, 2a0a:6045:ff03::/48, 2a0a:6045:ff06::/48, 2a0a:6045:ff0a::/47, 2a0a:6045:fffd::/48, 2a0a:6045:ffff::/48, 2a0e:8f02:f057::/48, 2a0e:b107:1dc0::/44, 2a0e:b107:666::/48, 2a0e:b107:690::/44, 2a12:dd47:d801::/48
|
Putu Paundrayana Waringin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200160, AS213086
|
Kirill Zinov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kirill Zinov có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:2c00::/40, 2a13:c007:8500::/40
|
Kirill Zinov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199186
|
Selim Yazicioglu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Selim Yazicioglu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:3004::/48, 2a0c:9a40:83c0::/48
|
Selim Yazicioglu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216393
|
Eka Saputra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eka Saputra có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:3200::/40, 2a0e:8f02:f052::/48, 2a12:dd47:8340::/44
|
Eka Saputra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200240
|
M Alhuda
IPv6 Dải mạng (CIDR): M Alhuda có 45 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:3333::/48, 2a14:7581:4000::/39, 2a14:7581:4200::/40, 2a14:7581:4300::/44, 2a14:7581:4320::/43, 2a14:7581:4340::/42, 2a14:7581:4380::/41, 2a14:7581:4400::/40, 2a14:7581:4500::/42, 2a14:7581:4540::/44, 2a14:7581:4550::/46, 2a14:7581:4554::/48, 2a14:7581:4555::/48, 2a14:7581:4556::/47, 2a14:7581:4558::/45, 2a14:7581:4561::/48, 2a14:7581:4562::/47, 2a14:7581:4564::/47, 2a14:7581:4567::/48, 2a14:7581:4568::/45, 2a14:7581:4570::/44, 2a14:7581:4580::/41, 2a14:7581:4600::/39, 2a14:7581:4800::/43, 2a14:7581:4821::/48, 2a14:7581:4822::/47, 2a14:7581:4824::/46, 2a14:7581:4828::/45, 2a14:7581:4831::/48, 2a14:7581:4832::/47
và 15 các dải mạng khác.
|
M Alhuda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216375, AS44817
|
Chadinar Geraldi Purnama
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chadinar Geraldi Purnama có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:3500::/40, 2a0f:85c1:396::/48, 2a14:7581:485a::/47, 2a14:7581:485d::/48
|
Chadinar Geraldi Purnama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215379
|
Rifqi Arief Pamungkas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rifqi Arief Pamungkas có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:280:b000::/36, 2a0a:6040:fb00::/44, 2a0a:6045:3000::/36, 2a12:dd47:8046::/48, 2a12:dd47:8700::/40, 2a12:dd47:d000::/40
|
Rifqi Arief Pamungkas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203868
|
K-Link LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Link LLC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2c0:1000::/36, 2a0a:2c0:100::/40, 2a0a:2c0:10::/44, 2a0a:2c0:2000::/35, 2a0a:2c0:200::/39, 2a0a:2c0:20::/43, 2a0a:2c0:2::/48, 2a0a:2c0:4000::/34, 2a0a:2c0:400::/38, 2a0a:2c0:40::/42, 2a0a:2c0:4::/48, 2a0a:2c0:6::/47, 2a0a:2c0:8000::/33, 2a0a:2c0:800::/37, 2a0a:2c0:80::/41, 2a0a:2c0:9::/48, 2a0a:2c0::/48, 2a0a:2c0:a::/47, 2a0a:2c0:c::/46, 2a0a:2c2::/31, 2a0a:2c4::/30, 2a0d:46c0::/32, 2a11:2fc0::/32
|
K-Link LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44006, AS48648
|
SPD Polyudov Aleksandr Igorevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPD Polyudov Aleksandr Igorevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c0:1::/48
|
SPD Polyudov Aleksandr Igorevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56835
|
Tov Makarivski Mereji
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tov Makarivski Mereji có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c0:3::/48
|
Tov Makarivski Mereji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197481
|
BGNet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BGNet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c0:5::/48
|
BGNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12998
|
Michkovskiy Ruslan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michkovskiy Ruslan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c0:8::/48
|
Michkovskiy Ruslan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197501
|
Info Space Plus Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Info Space Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c1::/32
|
Info Space Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51803
|
Ozyorsk Telecom CJSC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ozyorsk Telecom CJSC. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:340:1000::/40, 2a0a:340:1400::/39, 2a0a:340::/40, 2a0a:340:aa00::/40, 2a0a:340:be00::/40, 2a0a:340:cd00::/40, 2a0a:340:ff00::/40
|
Ozyorsk Telecom CJSC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48043
|
OOO UKS
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO UKS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:340:100::/40, 2a0a:340:1a00::/40, 2a0a:340:e300::/40
|
OOO UKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56807
|
Ural Cable Networks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ural Cable Networks Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:340:1700::/40, 2a0a:340:1900::/40, 2a0a:340:200::/40
|
Ural Cable Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48651
|
Portima
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3c0::/32
|
Portima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25136
|
Trang 781 trên 903