Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
weber.digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): weber.digital GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:d180::/29, 2a0e:9580::/29, 2a12:13c0::/29
|
weber.digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35710
|
Alhadbaa Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alhadbaa Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d1c0::/29
|
Alhadbaa Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209253
|
EasyLineHost Finland Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): EasyLineHost Finland Oy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:d200::/29, 2a0f:4080::/29
|
EasyLineHost Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29132
|
Koseniuk Oleksandr Volodimirovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koseniuk Oleksandr Volodimirovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d280::/29
|
Koseniuk Oleksandr Volodimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56834
|
Limited Liability Company DZHISIIKS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company DZHISIIKS có 45 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:d2c0::/32, 2a09:d2c1:1000::/36, 2a09:d2c1:101::/48, 2a09:d2c1:102::/47, 2a09:d2c1:104::/46, 2a09:d2c1:108::/45, 2a09:d2c1:10::/44, 2a09:d2c1:110::/44, 2a09:d2c1:120::/43, 2a09:d2c1:140::/42, 2a09:d2c1:180::/41, 2a09:d2c1:2000::/35, 2a09:d2c1:200::/39, 2a09:d2c1:20::/43, 2a09:d2c1:2::/47, 2a09:d2c1:4000::/34, 2a09:d2c1:400::/38, 2a09:d2c1:40::/42, 2a09:d2c1:5::/48, 2a09:d2c1:7::/48, 2a09:d2c1:8000::/33, 2a09:d2c1:800::/37, 2a09:d2c1:80::/41, 2a09:d2c1:8::/47, 2a09:d2c1::/48, 2a09:d2c1:b::/48, 2a09:d2c1:c::/46, 2a09:d2c2:1000::/36, 2a09:d2c2:100::/40, 2a09:d2c2:10::/44
và 15 các dải mạng khác.
|
Limited Liability Company DZHISIIKS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35246, AS49181
|
Ashley Primo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ashley Primo có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:d2c1:1::/48, 2a09:d2c1:a::/48, 2a0e:97c0:4b0::/46, 2a0e:97c0:a1f::/48, 2a10:cc40:152::/48, 2a10:cc40:15f::/48
|
Ashley Primo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203074, AS209669
|
JSC Nipigaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Nipigaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d2c1:4::/48
|
JSC Nipigaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207518
|
Fop Zeida Vladislav Borisovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Zeida Vladislav Borisovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d2c1:6::/48
|
Fop Zeida Vladislav Borisovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209117
|
NPC Briz- LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPC Briz- LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d2c1:100::/48
|
NPC Briz- LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64486
|
Carsten Wolfrum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carsten Wolfrum có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:d2c2:1::/48, 2a0e:b107:b50::/44
|
Carsten Wolfrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213064
|
Solidnet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solidnet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d300::/29
|
Solidnet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209775
|
Connective Online Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connective Online Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d340::/29
|
Connective Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39175
|
Ministerie van Veiligheid en Justitie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerie van Veiligheid en Justitie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d380::/29
|
Ministerie van Veiligheid en Justitie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35709
|
Softprog IT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softprog IT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d3c0::/29
|
Softprog IT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209210
|
Securcom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securcom s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d4c0::/29
|
Securcom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209070
|
Action-Digital LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Action-Digital LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d780::/29
|
Action-Digital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209684
|
CloudConnX Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudConnX Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d800::/29
|
CloudConnX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57907
|
Jetbrains S. R. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jetbrains S. R. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d880::/29
|
Jetbrains S. R. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209680
|
Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d8c0::/29
|
Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35185
|
LLC Flex
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Flex có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d900::/29
|
LLC Flex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57419
|
Deltacom Electronics Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deltacom Electronics Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d980::/29
|
Deltacom Electronics Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209681
|
Teleone OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleone OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:d9c0::/32
|
Teleone OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207568
|
Transkom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transkom LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:da40::/29, 2a09:f9c0::/29, 2a0e:5880::/29, 2a0f:4340::/29
|
Transkom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211626
|
Nexi Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexi Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:dac0::/29, 2a0a:580::/29
|
Nexi Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209689
|
Antalya Ticaret ve Sanayi Odasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antalya Ticaret ve Sanayi Odasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:dbc0::/29
|
Antalya Ticaret ve Sanayi Odasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209189
|
Kaluska Informatsiyna Merezha LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaluska Informatsiyna Merezha LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:dc40::/29
|
Kaluska Informatsiyna Merezha LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197522
|
Smart CT Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart CT Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:dcc0::/29
|
Smart CT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208781
|
SBCloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBCloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:de00::/29
|
SBCloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209805
|
Offshore Renewable Energy Catapult
IPv6 Dải mạng (CIDR): Offshore Renewable Energy Catapult có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:de40::/32
|
Offshore Renewable Energy Catapult có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209198
|
Source2Cloud B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Source2Cloud B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:dfc0::/29
|
Source2Cloud B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209223
|
Sertex SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sertex SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e0c0::/29
|
Sertex SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64421
|
Robert Scheck
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Scheck có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e180::/29
|
Robert Scheck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34445
|
Marcel Menzel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcel Menzel có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:e1c1:efc0::/46, 2a0f:85c1:beef::/48, 2a0f:85c1:cafe::/48
|
Marcel Menzel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207781
|
Infinity Telecom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Telecom s.r.o. có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:e200:1000::/36, 2a09:e200:100::/40, 2a09:e200:2000::/35, 2a09:e200:200::/39, 2a09:e200:4000::/34, 2a09:e200:400::/38, 2a09:e200:41::/48, 2a09:e200:42::/47, 2a09:e200:44::/46, 2a09:e200:48::/45, 2a09:e200:50::/44, 2a09:e200:60::/43, 2a09:e200:8000::/33, 2a09:e200:800::/37, 2a09:e200:80::/41, 2a09:e200::/42, 2a09:e201:1000::/36, 2a09:e201:100::/40, 2a09:e201:10::/44, 2a09:e201:1::/48, 2a09:e201:2000::/35, 2a09:e201:200::/39, 2a09:e201:20::/43, 2a09:e201:2::/47, 2a09:e201:4000::/34, 2a09:e201:400::/38, 2a09:e201:40::/42, 2a09:e201:4::/46, 2a09:e201:8000::/33, 2a09:e201:800::/37
và 6 các dải mạng khác.
|
Infinity Telecom s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208422, AS49121
|
Rocketconnect Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocketconnect Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e200:40::/48
|
Rocketconnect Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203701
|
Hybula B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hybula B.V. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:e240:1337::/48, 2a09:e240:1::/48, 2a09:e240:22::/48, 2a09:e240:2::/48, 2a09:e240::/48, 2a09:e244::/33
|
Hybula B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35133, AS57706
|
rBit Ab
IPv6 Dải mạng (CIDR): rBit Ab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e340::/29
|
rBit Ab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209123
|
Tim Niemeyer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tim Niemeyer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e440::/29
|
Tim Niemeyer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209185
|
Total Web Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Total Web Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e4c0::/32
|
Total Web Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8669
|
Algonaiss Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Algonaiss Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e540::/29
|
Algonaiss Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209184
|
Open Fiber S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Fiber S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e6c0::/29
|
Open Fiber S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210218
|
Squiz Poland SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Squiz Poland SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e7c0::/29
|
Squiz Poland SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35139
|
Seconde Fondation Eurl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seconde Fondation Eurl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e840::/29
|
Seconde Fondation Eurl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209085
|
Hertza LLC Trading as ZeroBounce
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hertza LLC Trading as ZeroBounce có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:e880::/29, 2a0b:ff00::/29, 2a0d:9380::/29
|
Hertza LLC Trading as ZeroBounce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44459
|
NuovaFiber S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NuovaFiber S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:e8c0::/29
|
NuovaFiber S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209182
|
Unzer GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unzer GmbH có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:ea00:1000::/36, 2a09:ea00:100::/40, 2a09:ea00:10::/44, 2a09:ea00:2000::/35, 2a09:ea00:200::/39, 2a09:ea00:20::/43, 2a09:ea00:4000::/34, 2a09:ea00:400::/38, 2a09:ea00:40::/42, 2a09:ea00:4::/46, 2a09:ea00:8000::/33, 2a09:ea00:800::/37, 2a09:ea00:80::/41, 2a09:ea00:8::/45
|
Unzer GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208089
|
Sphere Telecom Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sphere Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ea40::/29
|
Sphere Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206660
|
Wallcloud GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wallcloud GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ea80::/29
|
Wallcloud GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213314
|
Alain Crispiels Trading as Autoconfig
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alain Crispiels Trading as Autoconfig có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:eb80::/29
|
Alain Crispiels Trading as Autoconfig có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209649
|
Aoun.net s.a.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aoun.net s.a.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:ec40::/29
|
Aoun.net s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13044
|
Trang 780 trên 903