Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

B7C GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): B7C GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9240::/29
B7C GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35388

Katanytsia Lyubov Viktorivna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Katanytsia Lyubov Viktorivna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:92c0::/29
Katanytsia Lyubov Viktorivna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209825

Georg Kroeber

IPv6 Dải mạng (CIDR): Georg Kroeber có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:9340::/29, 2a13:e700::/48
Georg Kroeber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209824

OPC Networks Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OPC Networks Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9400::/29
OPC Networks Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24822

Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:94c0::/29
Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209327

Service-Communication LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Service-Communication LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9540::/29
Service-Communication LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60328

Tejarat Pardaz Mahan Novin Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tejarat Pardaz Mahan Novin Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9580::/29
Tejarat Pardaz Mahan Novin Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208048

JetNet for Information Technology and Telecommunications Limited Liability Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): JetNet for Information Technology and Telecommunications Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9900::/32
JetNet for Information Technology and Telecommunications Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199046

Audience Serv GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Audience Serv GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:99c0::/29
Audience Serv GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212886

Mordacchini Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mordacchini Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9a00::/29
Mordacchini Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212417

Kleynkom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kleynkom LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:9b00::/29, 2a09:cc00::/29, 2a0c:6680::/29
Kleynkom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39488

M-Wifi Internet s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): M-Wifi Internet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9c00::/29
M-Wifi Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209947

Securepoint GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Securepoint GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9c40::/29
Securepoint GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209148

Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9d00::/29
Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209275

Dmitry Zhmurco

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dmitry Zhmurco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9f00::/29
Dmitry Zhmurco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207979

North East Business and Innovation Centre Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): North East Business and Innovation Centre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:9fc0::/29
North East Business and Innovation Centre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209318

Rne Suawoude Beheer B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rne Suawoude Beheer B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a000::/29
Rne Suawoude Beheer B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206126

Next Net for Internet and IT Services LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Net for Internet and IT Services LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a0c0::/29
Next Net for Internet and IT Services LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34515

Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub

IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a140::/29
Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209305

H & F S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): H & F S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a180::/29
H & F S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209646

CRS Liknoss Monoprosopi SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): CRS Liknoss Monoprosopi SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a1c0::/29
CRS Liknoss Monoprosopi SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211109

Vig Services Shqiperi SH.P.K.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vig Services Shqiperi SH.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a240::/29
Vig Services Shqiperi SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209465

Telli SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telli SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:a280::/29, 2a0d:c5c0::/32, 2a10:9180::/29
Telli SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210051

Nationa UAB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nationa UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a3c0::/29
Nationa UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210782

Luke Eiji Granger-Brown

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luke Eiji Granger-Brown có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:a440::/30, 2a09:a444::/31, 2a09:a446::/32, 2a09:a447:8000::/35, 2a09:a447::/33, 2a09:a447:a000::/37, 2a09:a447:a800::/38, 2a09:a447:ac00::/44, 2a09:a447:ac10::/45, 2a09:a447:ac18::/46, 2a09:a447:ac1c::/47, 2a09:a447:ac1f::/48, 2a09:a447:ac20::/43, 2a09:a447:ac40::/42, 2a09:a447:ac80::/41, 2a09:a447:ad00::/40, 2a09:a447:ae00::/39, 2a09:a447:b000::/36, 2a09:a447:c000::/34
Luke Eiji Granger-Brown có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205479

Fairnetz GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairnetz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a540::/29
Fairnetz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202046

Pyxya SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pyxya SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a580::/29
Pyxya SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209254

Network Rail Infrastructure Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Rail Infrastructure Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a5c0::/29
Network Rail Infrastructure Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60593

Cyberzone S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberzone S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a700::/29
Cyberzone S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209854

TheIPBox SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): TheIPBox SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a740::/32
TheIPBox SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197927

Meilleurtaux SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meilleurtaux SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a900::/29
Meilleurtaux SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209852

Alex Escape LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Escape LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a940::/29
Alex Escape LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61437

Service Organisatie Nascholing Joint Venture en Administratie NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Organisatie Nascholing Joint Venture en Administratie NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:aa40::/29
Service Organisatie Nascholing Joint Venture en Administratie NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202191

TSK LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): TSK LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:aac0::/29, 2a0c:a0c0::/29, 2a0e:1200::/29, 2a0f:24c0::/29, 2a0f:a180::/29
TSK LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202486

Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ab40::/29
Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209287

Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ab80::/29
Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60733

Stanislaw Nowacki Trading as Tepsanet Nowaccy Sp. J.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stanislaw Nowacki Trading as Tepsanet Nowaccy Sp. J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ac00::/29
Stanislaw Nowacki Trading as Tepsanet Nowaccy Sp. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56575

Nordlo Boras AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordlo Boras AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ac40::/32
Nordlo Boras AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57040

Expert Netcloud LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Expert Netcloud LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ac80::/29
Expert Netcloud LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209723

Osipenko Alexander Nikolaevich

IPv6 Dải mạng (CIDR): Osipenko Alexander Nikolaevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:acc0::/29
Osipenko Alexander Nikolaevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25437

Isfahan University of Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Isfahan University of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ad00::/29
Isfahan University of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29577

InterkamService LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): InterkamService LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ad40::/29
InterkamService LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42742

Cielo SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cielo SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ad80::/29
Cielo SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51001

Universal Mobile Systems LCC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Mobile Systems LCC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:adc0::/29
Universal Mobile Systems LCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64466

TVNET2 Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): TVNET2 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ae40::/29
TVNET2 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56642

Elektronet Zrt.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektronet Zrt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:af40::/29
Elektronet Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209196

DKB Service GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): DKB Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:afc0::/29
DKB Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207597

Letiste Praha A. S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Letiste Praha A. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:b000::/29
Letiste Praha A. S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216450

Ralf Ringer Management LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ralf Ringer Management LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:b140::/29
Ralf Ringer Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35455

Oleksandr Siedinkin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oleksandr Siedinkin có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:b180::/29, 2a0b:1600::/29, 2a0c:f00::/29, 2a0f:abc0::/29, 2a0f:c100::/29, 2a11:11c0::/29, 2a11:1280::/29, 2a11:2bc0::/29, 2a11:5380::/29, 2a11:cbc0::/29, 2a12:3d00::/29
Oleksandr Siedinkin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56485