Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Petroleum Development Oman LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Petroleum Development Oman LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5580::/32
Petroleum Development Oman LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204974

Lusoaloja Servicos de Alojamento Web Lda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lusoaloja Servicos de Alojamento Web Lda có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:5640:1000::/36, 2a09:5640:100::/40, 2a09:5640:10::/44, 2a09:5640:2000::/35, 2a09:5640:200::/39, 2a09:5640:20::/43, 2a09:5640:2::/47, 2a09:5640:4000::/34, 2a09:5640:400::/38, 2a09:5640:40::/42, 2a09:5640:4::/46, 2a09:5640:8000::/33, 2a09:5640:800::/37, 2a09:5640:80::/41, 2a09:5640:8::/45, 2a09:5640::/48, 2a13:67c0::/29
Lusoaloja Servicos de Alojamento Web Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212954

Transfer Solutions B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transfer Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:56c0::/29
Transfer Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209330

EuroCon Global SP Z O.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): EuroCon Global SP Z O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5740::/29
EuroCon Global SP Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206793

Damavand Electronic Card Company (Private J.S)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Damavand Electronic Card Company (Private J.S) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5780::/29
Damavand Electronic Card Company (Private J.S) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60605

Sodexo SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sodexo SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5940::/29
Sodexo SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209304

SOT LINE Limited Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): SOT LINE Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5a80::/32
SOT LINE Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43882

Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5ac0::/29
Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34887

Talido Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Talido Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:5b40::/29, 2a10:2d40::/29, 2a11:8200::/29, 2a12:8000::/29, 2a14:6900::/29
Talido Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42724

Independent Telecom Innovations Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Independent Telecom Innovations Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:5c00::/29, 2a09:c040::/29
Independent Telecom Innovations Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209951

SC Birotec SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): SC Birotec SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5c40::/29
SC Birotec SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39011

W & W Informatik GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): W & W Informatik GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5c80::/29
W & W Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40976

Multiwire S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Multiwire S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:5dc0::/30, 2a09:6240::/29
Multiwire S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44084

Nemexi SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nemexi SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5dc4::/30
Nemexi SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209387

Baiersbronn Frischfaser Karton Holding GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baiersbronn Frischfaser Karton Holding GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5e00::/29
Baiersbronn Frischfaser Karton Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209350

Fastspeed A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastspeed A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5e40::/29
Fastspeed A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209424

DSCW SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): DSCW SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5ec0::/29
DSCW SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209428

Onetsolutions SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Onetsolutions SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5f00::/29
Onetsolutions SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48800

Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5f40::/29
Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212890

Frederic Gargula

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frederic Gargula có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:5fc0::/29
Frederic Gargula có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35360

ITH Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ITH Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:60c0::/29, 2a0c:7240::/29, 2a0d:8840::/29, 2a0e:ed40::/29
ITH Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203497, AS207668

Vista Technology LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vista Technology LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6140::/29
Vista Technology LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50107

Danilo Campestrin Trading as Cambo di Campestrin Ottavio & C S.A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Danilo Campestrin Trading as Cambo di Campestrin Ottavio & C S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6180::/29
Danilo Campestrin Trading as Cambo di Campestrin Ottavio & C S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208010

Spectre Operations B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spectre Operations B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:61c0::/29
Spectre Operations B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47482

Tentorium LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tentorium LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6280:1::/48
Tentorium LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56603

Aleksey Ershov

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aleksey Ershov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6280:2::/48
Aleksey Ershov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51628

Egor Timoshenko

IPv6 Dải mạng (CIDR): Egor Timoshenko có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6280:3::/48, 2a0e:b107:2791::/48, 2a0e:b107:2792::/48, 2a0e:b107:2796::/48
Egor Timoshenko có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203493

Sevio S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sevio S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:62c0::/29
Sevio S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210534

Marco Witzgall Trading as Cyberse GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco Witzgall Trading as Cyberse GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6300::/29, 2a0c:2500::/29
Marco Witzgall Trading as Cyberse GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208208

VideoMaxAVS Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): VideoMaxAVS Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6340::/44
VideoMaxAVS Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42721

Zolbizz VZW

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zolbizz VZW có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6480::/29
Zolbizz VZW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207562

Max Telekom s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Max Telekom s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6540::/29
Max Telekom s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209429

TOV Flagman Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): TOV Flagman Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:65c0::/32
TOV Flagman Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48045

Skybox Security Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Skybox Security Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6680::/29
Skybox Security Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209750

Reevo S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reevo S.p.A. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6740::/29, 2a0b:7380::/29, 2a0c:2140::/29, 2a0d:9b40::/29, 2a0e:2140::/29
Reevo S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31617

Mosnet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mosnet LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6800::/29, 2a0a:c380::/29, 2a0b:9480::/29
Mosnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50308

Association Pour l.Union des Reseaux des Residences Etudiantes (Aurore)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Pour l.Union des Reseaux des Residences Etudiantes (Aurore) có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6840::/30, 2a09:6844::/31, 2a09:6846::/32
Association Pour l.Union des Reseaux des Residences Etudiantes (Aurore) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43619

Association Rezel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Rezel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6847::/32
Association Rezel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199116

M2 Connect LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): M2 Connect LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6880::/29
M2 Connect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56814

Vasileioy Georgios Kai SIA E.E. ERMISWISP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vasileioy Georgios Kai SIA E.E. ERMISWISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:68c0::/29
Vasileioy Georgios Kai SIA E.E. ERMISWISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35499

LLC Horizon

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Horizon có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6906::/32, 2a12:1240::/32
LLC Horizon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212128

Netbarista Sasu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netbarista Sasu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:6980::/29, 2a0e:9900::/29
Netbarista Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56598

Region Auvergne-Rhone-Alpes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Region Auvergne-Rhone-Alpes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:69c0::/29
Region Auvergne-Rhone-Alpes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35482

Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6a40::/29
Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42914

Line Carrier Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Line Carrier Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6ac0::/29
Line Carrier Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209325

A. Judicko Individuali Imone

IPv6 Dải mạng (CIDR): A. Judicko Individuali Imone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6b40::/29
A. Judicko Individuali Imone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35441

Voltaks-Aliance LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voltaks-Aliance LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6c00::/29
Voltaks-Aliance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209950

BZSolutions SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): BZSolutions SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6c40::/29
BZSolutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209408

Connecttto World Inc Trading As Hi-Tech Gateway LLC Armenia Branch

IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecttto World Inc Trading As Hi-Tech Gateway LLC Armenia Branch có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6c80::/32
Connecttto World Inc Trading As Hi-Tech Gateway LLC Armenia Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43845

Ingenia Projekt und Verwaltungs GmbH Trading as Ingenia Digitale Netze GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ingenia Projekt und Verwaltungs GmbH Trading as Ingenia Digitale Netze GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6cc0::/29
Ingenia Projekt und Verwaltungs GmbH Trading as Ingenia Digitale Netze GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209270