Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Profexional Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Profexional Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:2ec0::/29
|
Profexional Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209358
|
Antenne Collective Ettelbruck Asbl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antenne Collective Ettelbruck Asbl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:2f00::/29
|
Antenne Collective Ettelbruck Asbl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41273
|
Bosnet Aktiebolag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bosnet Aktiebolag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3000::/32
|
Bosnet Aktiebolag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44769
|
Snap System Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Snap System Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3080::/29
|
Snap System Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210224
|
Odowifi S.L.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Odowifi S.L.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3100::/29
|
Odowifi S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208910
|
Infodec LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infodec LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3140::/29
|
Infodec LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209473
|
Digital City Fze
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital City Fze có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:31c0:8000::/35, 2a09:31c0::/33, 2a09:31c0:a000::/36, 2a09:31c0:b000::/37, 2a09:31c0:b800::/38, 2a09:31c0:bc00::/39, 2a09:31c0:be00::/41, 2a09:31c0:be80::/42, 2a09:31c0:bec0::/43, 2a09:31c0:bee0::/45, 2a09:31c0:bee8::/46, 2a09:31c0:beec::/47, 2a09:31c0:beee::/48, 2a09:31c0:bef0::/44, 2a09:31c0:bf00::/40, 2a09:31c0:c000::/34
|
Digital City Fze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214798
|
National Innovation Center LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Innovation Center LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:3200::/29, 2a0a:7380::/29
|
National Innovation Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39786
|
Veolia Eau D.Ile de France SNC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veolia Eau D.Ile de France SNC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:32c0::/29
|
Veolia Eau D.Ile de France SNC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209513
|
Telecom Samara LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Samara LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:3300::/29, 2a0b:b500::/30
|
Telecom Samara LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60764
|
Servator Consulting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servator Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3340::/29
|
Servator Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209509
|
RootCloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RootCloud LLC có 62 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:33c0::/29, 2a09:3440::/29, 2a09:72c0::/29, 2a09:d840::/29, 2a09:fe40::/29, 2a0b:3c00::/29, 2a11:3680::/29, 2a11:40::/29, 2a11:56c0::/29, 2a11:5940::/29, 2a11:59c0::/29, 2a11:5ac0::/29, 2a11:7040::/29, 2a11:70c0::/29, 2a11:72c0::/29, 2a11:7c40::/29, 2a11:8340::/29, 2a11:8640::/29, 2a11:8800::/29, 2a11:9240::/29, 2a11:98c0::/29, 2a11:9c40::/29, 2a11:9cc0::/29, 2a11:a8c0::/29, 2a11:b140::/29, 2a11:c340::/29, 2a11:d040::/29, 2a11:d600::/29, 2a11:d7c0::/29, 2a11:e3c0::/29
và 32 các dải mạng khác.
|
RootCloud LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400177, AS400522
|
Laziocrea S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laziocrea S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3400::/29
|
Laziocrea S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212350
|
Abidine El Ammari
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abidine El Ammari có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3600::/29
|
Abidine El Ammari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59407
|
Mehed Studio LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mehed Studio LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:3707:8000::/33, 2a0d:b9c3::/32, 2a12:a342::/33
|
Mehed Studio LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49492
|
Qatar General Electricty and Water Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qatar General Electricty and Water Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3740::/29
|
Qatar General Electricty and Water Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208944
|
Angel Moreno Trading as Intelmo C.B.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angel Moreno Trading as Intelmo C.B. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3840::/29
|
Angel Moreno Trading as Intelmo C.B. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211300
|
Delta Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Ltd có 86 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:3902::/32, 2a09:3905::/32, 2a0a:b380::/32, 2a0c:4187::/32, 2a0c:5c0::/29, 2a0c:7b82::/32, 2a0d:3043:cc9::/48, 2a0d:b9c4::/32, 2a0e:5384::/32, 2a0e:7f44::/32, 2a0e:8085::/32, 2a0e:ccc6::/32, 2a0f:3100::/32, 2a0f:b4c4::/32, 2a0f:b4c7::/32, 2a0f:c082::/32, 2a11:3c40::/31, 2a11:3c43::/32, 2a11:3c46::/32, 2a11:5181::/32, 2a11:5185::/32, 2a11:5187::/32, 2a11:5a40::/32, 2a11:5a42::/32, 2a11:5a46::/32, 2a11:645::/32, 2a11:66c1::/32, 2a11:66c3::/32, 2a11:68c6::/32, 2a11:6bc1::/32
và 56 các dải mạng khác.
|
Delta Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213220
|
State Unitary Enterprise Savings Bank of the Republic of Tajikistan Amonatbonk
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Unitary Enterprise Savings Bank of the Republic of Tajikistan Amonatbonk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3980::/32
|
State Unitary Enterprise Savings Bank of the Republic of Tajikistan Amonatbonk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211203
|
Advanced Software Production Line S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Software Production Line S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:39c0::/29, 2a0a:5740::/29
|
Advanced Software Production Line S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206102
|
Lucas Rolff Trading as Hosting4Real
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucas Rolff Trading as Hosting4Real có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:3a00:2000::/36, 2a09:3a00:3100::/40, 2a09:3a00:3200::/39, 2a09:3a00:3400::/38, 2a09:3a00:3800::/37, 2a09:3a00:4000::/34, 2a09:3a00:8000::/33, 2a09:3a00::/35, 2a09:3a01::/32, 2a09:3a02::/31, 2a09:3a04::/30
|
Lucas Rolff Trading as Hosting4Real có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59795
|
Informatica y Telecomunicaciones Sarria S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatica y Telecomunicaciones Sarria S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3c40::/29
|
Informatica y Telecomunicaciones Sarria S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209492
|
UBS Card Center AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): UBS Card Center AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3e00::/29
|
UBS Card Center AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209848
|
GF Forsikring A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): GF Forsikring A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3e80::/29
|
GF Forsikring A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210322
|
R-Line 1 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): R-Line 1 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3ec0::/29
|
R-Line 1 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35608
|
Al-Sahin Al-Shabaly Co. for Internet Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Sahin Al-Shabaly Co. for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3f00::/29
|
Al-Sahin Al-Shabaly Co. for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211235
|
Focus 4 U Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Focus 4 U Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:3f40::/29
|
Focus 4 U Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209329
|
Highland Wireless & IT Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Highland Wireless & IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4180::/29
|
Highland Wireless & IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51313
|
Maxicom Holding a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxicom Holding a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4240::/32
|
Maxicom Holding a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209477
|
StarCloud Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): StarCloud Global Limited có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:42c0::/29, 2a10:ce40:1000::/36, 2a10:ce40:2000::/35, 2a10:ce40:201::/48, 2a10:ce40:202::/47, 2a10:ce40:204::/46, 2a10:ce40:208::/45, 2a10:ce40:210::/44, 2a10:ce40:220::/44, 2a10:ce40:230::/48, 2a10:ce40:233::/48, 2a10:ce40:234::/46, 2a10:ce40:238::/45, 2a10:ce40:240::/44, 2a10:ce40:251::/48, 2a10:ce40:253::/48, 2a10:ce40:254::/46, 2a10:ce40:258::/45, 2a10:ce40:260::/43, 2a10:ce40:280::/41, 2a10:ce40:300::/40, 2a10:ce40:4000::/34, 2a10:ce40:400::/38, 2a10:ce40:8000::/33, 2a10:ce40:800::/37, 2a10:ce40::/39
|
StarCloud Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211512
|
Euclyde 69 SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euclyde 69 SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:44c0::/29
|
Euclyde 69 SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209468
|
Savoye Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savoye Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:45c0::/32
|
Savoye Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209475
|
Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4640::/29
|
Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216385
|
TD Sima-Land LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TD Sima-Land LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4680::/29
|
TD Sima-Land LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209599
|
Punto Fa SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Punto Fa SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:46c0::/29
|
Punto Fa SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208863
|
Gega Telecom SAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gega Telecom SAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4840::/32
|
Gega Telecom SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210264
|
Sectra Imaging IT Solutions AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sectra Imaging IT Solutions AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4940::/29
|
Sectra Imaging IT Solutions AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49065
|
Mosoblcom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mosoblcom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4980::/32
|
Mosoblcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39360
|
Server Hosting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server Hosting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4c00::/29
|
Server Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206898
|
Select System S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Select System S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4dc0::/32
|
Select System S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196822
|
Fibergreen Tecnologicas S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibergreen Tecnologicas S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:4e40::/29, 2a0c:4580::/29
|
Fibergreen Tecnologicas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58327
|
Maxima LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxima LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4e80::/29
|
Maxima LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210047
|
Tralios IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tralios IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:4ec0::/29
|
Tralios IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216331
|
Chang Way Technologies Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chang Way Technologies Co. Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:4f80::/29, 2a0a:a880::/29
|
Chang Way Technologies Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57523
|
Juris GmbH Juristisches Informationssystem Fuer die Bundesrepublik Deutschland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juris GmbH Juristisches Informationssystem Fuer die Bundesrepublik Deutschland có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a09:5080:1000::/36, 2a09:5080:100::/40, 2a09:5080:10::/44, 2a09:5080:1::/48, 2a09:5080:2000::/35, 2a09:5080:200::/39, 2a09:5080:20::/43, 2a09:5080:4000::/34, 2a09:5080:400::/38, 2a09:5080:40::/42, 2a09:5080:4::/46, 2a09:5080:8000::/33, 2a09:5080:800::/37, 2a09:5080:80::/41, 2a09:5080:8::/45, 2a09:5081::/32, 2a09:5082::/31, 2a09:5084::/30
|
Juris GmbH Juristisches Informationssystem Fuer die Bundesrepublik Deutschland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41298
|
Starlink Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starlink Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:5100::/32
|
Starlink Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50494
|
Airnet S.R.L.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airnet S.R.L.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:52c0::/29
|
Airnet S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209301
|
Etela-Pohjanmaan Hyvinvointialue
IPv6 Dải mạng (CIDR): Etela-Pohjanmaan Hyvinvointialue có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:5340::/29
|
Etela-Pohjanmaan Hyvinvointialue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209457
|
Acta SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acta SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:5480::/29
|
Acta SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209760
|
OOO Dontel
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Dontel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a09:5540::/29
|
OOO Dontel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209393
|
Trang 775 trên 903