Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Operateur de Reseaux d.Energies SCRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Operateur de Reseaux d.Energies SCRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1700::/29
Operateur de Reseaux d.Energies SCRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209790

Linix Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Linix Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1740::/29
Linix Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25582

Alcort Ingenieria Y Asesoria S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alcort Ingenieria Y Asesoria S.L. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1780::/29, 2a09:8ac0::/32, 2a09:c5c0::/32, 2a09:c740::/32, 2a09:dd40::/32, 2a09:eb40::/32, 2a09:f4c0::/32, 2a09:fbc0::/32, 2a09:fcc0::/32
Alcort Ingenieria Y Asesoria S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205718

De Nederlandsche Bank N.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): De Nederlandsche Bank N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:18c0::/29
De Nederlandsche Bank N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211856

Torgovyi Dom Mashinostroitelnye Zavody LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Torgovyi Dom Mashinostroitelnye Zavody LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1940::/29
Torgovyi Dom Mashinostroitelnye Zavody LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57663

Netcore Services s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcore Services s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1980::/29
Netcore Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209810

Plan Communications Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Plan Communications Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:19c0:140::/42, 2a09:19c0:180::/42, 2a09:19c0::/47
Plan Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35691

Nocsult Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nocsult Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:19c0:1000::/36, 2a09:19c0:100::/42, 2a09:19c0:10::/44, 2a09:19c0:1c0::/42, 2a09:19c0:2000::/35, 2a09:19c0:200::/39, 2a09:19c0:20::/43, 2a09:19c0:2::/47, 2a09:19c0:4000::/34, 2a09:19c0:400::/38, 2a09:19c0:40::/42, 2a09:19c0:4::/46, 2a09:19c0:8000::/33, 2a09:19c0:800::/37, 2a09:19c0:80::/41, 2a09:19c0:8::/45
Nocsult Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56335

OOO Telemontag

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Telemontag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1a40::/29
OOO Telemontag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56960

iteGal Servicios Tic S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): iteGal Servicios Tic S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1ac0::/29
iteGal Servicios Tic S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209535

IP Lease Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Lease Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1b00::/29
IP Lease Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209783

Securitas N.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Securitas N.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1b40::/32, 2a12:2840::/29
Securitas N.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209383, AS210088

Demenin B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Demenin B.V. có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1b80::/29, 2a09:3580::/29, 2a09:6200::/29, 2a09:8680::/29, 2a09:ed80::/29, 2a0a:5c80::/29, 2a0a:cec0::/29, 2a0b:4a40::/29, 2a0b:c540::/29, 2a0b:eb80::/29, 2a0c:4dc0:1000::/36, 2a0c:4dc0:100::/40, 2a0c:4dc0:10::/44, 2a0c:4dc0:2000::/35, 2a0c:4dc0:200::/39, 2a0c:4dc0:20::/43, 2a0c:4dc0:2::/47, 2a0c:4dc0:4000::/34, 2a0c:4dc0:400::/38, 2a0c:4dc0:40::/42, 2a0c:4dc0:4::/46, 2a0c:4dc0:8000::/33, 2a0c:4dc0:800::/37, 2a0c:4dc0:80::/41, 2a0c:4dc0:8::/45, 2a0c:4dc1::/32, 2a0c:4dc2::/31, 2a0c:4dc4::/30, 2a0d:7700::/29, 2a10:a480::/29 và 3 các dải mạng khác.
Demenin B.V. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS203959, AS38946, AS40963, AS47926, AS6729

Quarit GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quarit GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1c00::/29
Quarit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209891

Jaggaer Austria GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaggaer Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1c40::/29
Jaggaer Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208271

Mobile Links Europe AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Links Europe AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1c80::/29
Mobile Links Europe AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205166

Communaute de Communes du Pays de Bitche

IPv6 Dải mạng (CIDR): Communaute de Communes du Pays de Bitche có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1cc0::/29
Communaute de Communes du Pays de Bitche có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208574

Alviva Holding Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alviva Holding Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1d40::/48
Alviva Holding Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209132

Stem Connect LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stem Connect LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1dc0::/29
Stem Connect LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210096

Atlas Copco Support Services NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlas Copco Support Services NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1fc0::/32
Atlas Copco Support Services NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209547

MCS GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): MCS GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2040:5::/48, 2a09:2040:ffff::/48
MCS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215992

SPC-Net s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SPC-Net s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2080::/29
SPC-Net s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209795

DIEHL Informatik GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): DIEHL Informatik GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:20c0::/29
DIEHL Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25115

S.P.A. Societa. Servizi Informatici Sammarinesi - S.S.I.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): S.P.A. Societa. Servizi Informatici Sammarinesi - S.S.I.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2100::/29
S.P.A. Societa. Servizi Informatici Sammarinesi - S.S.I.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34468

Stix Internet Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stix Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2180::/29
Stix Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61972

United Networks of Ukraine Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): United Networks of Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:21c0::/29
United Networks of Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24703

Daan Van Gorkum

IPv6 Dải mạng (CIDR): Daan Van Gorkum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2280::/29
Daan Van Gorkum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209792

Geneanet SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Geneanet SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:24c0::/32
Geneanet SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209323

Filip Informatika d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Filip Informatika d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2540::/29
Filip Informatika d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208057

OguzSatLink SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): OguzSatLink SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:25c0::/29
OguzSatLink SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43768

Ayoun Access Telecommunication and Technology Company Trading as A2 Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayoun Access Telecommunication and Technology Company Trading as A2 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2640::/32
Ayoun Access Telecommunication and Technology Company Trading as A2 Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35681

Brainmill AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Brainmill AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2680::/29
Brainmill AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61282

OTCex SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): OTCex SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2740::/29
OTCex SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209536

OSTV s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OSTV s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:27c0::/29, 2a14:5980::/29
OSTV s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209531

TakeNet GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): TakeNet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2800::/29
TakeNet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60774

Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2880::/29
Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202316

Ungleich Glarus AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ungleich Glarus AG có 91 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2940::/32, 2a09:2941::/32, 2a09:2942::/31, 2a09:2944::/30, 2a0a:e5c0:1000::/36, 2a0a:e5c0:100::/42, 2a0a:e5c0:10::/48, 2a0a:e5c0:11::/48, 2a0a:e5c0:12::/47, 2a0a:e5c0:140::/48, 2a0a:e5c0:141::/48, 2a0a:e5c0:142::/48, 2a0a:e5c0:143::/48, 2a0a:e5c0:144::/46, 2a0a:e5c0:148::/45, 2a0a:e5c0:14::/46, 2a0a:e5c0:150::/44, 2a0a:e5c0:160::/43, 2a0a:e5c0:180::/41, 2a0a:e5c0:18::/45, 2a0a:e5c0:1::/48, 2a0a:e5c0:2000::/35, 2a0a:e5c0:200::/40, 2a0a:e5c0:20::/47, 2a0a:e5c0:22::/48, 2a0a:e5c0:23::/48, 2a0a:e5c0:24::/46, 2a0a:e5c0:28::/47, 2a0a:e5c0:2::/48, 2a0a:e5c0:2a::/48 và 61 các dải mạng khác.
Ungleich Glarus AG có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS199553, AS207996, AS209898, AS213081

Pooya Parto Qeshm Cooperative Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pooya Parto Qeshm Cooperative Company có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2a00::/29, 2a09:2e00::/29, 2a0a:2440::/32
Pooya Parto Qeshm Cooperative Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42170

Ostkom SIA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ostkom SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2ac0::/29
Ostkom SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41563

Aria Jahangiri Far

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aria Jahangiri Far có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2b80:1000::/36, 2a09:2b80:100::/40, 2a09:2b80:10::/44, 2a09:2b80:2000::/35, 2a09:2b80:200::/39, 2a09:2b80:20::/43, 2a09:2b80:2::/47, 2a09:2b80:4000::/34, 2a09:2b80:400::/38, 2a09:2b80:40::/42, 2a09:2b80:4::/46, 2a09:2b80:8000::/33, 2a09:2b80:800::/37, 2a09:2b80:80::/41, 2a09:2b80:8::/45, 2a09:2b80::/48, 2a09:2b81::/32, 2a09:2b82::/31, 2a09:2b84::/30, 2a0e:8340::/29
Aria Jahangiri Far có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS215593, AS57027

Abr Baran Information Technologists LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abr Baran Information Technologists LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2b80:1::/48, 2a0c:6e00::/32
Abr Baran Information Technologists LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215633

MyWebCity Denmark ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): MyWebCity Denmark ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2bc0::/32, 2a0e:8940::/29
MyWebCity Denmark ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209528

4Consult B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 4Consult B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2c40::/29
4Consult B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209377

NAS - di EOOD

IPv6 Dải mạng (CIDR): NAS - di EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2cc0::/29
NAS - di EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42956

Wojewodztwo Podlaskie

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Podlaskie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2d40::/29
Wojewodztwo Podlaskie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209522

Aquilo S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquilo S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2d80::/29
Aquilo S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208598

Virtual Systems LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Systems LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2dc0::/32, 2a09:2dc2::/32, 2a09:2dc3::/32, 2a09:2dc4::/30
Virtual Systems LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30860, AS6698

SOLLUTIUM EU Sp z.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SOLLUTIUM EU Sp z.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:2dc1::/32, 2a11:6100::/29
SOLLUTIUM EU Sp z.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43641

N.I Technology Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): N.I Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2e40::/29
N.I Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208118

Tietokeskus Finland OY

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tietokeskus Finland OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2e80::/29
Tietokeskus Finland OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199486