Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Exaion Sasu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exaion Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fb40::/29
Exaion Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213095

GRENKE Service GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): GRENKE Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fbc0::/32
GRENKE Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21234

LLC Hapotele

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Hapotele có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fc80::/29
LLC Hapotele có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209367

LuxConnect S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): LuxConnect S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fd00::/29
LuxConnect S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44818

Aden Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aden Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fd40::/29
Aden Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204317

VITS Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): VITS Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fd80::/29
VITS Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208524

Alfa Network SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfa Network SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:fec0::/29
Alfa Network SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213138

KT Solutions S.R.L.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): KT Solutions S.R.L.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:ff00::/29
KT Solutions S.R.L.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204958

Nextologies Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:ff80::/32
Nextologies Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202300

Thermo Electron Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thermo Electron Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:ffc0::/29
Thermo Electron Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205294

UK Ministry of Defence

IPv6 Dải mạng (CIDR): UK Ministry of Defence có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a08:1000::/20, 2a08:400::/23, 2a08:600:1000::/36, 2a08:600:100::/40, 2a08:600:10::/44, 2a08:600:2000::/35, 2a08:600:200::/39, 2a08:600:20::/43, 2a08:600:4000::/34, 2a08:600:400::/38, 2a08:600:40::/42, 2a08:600:4::/48, 2a08:600:5::/48, 2a08:600:6::/47, 2a08:600:8000::/33, 2a08:600:800::/37, 2a08:600:80::/44, 2a08:600:8::/45, 2a08:600:90::/45, 2a08:600:98::/48, 2a08:600:99::/48, 2a08:600:9a::/47, 2a08:600:9c::/46, 2a08:600::/46, 2a08:600:a0::/43, 2a08:600:c0::/43, 2a08:600:e2::/47, 2a08:600:e4::/46, 2a08:600:e8::/46, 2a08:600:ec::/47 và 16 các dải mạng khác.
UK Ministry of Defence có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203665, AS206747

SB SB Professional Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): SB SB Professional Services có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09::/48, 2a11::/48
SB SB Professional Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24013

Xiufeng Guo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiufeng Guo có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1::/48, 2a11:1d40::/29
Xiufeng Guo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210937

SIA Serverum

IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Serverum có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:80::/29, 2a14:1a80::/29, 2a14:1b80::/29
SIA Serverum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59615

Core Telecom S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Core Telecom S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:100::/32
Core Telecom S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35261

Contrust Solutions S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Contrust Solutions S.r.l. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:140::/29, 2a0d:e0c0::/29, 2a0e:1b40::/29, 2a10:240::/29, 2a10:740::/29, 2a12:1c0::/29
Contrust Solutions S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205745

Netway Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netway Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:180::/32
Netway Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33987

PE Pluton-SV

IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Pluton-SV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:2c0::/29
PE Pluton-SV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211171

Nubis Associates Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nubis Associates Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:300::/29
Nubis Associates Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209899

Stromnetz Berlin GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stromnetz Berlin GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:3c0::/29
Stromnetz Berlin GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211170

Erate AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Erate AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:480::/29
Erate AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212449

Ixoxi s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ixoxi s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:500::/29, 2a0f:ae80::/29
Ixoxi s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48131

Gmuendcom GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gmuendcom GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:580::/29
Gmuendcom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209715

Gorodskaya Elektronnaya Svyaz Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gorodskaya Elektronnaya Svyaz Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:680::/29
Gorodskaya Elektronnaya Svyaz Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31643

Rainside s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rainside s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:6c0::/29
Rainside s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12508

Common Net S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Common Net S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:7c0::/29
Common Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209624

Edward Campbell Trading as Inca

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edward Campbell Trading as Inca có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:800::/29
Edward Campbell Trading as Inca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209975

Explorer Servizi S.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Explorer Servizi S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:840::/32
Explorer Servizi S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209634

Fiber City Networks SLU

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber City Networks SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:880::/29
Fiber City Networks SLU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209803

Telecom Five LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Five LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:a40::/29
Telecom Five LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209445

Semel Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Semel Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:ac0::/29
Semel Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209633

Predicted Paths BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Predicted Paths BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:bc0::/29
Predicted Paths BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7007

OPTIMASET Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OPTIMASET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:c80::/29
OPTIMASET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41743

Westfalen Aktiengesellschaft

IPv6 Dải mạng (CIDR): Westfalen Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:d40::/29
Westfalen Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209405

Starnet Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Starnet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:dc0::/32
Starnet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47485

Aurea Energia y Telecomunicaciones S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurea Energia y Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:f40::/29
Aurea Energia y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207136

System Crew GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): System Crew GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1000::/29
System Crew GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209981

LLC INTS

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC INTS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:10c0::/29
LLC INTS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6886

Steffen Vogel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Steffen Vogel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:11c0:200::/44
Steffen Vogel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207613

Isaev Kamil Magomedovich

IPv6 Dải mạng (CIDR): Isaev Kamil Magomedovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1280::/29
Isaev Kamil Magomedovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58024

Virair Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Virair Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1300::/29
Virair Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209931

SNC Altarea Management

IPv6 Dải mạng (CIDR): SNC Altarea Management có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1380::/29
SNC Altarea Management có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209815

Bitway Telecom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bitway Telecom SRL có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1400::/29, 2a0e:4841::/32, 2a0e:4842::/31, 2a0e:4845::/32, 2a0e:4846::/31, 2a0f:56c0::/29, 2a10:f600::/29, 2a13:6240::/29
Bitway Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35820

ZIVIT-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): ZIVIT-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1480::/29
ZIVIT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35704

Regione Veneto

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regione Veneto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:14c0::/29
Regione Veneto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41651

TeamViewer Germany GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): TeamViewer Germany GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a09:1500::/29, 2a09:2700::/29, 2a09:2900::/29, 2a0b:b580::/29
TeamViewer Germany GmbH có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS208175, AS208187, AS212710, AS43304

Duqm Data Centre SAOC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Duqm Data Centre SAOC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1540::/32
Duqm Data Centre SAOC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209576

Arcus IT Managed Services B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcus IT Managed Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1640::/32
Arcus IT Managed Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209573

Intranet Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intranet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:1680::/29
Intranet Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209811

UBIMET GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): UBIMET GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a09:16c0::/29
UBIMET GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209571