Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rendszerinformatika ZRT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rendszerinformatika ZRT. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:c280::/32, 2a07:c281::/32, 2a07:c282::/31, 2a07:c284::/30
|
Rendszerinformatika ZRT. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206892, AS47343
|
Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c2c0::/29
|
Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205694
|
Luxunit Group S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxunit Group S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c340::/29
|
Luxunit Group S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48952
|
Lomnido S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lomnido S.R.O. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:c380::/30, 2a07:c384::/31, 2a07:c386::/32
|
Lomnido S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61241
|
Wavecrest Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavecrest Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c400::/29
|
Wavecrest Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34407
|
Fux Eg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fux Eg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c480::/29
|
Fux Eg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50017
|
Init3 BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Init3 BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c500::/29
|
Init3 BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48501
|
Hensoldt Optronics GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hensoldt Optronics GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c5c0::/29
|
Hensoldt Optronics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202526
|
Limitis S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limitis S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c700::/29
|
Limitis S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50178
|
Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c7c0::/29
|
Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207255
|
Securus Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securus Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c9c0::/29
|
Securus Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59659
|
Address Management Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Address Management Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:ca00::/30, 2a07:ca04::/31, 2a07:ca06::/32, 2a09:bc00::/29
|
Address Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47464
|
Noel S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noel S.R.O. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:ca40::/29, 2a0a:4440::/32, 2a0a:5640::/32, 2a0a:5f40::/32, 2a0c:c380::/32
|
Noel S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207242
|
Widenet Internet Szolgaltato KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Widenet Internet Szolgaltato KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cb00::/32
|
Widenet Internet Szolgaltato KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207236
|
Sibiz S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sibiz S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cb40::/29
|
Sibiz S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207237
|
Psiade Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Psiade Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cc00::/29
|
Psiade Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207988
|
Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:cd00:1000::/36, 2a07:cd00:100::/40, 2a07:cd00:10::/44, 2a07:cd00:1::/48, 2a07:cd00:2000::/35, 2a07:cd00:200::/39, 2a07:cd00:20::/43, 2a07:cd00:2::/47, 2a07:cd00:4000::/34, 2a07:cd00:400::/38, 2a07:cd00:40::/42, 2a07:cd00:4::/46, 2a07:cd00:8000::/33, 2a07:cd00:800::/37, 2a07:cd00:80::/41, 2a07:cd00:8::/45, 2a07:cd01::/32, 2a07:cd02::/31, 2a07:cd04::/30
|
Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212301
|
Jelle Luteijn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jelle Luteijn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cd40::/29
|
Jelle Luteijn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212855
|
RTL Technology GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTL Technology GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cdc0::/29
|
RTL Technology GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42312
|
Digitain LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitain LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ce00::/29
|
Digitain LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201921
|
Infront Financial Technology GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infront Financial Technology GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ce40::/29
|
Infront Financial Technology GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201463
|
Blue Sky Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Sky Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ce80::/29
|
Blue Sky Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202354
|
Gostream B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gostream B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cec0::/29
|
Gostream B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201707
|
Net Partner Wifinn S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Partner Wifinn S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cf00::/29
|
Net Partner Wifinn S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202367
|
Svea Internet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svea Internet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cf40::/32
|
Svea Internet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209578
|
Tellam Holding Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tellam Holding Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cf80::/32
|
Tellam Holding Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51306
|
Marktgemeinde Neumarkt Versorgungs-Betriebsgesellschaft M.B.H.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marktgemeinde Neumarkt Versorgungs-Betriebsgesellschaft M.B.H. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:cfc0::/29
|
Marktgemeinde Neumarkt Versorgungs-Betriebsgesellschaft M.B.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201371
|
Danilenko Artyom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Danilenko Artyom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:d883:100::/48, 2a07:d883:500::/48
|
Danilenko Artyom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208476
|
Multimedia-Net doo Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multimedia-Net doo Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:d8c0::/32
|
Multimedia-Net doo Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206666
|
Fibrasur Operadores S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibrasur Operadores S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:d900::/29
|
Fibrasur Operadores S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209906
|
LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:da40::/29
|
LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44443
|
SIA Singularity Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Singularity Telecom có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:da80::/29, 2a0c:5980::/29, 2a0c:7980::/29, 2a0c:f80::/29, 2a0d:b901::/32, 2a0f:5140::/29, 2a0f:5940::/30, 2a0f:5946::/31, 2a0f:a8c0::/29
|
SIA Singularity Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209372
|
Pego Slovakia S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pego Slovakia S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:db40::/29
|
Pego Slovakia S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43653
|
3XK Tech GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3XK Tech GmbH có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:db80::/29, 2a09:dc00::/30, 2a09:dc05::/32, 2a09:dc07::/32, 2a0a:1f40::/31, 2a0a:1f43::/32, 2a0a:1f44::/30, 2a0a:da40::/29, 2a0c:9240::/29, 2a13:3f80::/32, 2a13:3f81::/32, 2a13:3f82::/32, 2a13:3f83::/32, 2a13:3f84::/30
|
3XK Tech GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198571, AS200373
|
Resurs-Svyaz Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Resurs-Svyaz Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dc40::/32
|
Resurs-Svyaz Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34629
|
Sistemy Svyazi Llc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistemy Svyazi Llc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dcc0::/29
|
Sistemy Svyazi Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41929
|
Northwest Broadband Connect Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northwest Broadband Connect Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dd00::/32
|
Northwest Broadband Connect Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39485
|
Wojskowy Instytut Lacznosci
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojskowy Instytut Lacznosci có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dd40::/29
|
Wojskowy Instytut Lacznosci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201305
|
Global Software Investment Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Software Investment Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ddc0::/29
|
Global Software Investment Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49191
|
McLoud DOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): McLoud DOO có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:de80::/29, 2a09:ab00::/29
|
McLoud DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35779
|
Neten SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neten SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:df00::/29
|
Neten SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41974
|
GreenNetworks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GreenNetworks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:df40::/29
|
GreenNetworks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57743
|
Convotis Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Convotis Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:df80::/29
|
Convotis Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208691
|
Thurgroup Partners GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thurgroup Partners GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dfc0::/29
|
Thurgroup Partners GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212944
|
Maximilian Jacobsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maximilian Jacobsen có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:e040::/31, 2a07:e042::/32, 2a07:e043::/32, 2a07:e044::/30
|
Maximilian Jacobsen có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206075, AS215960
|
EuropSYS S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EuropSYS S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:e080::/29
|
EuropSYS S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202347
|
Ministry of Internal Affairs (Kosovo)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internal Affairs (Kosovo) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:e0c0::/29
|
Ministry of Internal Affairs (Kosovo) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213206
|
Bent Oystein Bostad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bent Oystein Bostad có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:e140::/29, 2a0b:1040::/29
|
Bent Oystein Bostad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50582
|
Lloyds Banking Group PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lloyds Banking Group PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:e200::/29
|
Lloyds Banking Group PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8435
|
Yvan Watchman Trading As Xyphen IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yvan Watchman Trading As Xyphen IT có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:e345:100::/40, 2a07:e345:10::/44, 2a07:e345:201::/48, 2a07:e345:202::/47, 2a07:e345:204::/46, 2a07:e345:208::/45, 2a07:e345:20::/43, 2a07:e345:210::/44, 2a07:e345:220::/43, 2a07:e345:240::/42, 2a07:e345:280::/41, 2a07:e345:300::/40, 2a07:e345:3::/48, 2a07:e345:40::/42, 2a07:e345:4::/46, 2a07:e345:80::/41, 2a07:e345:8::/45, 2a07:e345::/47
|
Yvan Watchman Trading As Xyphen IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211588
|
Trang 771 trên 903