Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OOO VTC-Mobile
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO VTC-Mobile có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:1b00::/29, 2a13:ba40::/29
|
OOO VTC-Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51892
|
International Olisat SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Olisat SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1b40::/29
|
International Olisat SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51024
|
Vhost Meremeta Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vhost Meremeta Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1b80::/29
|
Vhost Meremeta Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34773
|
TKR Jasek S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TKR Jasek S.R.O. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:1c00::/29, 2a0b:99c0::/29, 2a0e:59c0::/29
|
TKR Jasek S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207187
|
Soitec SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soitec SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1cc0::/29
|
Soitec SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57004
|
Verimax Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verimax Telecom SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1d40::/32
|
Verimax Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208596
|
Huawei Technologies(UK)Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huawei Technologies(UK)Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1d80::/29
|
Huawei Technologies(UK)Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206798
|
Rachamim Aviel Twito
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rachamim Aviel Twito có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1dc0::/29
|
Rachamim Aviel Twito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35758
|
Energie Steiermark AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Energie Steiermark AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1e00::/29
|
Energie Steiermark AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21039
|
Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1e40::/32
|
Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51300
|
DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1ec0::/31
|
DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205790
|
SkyWire ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkyWire ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:1f00::/29
|
SkyWire ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207017
|
Jobst Net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jobst Net GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2040::/29, 2a0c:2000::/29
|
Jobst Net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204073
|
Xbest.net.pl Sp.z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xbest.net.pl Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2240::/29
|
Xbest.net.pl Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206251
|
Retel JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retel JSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2280::/29, 2a0a:fd40::/29
|
Retel JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44851
|
Hansa IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hansa IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:22c0::/29
|
Hansa IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60167
|
Jacek Kowalski Trading as Si.pl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacek Kowalski Trading as Si.pl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2300::/31, 2a0a:2302::/31, 2a0a:2304::/30
|
Jacek Kowalski Trading as Si.pl có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202572, AS212754
|
2 Cloud Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2 Cloud Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2380::/32
|
2 Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39845
|
Eircom (UK) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eircom (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:23c0::/29
|
Eircom (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39730
|
Complea A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Complea A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2400::/32
|
Complea A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206157
|
Bank Saderat Iran PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Saderat Iran PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:24c0::/29
|
Bank Saderat Iran PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42990
|
Isabel N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isabel N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2500::/32
|
Isabel N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8221
|
Altsysnet.com SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altsysnet.com SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2580::/29
|
Altsysnet.com SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206568
|
Ambientia Group Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ambientia Group Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:25c0::/29
|
Ambientia Group Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42977
|
Pine Media Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pine Media Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2700::/29
|
Pine Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202454
|
Obos Opennet AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Obos Opennet AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2780::/31, 2a10:d640::/29
|
Obos Opennet AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211309
|
Open Infra ISP Production International AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Infra ISP Production International AB có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2782::/32, 2a0a:2783::/32, 2a0a:2784::/32, 2a0a:2785::/32, 2a0a:2786::/32, 2a0a:2787::/32
|
Open Infra ISP Production International AB có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS206774, AS207821, AS210805, AS212804
|
Al-Rajhi Banking and Investment Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Rajhi Banking and Investment Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2800::/29
|
Al-Rajhi Banking and Investment Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202982
|
CoreLink Japan
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreLink Japan có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2842:100::/48, 2a0a:2842:15::/48, 2a0a:2842:416::/48, 2a0a:2842:aa00::/46, 2a0a:2842:f853::/48, 2a0a:2845:d647::/48, 2a0a:2846::/48
|
CoreLink Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136796
|
Cai Zhichao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cai Zhichao có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2940::/29, 2a10:3340::/29, 2a10:3440::/29, 2a14:7581:ffc::/48
|
Cai Zhichao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214734
|
Opened Joint Stock Company Tojiktelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opened Joint Stock Company Tojiktelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2980::/29
|
Opened Joint Stock Company Tojiktelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51346
|
Goce-Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goce-Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:29c0::/32
|
Goce-Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59763
|
Banque Nationale de Belgique
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banque Nationale de Belgique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2a00::/32
|
Banque Nationale de Belgique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21373
|
Airbus Defence and Space SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airbus Defence and Space SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2a40::/29
|
Airbus Defence and Space SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50758
|
Sytra S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sytra S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2a80::/29
|
Sytra S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206759
|
Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2ac0::/32
|
Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43848
|
Sprinthost.ru LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sprinthost.ru LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2b40::/29
|
Sprinthost.ru LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35278
|
netIQ s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): netIQ s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2b80::/29
|
netIQ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44452
|
Metical SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metical SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c00::/29
|
Metical SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48506
|
Bytesource Technology Consulting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bytesource Technology Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2c80::/29
|
Bytesource Technology Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206765
|
Speednet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speednet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2cc0::/29
|
Speednet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206355
|
GlobeMed Solutions SAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobeMed Solutions SAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2d40::/29
|
GlobeMed Solutions SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51938
|
Stater Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stater Nederland B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2d80::/29
|
Stater Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206121
|
Tes Euro Media SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tes Euro Media SRL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2e00::/29, 2a0a:8880::/29, 2a0d:f080::/29, 2a0f:4440::/29
|
Tes Euro Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51295
|
Acuity Unified Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acuity Unified Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2e40::/29
|
Acuity Unified Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206232
|
MassiveGrid Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MassiveGrid Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2f00::/29
|
MassiveGrid Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49683
|
Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:2f40::/32
|
Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197917
|
Dyjix SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dyjix SAS có 80 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2f80::/31, 2a10:4640:1000::/36, 2a10:4640:100::/40, 2a10:4640:10::/44, 2a10:4640:2000::/35, 2a10:4640:200::/39, 2a10:4640:20::/43, 2a10:4640:4000::/34, 2a10:4640:400::/38, 2a10:4640:40::/42, 2a10:4640:4::/47, 2a10:4640:6::/48, 2a10:4640:8000::/33, 2a10:4640:800::/37, 2a10:4640:80::/41, 2a10:4640:8::/45, 2a10:4640::/46, 2a10:4641::/32, 2a10:4642::/31, 2a10:4644::/31, 2a10:4646:1000::/36, 2a10:4646:100::/43, 2a10:4646:11::/48, 2a10:4646:123::/48, 2a10:4646:124::/46, 2a10:4646:128::/45, 2a10:4646:12::/47, 2a10:4646:130::/44, 2a10:4646:150::/44, 2a10:4646:15::/48
và 50 các dải mạng khác.
|
Dyjix SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212815
|
Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2fc0::/30, 2a13:6b00::/32, 2a13:6b01::/32, 2a13:6b02::/31, 2a13:6b04::/30
|
Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209741, AS209836
|
Dade Pardazi Mobinhost Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dade Pardazi Mobinhost Co Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:2fc4::/30, 2a0d:9680::/29, 2a0e:4a40::/29
|
Dade Pardazi Mobinhost Co Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208555, AS51026
|
Trang 783 trên 903