Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Global Network Point LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network Point LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:49c0::/29, 2a0a:ba40::/29
Global Network Point LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205958

Bitmotion GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bitmotion GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4a00::/29
Bitmotion GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48662

Cameron Sharp

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cameron Sharp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4a40:2270::/47
Cameron Sharp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200280

Text SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Text SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4a80::/29
Text SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206705

Asii Telecom Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asii Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4b40::/29
Asii Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214490

Cooperative Afra ertebatat-e-sabet-e Rasa Co

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperative Afra ertebatat-e-sabet-e Rasa Co có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:4b80::/29, 2a13:f1c0::/29
Cooperative Afra ertebatat-e-sabet-e Rasa Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202391

Twilio Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Twilio Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4bc0::/29
Twilio Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44109

CitiWave Systems Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CitiWave Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4c40::/32
CitiWave Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206456

Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4c80::/29
Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206196

ServicePipe LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): ServicePipe LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4d00::/29
ServicePipe LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201706

Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4d80::/29
Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44462

JFS B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): JFS B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4dc0::/29
JFS B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206168

ECIT Solutions One AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): ECIT Solutions One AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4f00::/29
ECIT Solutions One AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49574

JSC Pursvyaz

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Pursvyaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4f40::/32
JSC Pursvyaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43908

Wesley Berendsen Trading as GXW Internet Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesley Berendsen Trading as GXW Internet Services có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:4f81::/32, 2a0a:4f82::/31, 2a0a:4f84::/30
Wesley Berendsen Trading as GXW Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60775

Dolomitinetworks S.R.L.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dolomitinetworks S.R.L.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:4fc0::/29
Dolomitinetworks S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206004

Beconet Fibra S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beconet Fibra S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5040::/32
Beconet Fibra S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206195

JT International SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): JT International SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5080::/29
JT International SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49865

Vanquish Global Trading Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanquish Global Trading Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5180::/29
Vanquish Global Trading Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203231

3Musk B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3Musk B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:52c0::/29
3Musk B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206073

My Mind (Holdings) Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): My Mind (Holdings) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5300::/29
My Mind (Holdings) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49898

Maxisat Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxisat Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5380::/29
Maxisat Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51473

PE Avtosojuz

IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Avtosojuz có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:53c0:1000::/36, 2a0a:53c0:2000::/35, 2a0a:53c0:4000::/34, 2a0a:53c0:8000::/33, 2a0a:53c0:800::/39, 2a0a:53c0::/37, 2a0a:53c0:a00::/42, 2a0a:53c0:a40::/43, 2a0a:53c0:a60::/46, 2a0a:53c0:a64::/47, 2a0a:53c0:a67::/48, 2a0a:53c0:a68::/45, 2a0a:53c0:a70::/44, 2a0a:53c0:a80::/41, 2a0a:53c0:b00::/40, 2a0a:53c0:c00::/38, 2a0a:53c1::/32, 2a0a:53c2::/31, 2a0a:53c4::/30
PE Avtosojuz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42780

Ungleich GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ungleich GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5480::/29
Ungleich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211894

Marun Petrochemical Co.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marun Petrochemical Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5540::/29
Marun Petrochemical Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42750

Jurassic Fibre Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jurassic Fibre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5580::/29
Jurassic Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208687

Internet TV Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet TV Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:55c0::/29
Internet TV Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206142

Baffin Bay Networks AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baffin Bay Networks AB có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:56c0::/30, 2a0a:56c4:1000::/36, 2a0a:56c4:100::/40, 2a0a:56c4:10::/44, 2a0a:56c4:2000::/35, 2a0a:56c4:200::/39, 2a0a:56c4:20::/43, 2a0a:56c4:2::/48, 2a0a:56c4:3::/48, 2a0a:56c4:4000::/34, 2a0a:56c4:400::/38, 2a0a:56c4:40::/42, 2a0a:56c4:4::/46, 2a0a:56c4:8000::/33, 2a0a:56c4:800::/37, 2a0a:56c4:80::/41, 2a0a:56c4:8::/45, 2a0a:56c4::/47, 2a0a:56c5::/32, 2a0a:56c6::/31
Baffin Bay Networks AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209437, AS42649

Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5840::/32
Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206137

Carnsore Broadband Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carnsore Broadband Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5880::/29
Carnsore Broadband Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206723

Forais LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Forais LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:58c0::/29
Forais LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56351

JSC Volgainformnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Volgainformnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5900::/29
JSC Volgainformnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30852

Aldi International Services Se & Co. oHG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aldi International Services Se & Co. oHG có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:59c0::/30, 2a0a:59c4::/31, 2a0a:59c6::/32, 2a0a:59c7:1000::/36, 2a0a:59c7:2000::/35, 2a0a:59c7:4000::/34, 2a0a:59c7:8000::/33, 2a0a:59c7::/36
Aldi International Services Se & Co. oHG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204349, AS204724

Fiberstaden AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberstaden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5a00::/29
Fiberstaden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28954

Wicomm SRLS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wicomm SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5ac0::/32
Wicomm SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212696

Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5b00::/29
Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207002

Icewood LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Icewood LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5bc0::/29
Icewood LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201119

Arribatec Cloud AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arribatec Cloud AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5c40::/29
Arribatec Cloud AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205976

Farpost Int.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Farpost Int. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5cc0::/29
Farpost Int. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21184

A Energi AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): A Energi AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5d00::/32
A Energi AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206993

Blue IT ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue IT ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5d40::/29
Blue IT ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42686

Opgroeien Regie

IPv6 Dải mạng (CIDR): Opgroeien Regie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5e40::/32
Opgroeien Regie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200353

Xelon AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xelon AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:5ec0::/29, 2a0d:c340::/29
Xelon AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206123

Phone Pulse Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Phone Pulse Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5f00::/29
Phone Pulse Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203754

Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5f80::/29
Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44243

Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:5fc0::/29
Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212763

Yu Li

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yu Li có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:6040:300::/40
Yu Li có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203888

Monil Chheda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Monil Chheda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:6040:b00::/48
Monil Chheda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200329

Yiping Zhao

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yiping Zhao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:6040:c00::/40
Yiping Zhao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200267

Yifan Li

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yifan Li có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:6040:c601::/48, 2a0a:6040:e01::/48, 2a0a:6040:e02::/48, 2a0a:6040:ea0::/48
Yifan Li có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200853