Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
EPM Data AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): EPM Data AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3100::/29
|
EPM Data AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206799
|
Raiffeisen Schweiz Genossenschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Schweiz Genossenschaft có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3140:1600::/46, 2a0a:3140:1610::/44, 2a0a:3140:2600::/46, 2a0a:3140:2610::/44, 2a0a:3140:600::/46, 2a0a:3140:610::/44
|
Raiffeisen Schweiz Genossenschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15532
|
NetCube Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetCube Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3180::/29
|
NetCube Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206755
|
Espix Network SPRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Espix Network SPRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:31c0::/29
|
Espix Network SPRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62098
|
SatGate Company for Trading of Computers Systems and Communications Appliances WLL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SatGate Company for Trading of Computers Systems and Communications Appliances WLL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3240::/32
|
SatGate Company for Trading of Computers Systems and Communications Appliances WLL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3194
|
Nexus Delta LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexus Delta LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3280::/29, 2a13:3ac0::/29
|
Nexus Delta LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49748, AS64410
|
Namavaran E Asr E Novin Information Technology (Fanhab) Private Joint-Stock Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Namavaran E Asr E Novin Information Technology (Fanhab) Private Joint-Stock Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:32c0::/32
|
Namavaran E Asr E Novin Information Technology (Fanhab) Private Joint-Stock Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49972
|
Dim Commerce Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dim Commerce Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:33c0::/29, 2a10:69c0::/29
|
Dim Commerce Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212605
|
Vivaro Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivaro Group LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3440::/29, 2a0b:7000::/29
|
Vivaro Group LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207092, AS64480
|
Uania SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uania SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3480::/29
|
Uania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207905
|
Straznet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Straznet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:34c0::/30
|
Straznet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209256
|
Quxlabs UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quxlabs UG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3507:1::/48, 2a0d:bbc0::/29, 2a0e:b106:20::/44
|
Quxlabs UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203038
|
Comtech Bulgaria Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comtech Bulgaria Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:35c0::/29
|
Comtech Bulgaria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42398
|
Freenet Liberec Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freenet Liberec Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3640::/29
|
Freenet Liberec Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29504
|
CLOUD Telecom Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): CLOUD Telecom Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:36c0::/29
|
CLOUD Telecom Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208457
|
Mehmet Uzunca
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mehmet Uzunca có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:37c0:1::/48, 2a0a:37c0:2::/48
|
Mehmet Uzunca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203377
|
Diananet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diananet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3880::/29, 2a0e:2d80::/29
|
Diananet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48675
|
Redlimtech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redlimtech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:38c0::/29
|
Redlimtech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34480
|
Huawei Tech(UAE)FZ-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huawei Tech(UAE)FZ-LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3940::/29
|
Huawei Tech(UAE)FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206204
|
Scalepoint Technologies Denmark A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scalepoint Technologies Denmark A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3a80::/29
|
Scalepoint Technologies Denmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206749
|
Equipos Informaticos Eronet SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equipos Informaticos Eronet SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3ac0::/29
|
Equipos Informaticos Eronet SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206863
|
Syscon GmbH Systeme Plus Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syscon GmbH Systeme Plus Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3b00::/32
|
Syscon GmbH Systeme Plus Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206497
|
FiberPlus Comunications SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): FiberPlus Comunications SL có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:3b40:4000::/34, 2a0a:3b40:8000::/33, 2a0a:3b40::/34, 2a0a:3b41::/32, 2a0a:3b42::/31, 2a0a:3b44::/30, 2a0b:9dc0::/29, 2a0d:cbc0::/29
|
FiberPlus Comunications SL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205334, AS207974
|
MesWifi SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): MesWifi SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3b80::/29
|
MesWifi SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205645
|
Devantis SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devantis SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3bc0::/29
|
Devantis SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206201
|
Streamlet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streamlet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3c00::/32
|
Streamlet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207128
|
Baharan PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baharan PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3c40::/29
|
Baharan PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13231
|
Aquilius Research GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquilius Research GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3c80::/29
|
Aquilius Research GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51492
|
ByteWorks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ByteWorks GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3cc0::/29
|
ByteWorks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62035
|
Correos Telecom Sa S.M.E.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Correos Telecom Sa S.M.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3e00::/29
|
Correos Telecom Sa S.M.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64411
|
UnitMakers ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): UnitMakers ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:3e80::/29
|
UnitMakers ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206606
|
Iplus Magyarorszag Kereskedelmi Es Szolgaltato Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iplus Magyarorszag Kereskedelmi Es Szolgaltato Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4000::/29
|
Iplus Magyarorszag Kereskedelmi Es Szolgaltato Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207233
|
Mainstream Digital Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mainstream Digital Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4040::/29
|
Mainstream Digital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35159
|
WMS-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): WMS-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4080::/32
|
WMS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47493
|
NRP Teknoloji Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): NRP Teknoloji Limited Sirketi có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:4100:1000::/36, 2a0a:4100:100::/40, 2a0a:4100:10::/44, 2a0a:4100:1::/48, 2a0a:4100:2000::/35, 2a0a:4100:200::/39, 2a0a:4100:20::/43, 2a0a:4100:2::/47, 2a0a:4100:4000::/34, 2a0a:4100:400::/38, 2a0a:4100:40::/42, 2a0a:4100:4::/46, 2a0a:4100:8000::/33, 2a0a:4100:800::/37, 2a0a:4100:80::/41, 2a0a:4100:8::/45, 2a0a:4100::/48, 2a0a:4101::/32, 2a0a:4102::/31, 2a0a:4104::/30
|
NRP Teknoloji Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57669, AS57935
|
DDoS-Guard Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): DDoS-Guard Ltd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:4180:1000::/36, 2a0a:4180:100::/40, 2a0a:4180:10::/44, 2a0a:4180:1::/48, 2a0a:4180:2000::/35, 2a0a:4180:200::/39, 2a0a:4180:20::/43, 2a0a:4180:2::/47, 2a0a:4180:4000::/34, 2a0a:4180:400::/38, 2a0a:4180:40::/42, 2a0a:4180:4::/46, 2a0a:4180:8000::/33, 2a0a:4180:800::/37, 2a0a:4180:80::/41, 2a0a:4180:8::/45, 2a0a:4180::/48, 2a0a:4181::/32, 2a0a:4182::/31, 2a0a:4184::/30
|
DDoS-Guard Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44556, AS57724
|
Inter Carrier Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter Carrier Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4200::/29
|
Inter Carrier Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207094
|
Al-Jeel Al-Sabei Internet Services Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Jeel Al-Sabei Internet Services Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4340::/29
|
Al-Jeel Al-Sabei Internet Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207462
|
ProService LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProService LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4400::/29
|
ProService LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47810
|
TRC Toscana Radio Comunicazioni SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): TRC Toscana Radio Comunicazioni SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4480::/29
|
TRC Toscana Radio Comunicazioni SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206738
|
Johannes Erwerle
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Erwerle có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4587:2000::/44
|
Johannes Erwerle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213341
|
Stiftung Erneuerbare Freiheit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiftung Erneuerbare Freiheit có 42 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:4587:2010::/46, 2a0b:f4c0:1000::/36, 2a0b:f4c0:101::/48, 2a0b:f4c0:102::/47, 2a0b:f4c0:104::/46, 2a0b:f4c0:108::/45, 2a0b:f4c0:110::/44, 2a0b:f4c0:120::/43, 2a0b:f4c0:140::/43, 2a0b:f4c0:160::/45, 2a0b:f4c0:168::/46, 2a0b:f4c0:16d::/48, 2a0b:f4c0:16e::/47, 2a0b:f4c0:170::/44, 2a0b:f4c0:180::/43, 2a0b:f4c0:1a0::/46, 2a0b:f4c0:1a5::/48, 2a0b:f4c0:1a6::/47, 2a0b:f4c0:1a8::/45, 2a0b:f4c0:1b0::/46, 2a0b:f4c0:1b5::/48, 2a0b:f4c0:1b6::/47, 2a0b:f4c0:1b8::/45, 2a0b:f4c0:1c0::/42, 2a0b:f4c0:2000::/35, 2a0b:f4c0:200::/39, 2a0b:f4c0:4000::/34, 2a0b:f4c0:401::/48, 2a0b:f4c0:402::/47, 2a0b:f4c0:404::/46
và 12 các dải mạng khác.
|
Stiftung Erneuerbare Freiheit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60729
|
Darc E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Darc E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4587:2020::/48
|
Darc E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48777
|
Mazarron-5G S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mazarron-5G S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:45c0::/29
|
Mazarron-5G S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206124
|
SitePark S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SitePark S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4640::/29
|
SitePark S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206177
|
Mediatelco SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediatelco SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:4680::/29, 2a0e:4b80::/29
|
Mediatelco SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206737
|
AntiDDoS Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AntiDDoS Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4700::/29
|
AntiDDoS Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206980
|
X2Com Belgie B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): X2Com Belgie B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:47c0::/29
|
X2Com Belgie B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216066
|
Normann Engineering GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Normann Engineering GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4800::/29
|
Normann Engineering GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207201
|
Digital Realty (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Realty (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:4900::/29
|
Digital Realty (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49425
|
Trang 784 trên 903