Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Xiao Yang Wen Rui
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiao Yang Wen Rui có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:f00::/47, 2a0a:6040:f02::/48, 2a0a:6040:f11::/48, 2a0a:6040:f15::/48
|
Xiao Yang Wen Rui có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212532
|
Peter Hannay
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Hannay có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:1400::/40
|
Peter Hannay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200557
|
Ethan Cady
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ethan Cady có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:1600::/40
|
Ethan Cady có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200556
|
Leo Cornelis Janse Van Rensburg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leo Cornelis Janse Van Rensburg có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:1a00::/46, 2a0a:6040:1a06::/48
|
Leo Cornelis Janse Van Rensburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200210
|
Haihan Chen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haihan Chen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:1b00::/40
|
Haihan Chen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200268
|
Hugo da Costa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hugo da Costa có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:1e00::/40, 2a0c:9a40:83f0::/48
|
Hugo da Costa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200708
|
Kam Yiu Wong
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kam Yiu Wong có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:2100::/48, 2a0a:6040:2102::/47, 2a0a:6040:2105::/48, 2a0a:6040:2106::/48
|
Kam Yiu Wong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200221
|
Adrian Hiller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adrian Hiller có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:2800::/40, 2a0e:b107:17f0::/44, 2a0e:b107:1ed0::/44
|
Adrian Hiller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207079
|
Yue Cao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yue Cao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:2d00::/44
|
Yue Cao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200256
|
John Mark Gabriel Caguicla
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Mark Gabriel Caguicla có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:3200::/48, 2a0e:b107:1400::/48, 2a0f:9400:6103::/48
|
John Mark Gabriel Caguicla có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200866
|
Cao Tran Quoc Hoai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cao Tran Quoc Hoai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:39ff::/48
|
Cao Tran Quoc Hoai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206439
|
Ishan Jain
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ishan Jain có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4002::/47, 2a0a:6040:4004::/48, 2a0a:6040:4006::/48, 2a0a:6040:4010::/44, 2a0a:6040:4050::/44
|
Ishan Jain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199347
|
Imoeq Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imoeq Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:4503::/48
|
Imoeq Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211576
|
Ranxplorer SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ranxplorer SAS có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4771::/48, 2a0a:6040:4773::/48, 2a0c:b641:451::/48, 2a0c:b641:453::/48, 2a11:29c0:3df1::/48, 2a11:29c0:3df3::/48, 2a12:7a40::/29
|
Ranxplorer SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209389, AS211891
|
Kiwax Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiwax Sarl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4772::/48, 2a0c:b641:452::/48, 2a11:29c0:3df2::/48
|
Kiwax Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211944
|
Association Webisere
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Webisere có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4774::/48, 2a0c:b641:454::/48, 2a11:29c0:3df4::/48
|
Association Webisere có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210344
|
CALFAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): CALFAB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4775::/48, 2a0c:b641:455::/48, 2a11:29c0:3df5::/48
|
CALFAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208333
|
Kifwork
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kifwork có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4776::/48, 2a0c:b641:456::/48, 2a11:29c0:3df6::/48
|
Kifwork có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208421
|
Megaweb
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megaweb có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4777::/48, 2a0c:b641:457::/48, 2a11:29c0:3df7::/48
|
Megaweb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208471
|
Bootroot
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bootroot có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4778::/48, 2a0c:b641:458::/48, 2a11:29c0:3df8::/48
|
Bootroot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208749
|
Exploria Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exploria Sarl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:4779::/48, 2a0c:b641:459::/48, 2a11:29c0:3df9::/48
|
Exploria Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208771
|
Toutantreuz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toutantreuz có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:477a::/48, 2a0c:b641:45a::/48, 2a11:29c0:3dfa::/48
|
Toutantreuz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208850
|
DM Web Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): DM Web Sarl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:477b::/48, 2a0c:b641:45b::/48, 2a11:29c0:3dfb::/48
|
DM Web Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210335
|
MWM Communication Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): MWM Communication Sarl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:477c::/48, 2a0c:b641:45c::/48, 2a11:29c0:3dfc::/48
|
MWM Communication Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210348
|
Isere Binaire
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isere Binaire có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:477d::/48, 2a0c:b641:45d::/48, 2a11:29c0:3dfd::/48
|
Isere Binaire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206058
|
Association Greneweb
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Greneweb có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:477e::/48, 2a0c:b641:45e::/48, 2a11:29c0:3dfe::/48
|
Association Greneweb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207359
|
Abbas Ghanim Saddam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abbas Ghanim Saddam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:4900::/40
|
Abbas Ghanim Saddam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200179
|
Xuan Zhu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xuan Zhu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:5555::/48, 2a0e:b107:1e85::/48
|
Xuan Zhu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200103
|
Lobulous Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lobulous Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:6a00::/40
|
Lobulous Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49286
|
Paul Meyer Trading as Puls Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paul Meyer Trading as Puls Tech có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:7000::/40, 2a0a:6040:8000::/40, 2a0a:6040:9000::/40
|
Paul Meyer Trading as Puls Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204676
|
Huajitech Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huajitech Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:7654::/48
|
Huajitech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199688
|
Netser Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netser Inc có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:7c01::/48, 2a0a:6040:7c02::/47, 2a0a:6040:7c04::/46, 2a0a:6040:7c08::/45, 2a0a:6040:7c10::/44, 2a0a:6040:7c20::/44, 2a0a:6040:7c30::/47
|
Netser Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48818
|
Bling Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bling Network LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:7d00::/48, 2a0a:6040:7d11::/48, 2a0a:6040:7d14::/47, 2a0a:6040:7d21::/48, 2a0a:6040:7da0::/48, 2a0a:6040:7da2::/48, 2a0a:6040:7da4::/48, 2a0a:6040:7dff::/48, 2a0a:6040:d800::/40, 2a0f:5707:fa00::/40, 2a0f:7802:1000::/36, 2a0f:7803:ff71::/48
|
Bling Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199613, AS51087
|
Poema Exchange LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poema Exchange LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:8100::/40
|
Poema Exchange LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199594
|
Niklas Tom Teide Fricke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niklas Tom Teide Fricke có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:8501::/48, 2a0a:6040:8502::/48, 2a0a:6040:853f::/48
|
Niklas Tom Teide Fricke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199488
|
Adam Smith
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adam Smith có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:8600::/40
|
Adam Smith có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199344
|
Luis Fernando Mita Caceres
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luis Fernando Mita Caceres có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:9800::/48, 2a0a:6040:98ff::/48
|
Luis Fernando Mita Caceres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199343
|
ByteCache LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ByteCache LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:9d00::/40
|
ByteCache LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199184
|
WANGXING-KAI
IPv6 Dải mạng (CIDR): WANGXING-KAI có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:a101::/48, 2a0a:6040:a102::/48, 2a0a:6040:a104::/48, 2a0a:6040:a106::/48
|
WANGXING-KAI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203843
|
Zurganf Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zurganf Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:a201::/48
|
Zurganf Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200800
|
Junxiao Shi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Junxiao Shi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:a310::/44, 2a0a:6040:a320::/43
|
Junxiao Shi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200690
|
Zipeng Deng
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zipeng Deng có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:a740::/48
|
Zipeng Deng có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200558
|
Jonas Busch
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Busch có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:af00::/40, 2a0f:9400:7383::/48
|
Jonas Busch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203333
|
Wei Teng Lin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wei Teng Lin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:b770::/44
|
Wei Teng Lin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200789
|
Jonathan Smith
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonathan Smith có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:b801::/48, 2a0a:6040:b803::/48, 2a0a:6040:b805::/48, 2a0a:6040:b806::/47, 2a0a:6040:b8aa::/48
|
Jonathan Smith có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200731
|
Laurens Wijnsma
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laurens Wijnsma có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:bd00::/48
|
Laurens Wijnsma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212468
|
Edward Zinn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edward Zinn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:6040:bf01::/48
|
Edward Zinn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200255
|
Shadowrhythm Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shadowrhythm Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:c333::/48, 2a0a:6040:c344::/48, 2a0a:6040:c347::/48
|
Shadowrhythm Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200754
|
Jiaxian He
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiaxian He có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:c700::/42, 2a0a:6040:c740::/47, 2a0a:6040:c742::/48, 2a0a:6040:c750::/47, 2a0a:6040:c760::/47, 2a0a:6040:c770::/44, 2a0a:6040:c7a0::/48, 2a0e:b107:1d25::/48
|
Jiaxian He có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212164
|
Chengjie Guo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chengjie Guo có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:6040:d600::/44, 2a0a:6040:d610::/48, 2a0a:6040:d612::/48, 2a0a:6040:d614::/47, 2a0a:6040:d617::/48
|
Chengjie Guo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200936
|
Trang 786 trên 903