Danh bạ tên AS IPv6: tên AS Variti- LLC

Variti- LLC - IPv6 Dải mạng (CIDR)

Variti- LLC có 21 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2a0a:e00:1000::/36, 2a0a:e00:100::/40, 2a0a:e00:10::/44, 2a0a:e00:1::/48, 2a0a:e00:2000::/35, 2a0a:e00:200::/39, 2a0a:e00:20::/43, 2a0a:e00:2::/47, 2a0a:e00:4000::/34, 2a0a:e00:400::/38, 2a0a:e00:40::/42, 2a0a:e00:4::/46, 2a0a:e00:8000::/33, 2a0a:e00:800::/37, 2a0a:e00:80::/41, 2a0a:e00:8::/45, 2a0a:e00::/48, 2a0a:e01::/32, 2a0a:e02::/31, 2a0a:e04::/30, 2a0a:e440::/29
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS Variti- LLC, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Variti- LLC cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Variti- LLC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Variti- LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42240, AS64432
Dải IP CIDR ASN tên AS
2a0a:0e00:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:0000:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00::/48 AS64432 Variti- LLC
2a0a:0e00:0001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:0001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:1::/48 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0002:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:0003:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:2::/47 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0004:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:0007:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:4::/46 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0008:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:000f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:8::/45 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0010:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:001f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:10::/44 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0020:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:003f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:20::/43 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0040:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:007f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:40::/42 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0080:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:00ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:80::/41 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0100:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:01ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:100::/40 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0200:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:03ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:200::/39 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0400:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:07ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:400::/38 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:0800:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:0fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:800::/37 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:1000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:1fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:1000::/36 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:2000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:3fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:2000::/35 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:4000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:7fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:4000::/34 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e00:8000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e00:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e00:8000::/33 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e01:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e01:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e01::/32 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e02:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e03:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e02::/31 AS42240 Variti- LLC
2a0a:0e04:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:0e07:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e04::/30 AS42240 Variti- LLC
2a0a:e440:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:e447:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:e440::/29 AS42240 Variti- LLC
21 Kết quả - Trang 1 trên 1