Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Traditional LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Traditional LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:8dc0::/29
Traditional LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15377

WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:8e00::/29, 2a0c:2e80::/29
WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203187

3U TELECOM GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3U TELECOM GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:8e40::/29, 2a05:e700::/29
3U TELECOM GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198710

Net 360 S.A.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Net 360 S.A.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:8ec0::/29
Net 360 S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42183

Box Internet Services Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Box Internet Services Sarl có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:8f00:1000::/36, 2a05:8f00:100::/40, 2a05:8f00:10::/44, 2a05:8f00:2000::/35, 2a05:8f00:200::/39, 2a05:8f00:20::/43, 2a05:8f00:4000::/34, 2a05:8f00:400::/38, 2a05:8f00:40::/42, 2a05:8f00:8000::/33, 2a05:8f00:800::/37, 2a05:8f00:80::/41, 2a05:8f00:9::/48, 2a05:8f00::/45, 2a05:8f00:a::/47, 2a05:8f00:c::/46, 2a05:8f01::/32, 2a05:8f02::/31, 2a05:8f04::/30
Box Internet Services Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201199

Netconnect AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netconnect AG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:8f00:8::/48, 2a0d:d00::/29, 2a0e:2400::/29
Netconnect AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212865

Next SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Next SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:8f80::/29, 2a06:3280::/31
Next SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201722

Vista SH.P.K.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vista SH.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:8fc0::/29
Vista SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203675

Bucher - Suter AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bucher - Suter AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9040::/29
Bucher - Suter AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201134

Pars Abr Toseeh Ertebatat Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pars Abr Toseeh Ertebatat Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9080::/48
Pars Abr Toseeh Ertebatat Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198154

Ayande-Cloud

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayande-Cloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9080:1::/48
Ayande-Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215350

Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9080:1000::/36, 2a05:9080:100::/40, 2a05:9080:10::/44, 2a05:9080:2000::/35, 2a05:9080:200::/39, 2a05:9080:20::/43, 2a05:9080:2::/48, 2a05:9080:4000::/34, 2a05:9080:400::/38, 2a05:9080:40::/42, 2a05:9080:4::/47, 2a05:9080:6::/48, 2a05:9080:8000::/33, 2a05:9080:800::/37, 2a05:9080:80::/41, 2a05:9080:8::/45, 2a05:9081::/32, 2a05:9082::/31, 2a05:9084::/30, 2a14:29c0::/29
Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201194

KhalijServer

IPv6 Dải mạng (CIDR): KhalijServer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9080:3::/48
KhalijServer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211056

Mehrdad Roshanaei

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mehrdad Roshanaei có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9080:7::/48
Mehrdad Roshanaei có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215480

Internet B.V

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet B.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:90c0::/29
Internet B.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42812

Cloud Center Finland Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Center Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9100::/29
Cloud Center Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41993

Chroot Network SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chroot Network SRL có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:91c0::/32, 2a05:91c1::/32, 2a05:91c2:1000::/36, 2a05:91c2:100::/40, 2a05:91c2:10::/44, 2a05:91c2:1::/48, 2a05:91c2:2000::/35, 2a05:91c2:200::/39, 2a05:91c2:20::/43, 2a05:91c2:2::/47, 2a05:91c2:4000::/34, 2a05:91c2:400::/38, 2a05:91c2:40::/42, 2a05:91c2:4::/46, 2a05:91c2:8000::/33, 2a05:91c2:800::/37, 2a05:91c2:80::/41, 2a05:91c2:8::/45, 2a05:91c2::/48, 2a05:91c3:1000::/36, 2a05:91c3:100::/40, 2a05:91c3:10::/44, 2a05:91c3:2000::/35, 2a05:91c3:200::/39, 2a05:91c3:20::/43, 2a05:91c3:2::/48, 2a05:91c3:4000::/34, 2a05:91c3:400::/38, 2a05:91c3:40::/42, 2a05:91c3:4::/46 và 11 các dải mạng khác.
Chroot Network SRL có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS42800, AS56430, AS57640

Radu Draghici

IPv6 Dải mạng (CIDR): Radu Draghici có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:91c3::/48, 2a06:de00:7000::/44, 2a0e:b107:23::/48, 2a10:2f01:330::/44
Radu Draghici có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44024

Vip Net Consulting SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vip Net Consulting SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:91c3:1::/48
Vip Net Consulting SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39511

Photon Spark SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Photon Spark SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:91c3:3::/48
Photon Spark SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216249

ZagorodTelecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): ZagorodTelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9200::/29
ZagorodTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60986

Research Institute of Petroleum Industry

IPv6 Dải mạng (CIDR): Research Institute of Petroleum Industry có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9240::/29
Research Institute of Petroleum Industry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42907

DLL Teknoloji Veri Merkezi Hizmetleri Anonim Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): DLL Teknoloji Veri Merkezi Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9440::/29
DLL Teknoloji Veri Merkezi Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57447

Netpandan Ehf

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netpandan Ehf có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9480::/29, 2a12:bf40::/29
Netpandan Ehf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202247

Jahan Ruye Khat

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jahan Ruye Khat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:94c0::/29
Jahan Ruye Khat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49872

MUV Bilisim ve Telekomunikasyon Hizmetleri Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MUV Bilisim ve Telekomunikasyon Hizmetleri Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9500::/29, 2a0f:87c0::/29
MUV Bilisim ve Telekomunikasyon Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209711

Avelia SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Avelia SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9540::/29, 2a0a:42c0::/29
Avelia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201102

Modit Informatikai ZRT.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Modit Informatikai ZRT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9580::/29
Modit Informatikai ZRT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42120

Ladislav Kepl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ladislav Kepl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:95c0::/29
Ladislav Kepl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210061

Planet Payment Group Holdings Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Planet Payment Group Holdings Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9600::/29
Planet Payment Group Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201111

Krzysztof Andrzej Kozak Trading as P.P.H.U. Artus

IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Andrzej Kozak Trading as P.P.H.U. Artus có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9680::/29, 2a09:f280::/29
Krzysztof Andrzej Kozak Trading as P.P.H.U. Artus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47273

Gie Amae

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gie Amae có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9700::/29
Gie Amae có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201177

M Nets SAL

IPv6 Dải mạng (CIDR): M Nets SAL có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9740::/29, 2a09:1d40:1000::/36, 2a09:1d40:100::/40, 2a09:1d40:10::/44, 2a09:1d40:1::/48, 2a09:1d40:2000::/35, 2a09:1d40:200::/39, 2a09:1d40:20::/43, 2a09:1d40:2::/47, 2a09:1d40:4000::/34, 2a09:1d40:400::/38, 2a09:1d40:40::/42, 2a09:1d40:4::/46, 2a09:1d40:8000::/33, 2a09:1d40:800::/37, 2a09:1d40:80::/41, 2a09:1d40:8::/45, 2a09:1d41::/32, 2a09:1d42::/31, 2a09:1d44::/30
M Nets SAL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31390

Tbilisi City Hall

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tbilisi City Hall có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:97c0::/29
Tbilisi City Hall có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201174

YMLP BVBA

IPv6 Dải mạng (CIDR): YMLP BVBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9840::/29
YMLP BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201168

PBX Hosting Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): PBX Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9880::/29
PBX Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50329

Vardas.lt UAB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vardas.lt UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9900::/29
Vardas.lt UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34037

Datis Arian Gheshm Software Company PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datis Arian Gheshm Software Company PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9940::/29
Datis Arian Gheshm Software Company PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50795

Noavaran Shabakeh Sabz Mehregan (Ltd.)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noavaran Shabakeh Sabz Mehregan (Ltd.) có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9a00::/29, 2a07:7ec0::/29, 2a07:e440::/29, 2a09:1180::/29, 2a09:5880::/29, 2a0b:d8c0::/29, 2a0d:7780::/29, 2a10:4340::/29, 2a10:5c40::/29, 2a10:6140::/29, 2a10:b800::/29, 2a11:1dc0::/29, 2a12:9340::/29, 2a13:3e40::/29
Noavaran Shabakeh Sabz Mehregan (Ltd.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59441

Stephan Roland Wolf

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stephan Roland Wolf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9a80::/29
Stephan Roland Wolf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57204

Duett AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Duett AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9ac0::/29
Duett AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204712

Azetel LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Azetel LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9b40::/29, 2a0f:4a40::/29
Azetel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207922

Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9bc0::/31, 2a0e:36c0::/29, 2a0f:bf00::/32
Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207459

Timer LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Timer LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9c00::/29
Timer LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47626

Spadhausen SRL Unipersonale

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spadhausen SRL Unipersonale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9d40::/29
Spadhausen SRL Unipersonale có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62166

Pardazeshgaran Almas Pasargad Co. PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pardazeshgaran Almas Pasargad Co. PJS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:9d80::/29, 2a0b:900::/32
Pardazeshgaran Almas Pasargad Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8604

Hynet S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hynet S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9dc0::/29
Hynet S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199666

Offek H&O Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Offek H&O Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9e00::/29
Offek H&O Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201156

Bittiguru Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bittiguru Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9e80::/29
Bittiguru Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201166

Ihsan Dogramaci Bilkent University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ihsan Dogramaci Bilkent University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:9ec0::/29
Ihsan Dogramaci Bilkent University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8466