Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PHU Kario-SAT Sp. Z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PHU Kario-SAT Sp. Z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:77c0::/29
|
PHU Kario-SAT Sp. Z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206957
|
Miguel Goncalves Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miguel Goncalves Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7800::/29
|
Miguel Goncalves Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41962
|
Victory Media D.O.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victory Media D.O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7840::/29
|
Victory Media D.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43277
|
CloudLayers for Information Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudLayers for Information Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:78c0::/29
|
CloudLayers for Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51975
|
Cloud Builders SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Builders SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7900::/29
|
Cloud Builders SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48348
|
AVM Informatique SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AVM Informatique SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7980::/29
|
AVM Informatique SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201246
|
Al-Hadetha for software and Automation Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Hadetha for software and Automation Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7a00::/29
|
Al-Hadetha for software and Automation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201272
|
Yemen Oman United Telecom CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yemen Oman United Telecom CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7a40::/29
|
Yemen Oman United Telecom CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51140
|
Ertebatat Dourbord Fars Engineering Company PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ertebatat Dourbord Fars Engineering Company PJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:7a80::/29, 2a14:1600::/29
|
Ertebatat Dourbord Fars Engineering Company PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215655
|
We The Curious Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): We The Curious Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7bc0::/29
|
We The Curious Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201266
|
Netcast Oblak d.o.o. Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcast Oblak d.o.o. Beograd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:7c00::/29, 2a0c:c940::/29
|
Netcast Oblak d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201236
|
UAB Esnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Esnet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:7cc0::/29, 2a0a:3f00::/32
|
UAB Esnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61053
|
The Watershed Arts Trust Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Watershed Arts Trust Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7d00::/29
|
The Watershed Arts Trust Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201261
|
Turkiye Vakiflar Bankasi TAO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkiye Vakiflar Bankasi TAO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7d40::/29
|
Turkiye Vakiflar Bankasi TAO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39095
|
Yemen Mobile Company Public Yemeni Joint-Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yemen Mobile Company Public Yemeni Joint-Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7d80::/29
|
Yemen Mobile Company Public Yemeni Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201051
|
Exaring AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exaring AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7dc0::/29
|
Exaring AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51324
|
Giant Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giant Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7e00::/29
|
Giant Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205012
|
MM-DSL UG & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): MM-DSL UG & Co.KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7e40::/29
|
MM-DSL UG & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203854
|
Quartz Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quartz Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7e80::/29
|
Quartz Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50009
|
DARZ GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DARZ GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7f80::/29
|
DARZ GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201213
|
Aureanet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aureanet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8000::/29
|
Aureanet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211219
|
Moasese Gostaresh Etelaat Va Ertebatat Farhangi Neda Rayaneh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moasese Gostaresh Etelaat Va Ertebatat Farhangi Neda Rayaneh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8040::/29
|
Moasese Gostaresh Etelaat Va Ertebatat Farhangi Neda Rayaneh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30902
|
Specialist Computer Centres PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Specialist Computer Centres PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:80c0::/29
|
Specialist Computer Centres PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21077
|
Dematic GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dematic GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8100::/29
|
Dematic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201232
|
Bank Vontobel AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Vontobel AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8140::/29
|
Bank Vontobel AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12776
|
Joint Institute for Nuclear Research
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Institute for Nuclear Research có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:81c0::/29
|
Joint Institute for Nuclear Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2875
|
AZTelekom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AZTelekom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8200::/29
|
AZTelekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34170
|
MVPS Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MVPS Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:8280::/29, 2a06:75c0::/29, 2a09:cd40::/29, 2a0c:b9c0::/29
|
MVPS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202448
|
IPRO Sh.p.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPRO Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8300::/29
|
IPRO Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201249
|
Kiruna kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiruna kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8380::/29
|
Kiruna kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43645
|
SCC EDV-Beratung AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SCC EDV-Beratung AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:83c0::/29
|
SCC EDV-Beratung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201248
|
On Line System KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): On Line System KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8480::/29
|
On Line System KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34226
|
CypKING Network & Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CypKING Network & Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8500::/29
|
CypKING Network & Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201241
|
Rooyekhat Media Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rooyekhat Media Company Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:8540::/29, 2a0c:3880::/29
|
Rooyekhat Media Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44543
|
Gilead Sciences Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gilead Sciences Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:85c0::/29
|
Gilead Sciences Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42874
|
DocuSign Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DocuSign Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8780::/29
|
DocuSign Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59662
|
AllPoints Fibre Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): AllPoints Fibre Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:87c0::/29
|
AllPoints Fibre Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198440
|
Mobile Interim Company 1 S.A.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Interim Company 1 S.A.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8800::/29
|
Mobile Interim Company 1 S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57513
|
Helsingoer Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Helsingoer Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8840::/29
|
Helsingoer Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209118
|
Teen Telecom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teen Telecom SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:8880::/29, 2a0f:55c0::/29, 2a11:7100::/29
|
Teen Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34304
|
Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:88c0::/29, 2a06:f7c0::/29, 2a10:3300::/29, 2a10:7f40::/29, 2a10:7fc0::/29, 2a11:d100::/29
|
Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202505, AS61220
|
Euronet Telekomunikasyon A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euronet Telekomunikasyon A.S. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:8a00::/29, 2a07:89c0:1000::/36, 2a07:89c0:100::/40, 2a07:89c0:10::/44, 2a07:89c0:1::/48, 2a07:89c0:2000::/35, 2a07:89c0:200::/39, 2a07:89c0:20::/43, 2a07:89c0:2::/47, 2a07:89c0:4000::/34, 2a07:89c0:400::/38, 2a07:89c0:40::/42, 2a07:89c0:4::/46, 2a07:89c0:8000::/33, 2a07:89c0:800::/37, 2a07:89c0:80::/41, 2a07:89c0:8::/45, 2a07:89c1::/32, 2a07:89c2::/31, 2a07:89c4::/30
|
Euronet Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201178
|
Diogenius SPRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diogenius SPRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8a40::/29
|
Diogenius SPRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204561
|
LLC Trans Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Trans Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8ac0::/29
|
LLC Trans Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58290
|
MX1 Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MX1 Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8b40::/29
|
MX1 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42475
|
Droptop GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Droptop GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8b80::/29
|
Droptop GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201206
|
Metropole de Lyon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropole de Lyon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8bc0::/29
|
Metropole de Lyon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202253
|
BetVictor Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BetVictor Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8c00::/29
|
BetVictor Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12798
|
Suupohjan Seutuverkko Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suupohjan Seutuverkko Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8c40::/29
|
Suupohjan Seutuverkko Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201172
|
Royal Dublin Society
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Dublin Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:8d80::/29
|
Royal Dublin Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200947
|
Trang 739 trên 903