Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JSC Smart Engineering
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Smart Engineering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6540::/29
|
JSC Smart Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62169
|
Conecta 3 Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta 3 Telecom S.L. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6580::/30, 2a05:6584::/32, 2a05:6585::/32, 2a05:6586::/31
|
Conecta 3 Telecom S.L. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200810, AS202352
|
Bonarea Energia SLU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bonarea Energia SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:65c0::/29
|
Bonarea Energia SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211320
|
Homaye Jahan Nama Co. ( Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Homaye Jahan Nama Co. ( Private Joint Stock) có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6600::/29, 2a06:8d00::/29, 2a07:9a80::/29, 2a0a:c80::/29
|
Homaye Jahan Nama Co. ( Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9147
|
Stiadsl S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiadsl S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6680::/29
|
Stiadsl S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43648
|
Andritz AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andritz AG có 58 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6740:4000::/42, 2a05:6740:4040::/43, 2a05:6740:4060::/46, 2a05:6740:4064::/46, 2a05:6740:4068::/45, 2a05:6740:4070::/44, 2a05:6740:4080::/42, 2a05:6740:40c0::/48, 2a05:6740:40c1::/48, 2a05:6740:40c2::/47, 2a05:6740:40c4::/46, 2a05:6740:40c8::/45, 2a05:6740:40d0::/44, 2a05:6740:40e0::/43, 2a05:6740:4100::/40, 2a05:6740:4200::/39, 2a05:6740:4400::/38, 2a05:6740:4800::/37, 2a05:6740:5000::/36, 2a05:6740:6000::/35, 2a05:6740:8000::/33, 2a05:6740::/34, 2a05:6741::/32, 2a05:6742::/31, 2a05:6744:1000::/36, 2a05:6744:100::/40, 2a05:6744:10::/44, 2a05:6744:1::/48, 2a05:6744:2000::/35, 2a05:6744:200::/39
và 28 các dải mạng khác.
|
Andritz AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201110, AS206228
|
Prime-Service LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime-Service LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6780::/29
|
Prime-Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200802
|
Connextra S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connextra S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:67c0::/29
|
Connextra S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200818
|
Gianluca Sironi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gianluca Sironi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6800::/29
|
Gianluca Sironi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15469
|
Antares LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antares LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6840::/29
|
Antares LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200833
|
Commify UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commify UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6880::/29
|
Commify UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201289
|
Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:68c0::/29
|
Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201059
|
Mayak Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mayak Network LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6900::/29
|
Mayak Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47551
|
Comunicaciones Ronda S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Ronda S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6940::/29
|
Comunicaciones Ronda S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198144
|
Euskal Kirol Apostuak Sociedad Anonima
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euskal Kirol Apostuak Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6b40::/29
|
Euskal Kirol Apostuak Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200518
|
Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6b80::/29, 2a05:f800::/29
|
Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200863
|
FELKATEC Software GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): FELKATEC Software GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6bc0::/29
|
FELKATEC Software GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205042
|
Noah Kemm Trading as Kemmit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noah Kemm Trading as Kemmit có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6c00::/29, 2a06:de01:200::/40, 2a0e:97c0::/40, 2a0e:97c0:ee0::/44
|
Noah Kemm Trading as Kemmit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216084
|
LLC Uralpromservice
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Uralpromservice có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6c40::/32
|
LLC Uralpromservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51012
|
ISP4U GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP4U GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6d00::/29
|
ISP4U GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202259
|
Iteam 10 AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iteam 10 AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6d40::/29, 2a07:5b80::/29
|
Iteam 10 AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202128
|
AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6d80::/29
|
AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9110
|
NEP Norway AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEP Norway AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6dc0::/29
|
NEP Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34822
|
Acklo Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acklo Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6e40::/29
|
Acklo Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200552
|
LLC Mikrotek
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Mikrotek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6e80::/29
|
LLC Mikrotek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201298
|
PLJ Telecom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PLJ Telecom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6ec0::/29
|
PLJ Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41959
|
Tolvu- Og Rafeindapjonusta Sudurlands ehf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tolvu- Og Rafeindapjonusta Sudurlands ehf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6f00::/29
|
Tolvu- Og Rafeindapjonusta Sudurlands ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59396
|
Smart Dubai Government Establishment
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Dubai Government Establishment có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6f40::/29
|
Smart Dubai Government Establishment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204206
|
Survivor Bilisim Teknolojileri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Survivor Bilisim Teknolojileri A.S. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:6f80::/29, 2a06:1580::/29, 2a0b:8d00::/29
|
Survivor Bilisim Teknolojileri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209133
|
Andrei Bukharov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrei Bukharov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6fc0::/29
|
Andrei Bukharov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201274
|
Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7000::/29
|
Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50136
|
Axentio SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axentio SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7080::/29
|
Axentio SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35486
|
Valsil d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valsil d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:70c0::/29
|
Valsil d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203455
|
Guardfox SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guardfox SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7140::/29
|
Guardfox SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25455
|
Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7200::/29
|
Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44045
|
MaximaTelecom JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MaximaTelecom JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7280::/29
|
MaximaTelecom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202173
|
Bart Champagne
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bart Champagne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7300::/30
|
Bart Champagne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35701
|
grandcentrix GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): grandcentrix GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7380::/29
|
grandcentrix GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201283
|
TEA Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TEA Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:73c0::/29
|
TEA Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8431
|
Orion Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orion Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7400::/29
|
Orion Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31257
|
Asac Comunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asac Comunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7440::/29
|
Asac Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200165
|
Bahraini Jordanian for Technology and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bahraini Jordanian for Technology and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:74c0::/29
|
Bahraini Jordanian for Technology and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9079
|
INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP
IPv6 Dải mạng (CIDR): INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7540::/29
|
INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5516
|
Devexperts GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devexperts GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:75c0::/29
|
Devexperts GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56764
|
Regus Group Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regus Group Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7600::/29
|
Regus Group Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203438
|
Red Hat Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Hat Ltd có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:7640:2000::/42, 2a05:7640:2080::/44, 2a05:7640:20a0::/43, 2a05:7640:20c0::/44, 2a05:7640:20e0::/43, 2a05:7640:2100::/42, 2a05:7640:2160::/43, 2a05:7640:2180::/42, 2a05:7640:2300::/40, 2a05:7640:2400::/38, 2a05:7640:2800::/37, 2a05:7640:3000::/36, 2a05:7640:4000::/34, 2a05:7640:8000::/33, 2a05:7640::/35, 2a05:7641::/32, 2a05:7642::/31, 2a05:7644::/30
|
Red Hat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47941
|
Arte France SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arte France SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7680::/29
|
Arte France SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43445
|
Proper Support LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proper Support LLP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:76c0::/29, 2a05:7b80::/29
|
Proper Support LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51490
|
Idorsia Pharmaceuticals Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Idorsia Pharmaceuticals Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7700::/29
|
Idorsia Pharmaceuticals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213307
|
Kabelska televizija Ravne d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kabelska televizija Ravne d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:7740::/29
|
Kabelska televizija Ravne d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57532
|
Trang 738 trên 903