Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
National Grid Telecoms Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Grid Telecoms Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4000::/29
|
National Grid Telecoms Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50914
|
Oakford Internet Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oakford Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4040::/29
|
Oakford Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206999
|
Asarta LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asarta LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4100::/29
|
Asarta LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204272
|
Nabin Ghimire
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nabin Ghimire có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4140:6::/48
|
Nabin Ghimire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211188
|
Kuroit Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuroit Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:19::/48, 2a05:4140:700::/40
|
Kuroit Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203363
|
Jacopo di Pumpo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacopo di Pumpo có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:2500::/40, 2a05:4140:2600::/40, 2a05:4140:49::/48
|
Jacopo di Pumpo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215330
|
Michele Branchini
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michele Branchini có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4140:56::/48
|
Michele Branchini có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215288
|
Roberto Santo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roberto Santo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4140:58::/48
|
Roberto Santo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215146
|
Luis Felipe Fuentes Salazar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luis Felipe Fuentes Salazar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4140:64::/48
|
Luis Felipe Fuentes Salazar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214955
|
Jiakai Gu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiakai Gu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4140:66::/48
|
Jiakai Gu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214948
|
Xkrme Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xkrme Network LLC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:200::/48, 2a05:4140:202::/48, 2a05:4140:204::/48, 2a05:4140:206::/48, 2a05:4140:208::/48, 2a05:4140:20a::/48, 2a05:4140:211::/48, 2a05:4140:215::/48, 2a05:4140:222::/48, 2a05:4140:227::/48, 2a05:4140:22c::/48
|
Xkrme Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199018
|
Gatterer Manuel Trading As MLGT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gatterer Manuel Trading As MLGT có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:302::/47, 2a05:4140:304::/46, 2a05:4140:308::/47, 2a05:4140:314::/46, 2a05:4140:319::/48, 2a05:4140:321::/48, 2a05:4140:333::/48, 2a05:4140:380::/42, 2a0f:9400:6111::/48, 2a0f:9400:611d::/48, 2a0f:9400:690d::/48
|
Gatterer Manuel Trading As MLGT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204508
|
Manuel Gatterer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manuel Gatterer có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:3f0::/44, 2a0a:280:3600::/40, 2a0f:9400:6908::/48
|
Manuel Gatterer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44908
|
Private-Hosting di Cipriano Oscar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private-Hosting di Cipriano Oscar có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4140:500::/48, 2a11:e104:1::/48
|
Private-Hosting di Cipriano Oscar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211138
|
JURA Elektroapparate AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): JURA Elektroapparate AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4180::/29
|
JURA Elektroapparate AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201436
|
Broadsoft Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadsoft Ltd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4200:1000::/36, 2a05:4200:100::/40, 2a05:4200:10::/44, 2a05:4200:2000::/35, 2a05:4200:200::/39, 2a05:4200:20::/43, 2a05:4200:2::/47, 2a05:4200:4000::/34, 2a05:4200:400::/38, 2a05:4200:40::/42, 2a05:4200:6::/48, 2a05:4200:8000::/33, 2a05:4200:800::/37, 2a05:4200:80::/41, 2a05:4200:8::/47, 2a05:4200:a::/48, 2a05:4200:f::/48, 2a05:4201::/32, 2a05:4202::/31, 2a05:4204::/30
|
Broadsoft Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35180
|
Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4240::/29
|
Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203350
|
Fenice SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fenice SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:42c0::/29
|
Fenice SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59751
|
WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4300::/29
|
WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200282
|
Lothian Broadband Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lothian Broadband Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4340::/29, 2a05:bf40::/29
|
Lothian Broadband Networks Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58246, AS9018
|
DPT s.r.o. LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DPT s.r.o. LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:43c0::/29
|
DPT s.r.o. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210139
|
Nordjyske Medier AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordjyske Medier AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4400::/29
|
Nordjyske Medier AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57020
|
Hostisoft S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostisoft S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4440::/29
|
Hostisoft S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203292
|
IT Services Company S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Services Company S.R.O. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:44c2::/31, 2a05:44c4::/30, 2a07:68c3::/32, 2a07:68c4::/30, 2a0b:85c1::/32, 2a0b:85c2::/31, 2a0b:85c4::/30, 2a0e:9480:4000::/34, 2a0e:9480:8000::/33, 2a0e:9481::/32, 2a0e:9482::/31, 2a0e:9484::/30
|
IT Services Company S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208816
|
S.P.D. Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.P.D. Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4500::/29
|
S.P.D. Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207605
|
Eghtesad Novin Bank PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eghtesad Novin Bank PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4580::/29
|
Eghtesad Novin Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51618
|
Metro Optic SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metro Optic SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4680::/29
|
Metro Optic SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57902
|
Marco Sandro Naef
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco Sandro Naef có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4740::/32, 2a05:4741:1000::/36, 2a05:4741:100::/40, 2a05:4741:10::/44, 2a05:4741:2000::/35, 2a05:4741:200::/39, 2a05:4741:21::/48, 2a05:4741:22::/47, 2a05:4741:24::/48, 2a05:4741:27::/48, 2a05:4741:28::/45, 2a05:4741:30::/44, 2a05:4741:4000::/34, 2a05:4741:400::/38, 2a05:4741:40::/42, 2a05:4741:4::/47, 2a05:4741:7::/48, 2a05:4741:8000::/33, 2a05:4741:800::/37, 2a05:4741:80::/41, 2a05:4741:8::/46, 2a05:4741::/46, 2a05:4741:c::/47, 2a05:4741:e::/48, 2a05:4742::/31, 2a05:4744::/30, 2a0e:de40::/29, 2a0f:680::/29
|
Marco Sandro Naef có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42898, AS59741
|
Giuliano Schindler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giuliano Schindler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4741:6::/48
|
Giuliano Schindler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51699
|
DedCloud Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): DedCloud Network Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4741:f::/48, 2a0f:9400:8004::/48
|
DedCloud Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208393
|
Christoph Scherer Trading As Edv-Scherer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christoph Scherer Trading As Edv-Scherer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4741:20::/48
|
Christoph Scherer Trading As Edv-Scherer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208094
|
David Tatlisu
IPv6 Dải mạng (CIDR): David Tatlisu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4741:25::/48, 2a05:4741:26::/48
|
David Tatlisu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212520
|
Interpol
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interpol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4780::/29
|
Interpol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30761
|
Wooga GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wooga GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4840::/29
|
Wooga GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60576
|
Bootstrap SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bootstrap SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:48c0::/29, 2a13:1f40::/29
|
Bootstrap SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207227
|
Inter Plus Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter Plus Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4900::/29, 2a06:3c0::/29
|
Inter Plus Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60782
|
Halcom a.d. Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Halcom a.d. Beograd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4980::/29
|
Halcom a.d. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59737
|
IR Iran Civil Aviation Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): IR Iran Civil Aviation Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:49c0::/29
|
IR Iran Civil Aviation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201442
|
Altitud Reti SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altitud Reti SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4a80::/29, 2a0a:9440::/29
|
Altitud Reti SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57111
|
Nostravant S.L.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nostravant S.L.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4ac0::/32, 2a06:6380::/29
|
Nostravant S.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201453
|
Lionbridge Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lionbridge Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4b00::/32
|
Lionbridge Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205419
|
Virtua-Networks SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtua-Networks SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4b40::/29
|
Virtua-Networks SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210664
|
MyAcct LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyAcct LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4c00::/29
|
MyAcct LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24750
|
Zuers.net Betriebs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zuers.net Betriebs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4dc0::/29
|
Zuers.net Betriebs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197082
|
Wroclawski Park Technologiczny S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wroclawski Park Technologiczny S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4e00::/29
|
Wroclawski Park Technologiczny S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31106
|
Provectio SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provectio SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4e80::/29
|
Provectio SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200653
|
Masterra.ru LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masterra.ru LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4ec0::/29
|
Masterra.ru LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58037
|
Comfort XXI Century Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comfort XXI Century Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:4f00::/29, 2a06:4680::/29
|
Comfort XXI Century Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57903
|
Infinity Telecom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Telecom SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:5000::/29
|
Infinity Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207225
|
Data ZYX SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data ZYX SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:50a0::/29
|
Data ZYX SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49052
|
Trang 736 trên 903