Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Kompeatelecom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kompeatelecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:29c0::/29, 2a09:4540::/29
Kompeatelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25299

Safe Hosts Internet LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Safe Hosts Internet LLP có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2a00::/29, 2a0c:1e40::/29, 2a0c:49c0::/29, 2a0c:af80::/29
Safe Hosts Internet LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49263, AS59816

Goknet Iletisim A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Goknet Iletisim A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2a40::/29
Goknet Iletisim A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201411

HFD Datavita Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HFD Datavita Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2b00::/29
HFD Datavita Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57022

Skyvera LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyvera LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2b40::/29
Skyvera LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56521

Dataquest (Heathrow) Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataquest (Heathrow) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2bc0::/29
Dataquest (Heathrow) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59803

Lebanon Services Company Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lebanon Services Company Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2c80::/29
Lebanon Services Company Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208923

2Hip Consultancy B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 2Hip Consultancy B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2cc0::/29
2Hip Consultancy B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44439

Helvetia Swiss Insurance Company Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Helvetia Swiss Insurance Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2d40::/29
Helvetia Swiss Insurance Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59810

Negah Roshan Pars Company (PJS)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Negah Roshan Pars Company (PJS) có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2d80:1000::/36, 2a05:2d80:100::/40, 2a05:2d80:10::/44, 2a05:2d80:2000::/35, 2a05:2d80:200::/39, 2a05:2d80:20::/43, 2a05:2d80:2::/47, 2a05:2d80:4000::/34, 2a05:2d80:400::/38, 2a05:2d80:40::/42, 2a05:2d80:4::/46, 2a05:2d80:8000::/33, 2a05:2d80:800::/37, 2a05:2d80:80::/41, 2a05:2d80:8::/45, 2a05:2d80::/47, 2a05:2d81::/32, 2a05:2d82::/31, 2a05:2d84::/30
Negah Roshan Pars Company (PJS) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS43955, AS58262

Soliano THD SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Soliano THD SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2dc0::/29
Soliano THD SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210601

Filleck s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Filleck s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2e00::/32
Filleck s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49460

ITS AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): ITS AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2e80::/29
ITS AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49296

Base Digitale Platform S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Base Digitale Platform S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2f80::/29
Base Digitale Platform S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201045

VAPS GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): VAPS GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2fc0::/29, 2a0d:fc40::/29
VAPS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210217

Cloud Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3000::/29
Cloud Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202048

Teknoboss Teknoloji ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teknoboss Teknoloji ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:3040::/29, 2a05:5ec0::/29, 2a07:9180::/29, 2a09:5980::/29, 2a09:f340::/29, 2a0d:8040::/29, 2a0f:a1c0::/29, 2a11:1800::/29
Teknoboss Teknoloji ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201364

Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3080::/29
Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197862

Sina Financial & Investment Holding Co (PJS)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sina Financial & Investment Holding Co (PJS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3100::/29
Sina Financial & Investment Holding Co (PJS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62238

Mitel Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitel Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3140::/29
Mitel Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64485

OOO Trivon Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Trivon Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3180::/29
OOO Trivon Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31514

Cloudzilla BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudzilla BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3200::/29
Cloudzilla BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208917

SurfboxX IT-Solutions GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): SurfboxX IT-Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3240::/29
SurfboxX IT-Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59780

King Abdullah University of Science and Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): King Abdullah University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3280::/29
King Abdullah University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50999

Yemen Co. for Mobile Telephony (Sabafon) CJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yemen Co. for Mobile Telephony (Sabafon) CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3380::/29
Yemen Co. for Mobile Telephony (Sabafon) CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212951

Northern Data Services (UK) Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Northern Data Services (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3400::/29
Northern Data Services (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200675

Joshua Leahy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Joshua Leahy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3440::/29
Joshua Leahy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211289

andom-tec GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): andom-tec GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:34c0::/29
andom-tec GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201535

Skynet Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Skynet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3580::/29
Skynet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35807

BlackGate B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): BlackGate B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:3600::/29, 2a07:5000::/29, 2a0d:6e00::/29
BlackGate B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201290

Hosteur SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosteur SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:36c0::/29, 2a0d:5380::/29
Hosteur SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204818, AS48809

OOO Kompaniya Etype

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Kompaniya Etype có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3740::/29
OOO Kompaniya Etype có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8774

Freecom S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Freecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3780::/29
Freecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202193

Horizon Telecom SpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon Telecom SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3880::/29
Horizon Telecom SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201518

KP-Reklama LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): KP-Reklama LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:38c0::/29
KP-Reklama LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59781

Synextra Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Synextra Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3940::/31
Synextra Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59778

ipnordic A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): ipnordic A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3950::/31
ipnordic A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201503

Manuel Carrascosa Leon

IPv6 Dải mạng (CIDR): Manuel Carrascosa Leon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:39c0::/29
Manuel Carrascosa Leon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201500

Telekomunikacja Podlasie Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekomunikacja Podlasie Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3a00::/29
Telekomunikacja Podlasie Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39375

CompuNet Systems GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): CompuNet Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3a40::/32
CompuNet Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210236

FullSpace Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): FullSpace Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3a80::/29
FullSpace Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201499

Limited Liability Company Telcomnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Telcomnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3c40::/29
Limited Liability Company Telcomnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33904

FreeNet L.L.C-FZ

IPv6 Dải mạng (CIDR): FreeNet L.L.C-FZ có 127 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:3d40::/29, 2a05:b440::/29, 2a05:c500::/29, 2a06:5c00::/29, 2a06:77c0::/29, 2a06:b180::/29, 2a07:3700::/29, 2a07:bc40::/29, 2a07:cc40::/29, 2a09:1100::/29, 2a09:1200::/29, 2a09:1800::/29, 2a09:1a00::/29, 2a09:2000::/29, 2a09:2380::/29, 2a09:2a80::/29, 2a09:2c80::/29, 2a09:2d00::/29, 2a09:3280::/29, 2a09:3480::/29, 2a09:3780::/29, 2a09:3a80::/29, 2a09:3f80::/29, 2a09:4000::/29, 2a09:4100::/29, 2a09:4a00::/29, 2a09:5200::/29, 2a09:5280::/29, 2a09:7980::/29, 2a09:7c80::/29 và 97 các dải mạng khác.
FreeNet L.L.C-FZ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50529

Cloudscale.ch AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudscale.ch AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:3d80::/31, 2a06:c00::/29
Cloudscale.ch AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59414

Ruhr-Universitaet Bochum

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ruhr-Universitaet Bochum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3e00::/29
Ruhr-Universitaet Bochum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29484

Bank of Industry and Mine PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Industry and Mine PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3e40::/29
Bank of Industry and Mine PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59754

LLC Tvoi Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Tvoi Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:3e80::/29, 2a0d:3c0::/29
LLC Tvoi Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201211

Comuni Riuniti XL s.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Comuni Riuniti XL s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3ec0::/29
Comuni Riuniti XL s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57300

Modulus A.E.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Modulus A.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3f80::/29
Modulus A.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201494

Prestele IT GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prestele IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:3fc0::/29
Prestele IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201491