Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Communication Regulatory Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Communication Regulatory Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1440::/29
Communication Regulatory Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202735

MIH PayU BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): MIH PayU BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1480::/29
MIH PayU BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201629

Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:1540::/29, 2a0e:2c0::/29
Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47755

Vinted UAB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinted UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1580::/29
Vinted UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59874

Gemeinschaftsantennenanlage Oberes Sprottental Schmoelln Eg

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeinschaftsantennenanlage Oberes Sprottental Schmoelln Eg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:15c0::/29
Gemeinschaftsantennenanlage Oberes Sprottental Schmoelln Eg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201600

Icard Services PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Icard Services PLC có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:1600::/31, 2a05:1602::/32, 2a05:1603::/32, 2a05:1604::/30, 2a07:c880::/31, 2a07:c882::/32, 2a07:c883::/32, 2a07:c884::/32, 2a07:c885::/32, 2a07:c886::/31
Icard Services PLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS207249, AS47557, AS59872

Osiris Trading PTY LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Osiris Trading PTY LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1680::/29
Osiris Trading PTY LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59870

Brabant Water N.V

IPv6 Dải mạng (CIDR): Brabant Water N.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:16c0::/29
Brabant Water N.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201644

Relink Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Relink Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1700::/29
Relink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56577

ACS Solutions GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): ACS Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1740::/29
ACS Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200297

Prevision S.A.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prevision S.A.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1780::/29
Prevision S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208815

DEKRA Claims and Expertise B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): DEKRA Claims and Expertise B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:17c0::/29
DEKRA Claims and Expertise B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201521

AKD d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): AKD d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1840::/29
AKD d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59866

Management Company Efko JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Management Company Efko JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1880::/29
Management Company Efko JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210786

TV2/Nord

IPv6 Dải mạng (CIDR): TV2/Nord có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1940::/29
TV2/Nord có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203243

DNB Bank ASA

IPv6 Dải mạng (CIDR): DNB Bank ASA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1980::/29
DNB Bank ASA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201627

Asiatech Data Transmission Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asiatech Data Transmission Company có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:1a00::/27, 2a05:1a20::/28, 2a05:1a30:4000::/34, 2a05:1a30:8000::/33, 2a05:1a31::/32, 2a05:1a32::/31, 2a05:1a34::/30, 2a05:1a38::/29, 2a05:4c80::/29, 2a06:5480::/30, 2a06:5484::/30, 2a14:52c0:6868::/48
Asiatech Data Transmission Company có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS211421, AS41689, AS43754

Asre Dadeha Asiatech

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asre Dadeha Asiatech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1a30::/34
Asre Dadeha Asiatech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60077

Czech Telecommunication Office

IPv6 Dải mạng (CIDR): Czech Telecommunication Office có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:1c40::/30, 2a05:1c44::/31, 2a05:1c46::/32, 2a05:1c47::/32
Czech Telecommunication Office có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201594, AS203208

Refinitiv Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Refinitiv Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1c80::/29
Refinitiv Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8718

Astrec Data OU

IPv6 Dải mạng (CIDR): Astrec Data OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1cc0::/29
Astrec Data OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201601

Hanspaul-City.net S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanspaul-City.net S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1d40::/30
Hanspaul-City.net S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58239

Istanbul Metropolitan Municipality

IPv6 Dải mạng (CIDR): Istanbul Metropolitan Municipality có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1d80::/29
Istanbul Metropolitan Municipality có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201618

Atlantek Computers Teoranta Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlantek Computers Teoranta Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1dc0::/29
Atlantek Computers Teoranta Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49221

Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1e00::/29
Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201621

Euris Health Cloud SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Euris Health Cloud SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1ec0::/29
Euris Health Cloud SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12362

WIRAC.NET d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): WIRAC.NET d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:1f80::/29
WIRAC.NET d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59847

WPM Software Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): WPM Software Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2080::/29
WPM Software Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204819

OnNet-Communications GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): OnNet-Communications GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:20c0::/29, 2a0c:4c80::/29, 2a0d:4e00::/29
OnNet-Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39705

UnArtel s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): UnArtel s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2100::/30
UnArtel s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198977

AIRNET s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): AIRNET s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2140::/29
AIRNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201603

State Company of Electro Communications Turkmentelecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): State Company of Electro Communications Turkmentelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2180::/29
State Company of Electro Communications Turkmentelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20661

Swedish Space Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Swedish Space Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:21c0::/29
Swedish Space Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35542

Dreamhack AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dreamhack AB có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2240::/32, 2a05:2241::/32, 2a05:2242::/31, 2a05:2244::/30
Dreamhack AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25037, AS59835

Hitrost.com Internet Storitve d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hitrost.com Internet Storitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2280::/29
Hitrost.com Internet Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59834

MojoHost B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MojoHost B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:22c0::/29
MojoHost B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42567

Agravis Ost GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Agravis Ost GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2340::/29
Agravis Ost GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201545

GIG.tech N.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): GIG.tech N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2380::/29
GIG.tech N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206254

Sofort GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sofort GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2440::/29
Sofort GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61162

Alizz Islamic Bank Saoc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alizz Islamic Bank Saoc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:24c0::/29
Alizz Islamic Bank Saoc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211889

International Investment and Underwriting Unlimited Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Investment and Underwriting Unlimited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2540::/29
International Investment and Underwriting Unlimited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201614

Atis Omran Sevin PSJ

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atis Omran Sevin PSJ có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2580::/30, 2a09:a6c0::/29, 2a13:1640::/29, 2a13:5e40::/29, 2a13:6340::/29, 2a13:6fc0::/29, 2a13:9a00::/29
Atis Omran Sevin PSJ có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS52209, AS58192

Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2584::/30, 2a13:d000::/29
Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56687

Cobalt Group BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cobalt Group BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2600::/29, 2a10:43c0::/29
Cobalt Group BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57948

Safeo SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Safeo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2640::/29
Safeo SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203734

Proton AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Proton AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2700::/29, 2a07:b940::/29
Proton AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209103, AS62371

Digitalreti SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitalreti SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2780::/29
Digitalreti SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44942

Dil Technology Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dil Technology Limited có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:27c0:1000::/36, 2a05:27c0:100::/40, 2a05:27c0:10::/44, 2a05:27c0:2000::/35, 2a05:27c0:200::/39, 2a05:27c0:20::/43, 2a05:27c0:4000::/34, 2a05:27c0:400::/38, 2a05:27c0:40::/42, 2a05:27c0:4::/48, 2a05:27c0:5::/48, 2a05:27c0:6::/47, 2a05:27c0:8000::/33, 2a05:27c0:800::/37, 2a05:27c0:80::/41, 2a05:27c0:8::/45, 2a05:27c0::/46, 2a0b:81c0::/29, 2a10:f1c0:1000::/36, 2a10:f1c0:100::/40, 2a10:f1c0:10::/44, 2a10:f1c0:1::/48, 2a10:f1c0:2000::/35, 2a10:f1c0:200::/39, 2a10:f1c0:20::/43, 2a10:f1c0:2::/47, 2a10:f1c0:4000::/34, 2a10:f1c0:400::/38, 2a10:f1c0:40::/42, 2a10:f1c0:4::/46 và 5 các dải mạng khác.
Dil Technology Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS204331, AS210021, AS211090

Futureweb Bvba

IPv6 Dải mạng (CIDR): Futureweb Bvba có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2880::/29
Futureweb Bvba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59827

Secure Telecommunication LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Secure Telecommunication LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2940::/29
Secure Telecommunication LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43740