Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:4c0::/29
|
Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201668
|
Stark Industries Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stark Industries Solutions Ltd có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:541:127::/48, 2a09:7c40::/29, 2a0b:cf40::/31, 2a0b:cf43::/32, 2a0b:cf45::/32, 2a0b:cf46::/31, 2a0b:ec82::/32, 2a0e:9846::/32, 2a11:3800::/31, 2a11:3802::/32, 2a11:3805::/32, 2a11:3c00::/30, 2a11:4c01::/32, 2a11:4c02::/31, 2a11:4c05::/32, 2a11:4c06::/32, 2a11:7e00::/32, 2a11:7e05::/32, 2a11:7e06::/32, 2a11:aac1::/32, 2a11:b682::/32, 2a12:6500::/32, 2a12:7306::/32, 2a13:6300::/29, 2a14:2d80::/30, 2a14:2d84::/32, 2a14:2e80::/32, 2a14:3080::/32, 2a14:3880::/32, 2a14:3883:1::/48
|
Stark Industries Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44477
|
Mikhail Ivanov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikhail Ivanov có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:541:1a1::/48, 2a11:91c0::/29, 2a13:3c80::/29
|
Mikhail Ivanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214958
|
OKB Progress LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OKB Progress LLC có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:545::/32, 2a06:c002::/32, 2a06:c006::/31, 2a09:6905::/32, 2a0b:1580::/29, 2a0c:f540::/29, 2a0e:7040::/29, 2a0e:fb41::/32, 2a0f:380::/29, 2a12:3800::/32
|
OKB Progress LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39238
|
Chernyshov Aleksandr Aleksandrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chernyshov Aleksandr Aleksandrovich có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:547::/32, 2a09:e2c0::/29, 2a0b:6cc0::/29, 2a0c:9300::/29, 2a0e:c140::/29
|
Chernyshov Aleksandr Aleksandrovich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202984, AS62084
|
Abu Dhabi Digital Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abu Dhabi Digital Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:580::/29
|
Abu Dhabi Digital Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201678
|
Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:5c0::/29
|
Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200509
|
Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:600::/29, 2a05:dfc1:700::/40
|
Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62425
|
2invision Managed Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2invision Managed Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:680::/29
|
2invision Managed Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201597
|
Tirastel GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tirastel GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:6c0::/29
|
Tirastel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203043
|
DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:700::/29
|
DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201710
|
Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:740::/29
|
Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35040
|
DB Systel GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DB Systel GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:7c0::/32, 2a05:7c1::/32, 2a05:7c2::/31, 2a05:7c4::/30, 2a05:7c8::/29
|
DB Systel GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25325, AS34156
|
TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:800::/29
|
TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201666
|
Known Holdings LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Known Holdings LTD có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:840:1000::/36, 2a05:840:100::/40, 2a05:840:10::/44, 2a05:840:2000::/35, 2a05:840:200::/39, 2a05:840:20::/43, 2a05:840:2::/47, 2a05:840:4000::/34, 2a05:840:400::/38, 2a05:840:40::/42, 2a05:840:4::/46, 2a05:840:8000::/33, 2a05:840:800::/37, 2a05:840:80::/41, 2a05:840:8::/45, 2a05:841::/32, 2a05:842::/31
|
Known Holdings LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60387
|
Numbergroup Utilities Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Numbergroup Utilities Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:940::/29
|
Numbergroup Utilities Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201375
|
skHosting.eu s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): skHosting.eu s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:980::/29
|
skHosting.eu s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201702
|
Techhedge Labs ANS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techhedge Labs ANS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a00::/32
|
Techhedge Labs ANS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214615
|
University of Zanjan
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Zanjan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a40::/29
|
University of Zanjan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59912
|
Gerash Information Technology Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gerash Information Technology Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a80::/29
|
Gerash Information Technology Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59914
|
Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ac0::/29
|
Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201689
|
Hostpro Lab LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostpro Lab LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b00::/29, 2a09:7e80::/29, 2a09:9780::/29
|
Hostpro Lab LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196645
|
Hostkey B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostkey B.V. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b40::/32, 2a05:b41::/32, 2a05:b42::/31, 2a05:b44::/32, 2a05:b45::/32, 2a05:b46::/31, 2a05:b80::/29, 2a0a:eec0:1::/48, 2a0b:7086:fff0::/44, 2a0b:7087:fff0::/44, 2a0b:b86:fff0::/44, 2a0b:b87:ffc0::/44, 2a0d:1140::/29, 2a0f:2500::/29, 2a11:3500::/29, 2a13:c380::/32
|
Hostkey B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS48729, AS50867, AS57043
|
Posteo e.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Posteo e.K. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:bc1:1000::/36, 2a05:bc1:100::/40, 2a05:bc1:10::/44, 2a05:bc1:1::/48, 2a05:bc1:2000::/35, 2a05:bc1:200::/39, 2a05:bc1:20::/43, 2a05:bc1:2::/47, 2a05:bc1:4000::/34, 2a05:bc1:400::/38, 2a05:bc1:40::/42, 2a05:bc1:4::/46, 2a05:bc1:8000::/33, 2a05:bc1:800::/37, 2a05:bc1:80::/41, 2a05:bc1:8::/45, 2a05:bc2::/31, 2a05:bc4::/30
|
Posteo e.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201681
|
American Community School
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Community School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c40::/32
|
American Community School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204122
|
N.V. Lelystad Airport
IPv6 Dải mạng (CIDR): N.V. Lelystad Airport có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:cc0::/29
|
N.V. Lelystad Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210372
|
P.C. & Associes SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): P.C. & Associes SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:d40::/29
|
P.C. & Associes SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59911
|
Ceriz Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ceriz Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:d80::/29
|
Ceriz Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51257
|
Octet Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Octet Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e00::/29
|
Octet Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202793
|
Tele-Tec GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele-Tec GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e40::/29, 2a0c:b5c0::/29, 2a0d:d100::/32, 2a0e:1500::/29
|
Tele-Tec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59909
|
Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e80::/29
|
Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59674
|
Norsk Helsenett Sf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norsk Helsenett Sf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ec0::/29
|
Norsk Helsenett Sf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56828
|
RIZ IT MOTION GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RIZ IT MOTION GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f00::/29
|
RIZ IT MOTION GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41163
|
Retail Technology Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retail Technology Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f80::/29
|
Retail Technology Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200870
|
Saclak Network Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saclak Network Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1000::/29
|
Saclak Network Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201675
|
Angelo Kreikamp Trading As Forhosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angelo Kreikamp Trading As Forhosting có 223 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:1080::/32, 2a05:1081:1000::/42, 2a05:1081:1040::/44, 2a05:1081:1060::/43, 2a05:1081:1080::/41, 2a05:1081:1100::/40, 2a05:1081:1200::/39, 2a05:1081:1400::/38, 2a05:1081:1800::/37, 2a05:1081:2000::/35, 2a05:1081:4000::/34, 2a05:1081:8000::/33, 2a05:1081::/36, 2a05:1082:1000::/36, 2a05:1082:100::/40, 2a05:1082:10::/44, 2a05:1082:2000::/35, 2a05:1082:200::/39, 2a05:1082:20::/43, 2a05:1082:2::/47, 2a05:1082:4000::/34, 2a05:1082:400::/38, 2a05:1082:40::/42, 2a05:1082:4::/48, 2a05:1082:6::/47, 2a05:1082:8000::/34, 2a05:1082:800::/37, 2a05:1082:80::/41, 2a05:1082:8::/45, 2a05:1082:c000::/35
và 193 các dải mạng khác.
|
Angelo Kreikamp Trading As Forhosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44437
|
Sigai Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigai Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1081:1050::/44
|
Sigai Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199467
|
Ruben Martinez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ruben Martinez có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:1082::/48, 2a0e:8f02:20f0::/48, 2a0e:8f02:20f6::/47, 2a0e:8f02:20f9::/48, 2a0e:8f02:20ff::/48
|
Ruben Martinez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212008
|
James Ledger
IPv6 Dải mạng (CIDR): James Ledger có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:1082:1::/48, 2a05:1082:5::/48, 2a0e:46c4:2268::/47, 2a0e:46c4:22a1::/48, 2a0e:46c4:22a2::/47, 2a0e:46c4:22a5::/48, 2a0e:46c4:22a8::/47, 2a0e:46c4:22ad::/48
|
James Ledger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216126
|
Jaroslaw Labiszewski Trading As JMJ IT Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaroslaw Labiszewski Trading As JMJ IT Solutions có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:1082:f000::/48, 2a0c:b641:70::/48
|
Jaroslaw Labiszewski Trading As JMJ IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211013
|
Global Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1100::/29
|
Global Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59883
|
Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1140::/29
|
Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59890
|
Instinet Europe Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instinet Europe Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:11c0::/29
|
Instinet Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59894
|
Web4Soft Internet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web4Soft Internet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1200::/30
|
Web4Soft Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201654
|
Tchibo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tchibo GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1240::/29
|
Tchibo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201809
|
Netrics Bern AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrics Bern AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1280::/29
|
Netrics Bern AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200647
|
Onlycable Fibra SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onlycable Fibra SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:12c0::/29
|
Onlycable Fibra SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201343
|
Lamis Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lamis Ukraine LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:1300::/29, 2a09:c400::/29, 2a0b:1000::/29, 2a11:f80::/29, 2a13:fe80::/29
|
Lamis Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15386
|
Persia Telecom Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Persia Telecom Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1340::/29
|
Persia Telecom Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59884
|
Elektro Puehringer GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektro Puehringer GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:1400::/29
|
Elektro Puehringer GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200683
|
Trang 733 trên 903