Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
EDP S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDP S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e040::/29
|
EDP S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201523
|
GeniProj Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): GeniProj Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e0c0::/29
|
GeniProj Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62438
|
NHS National Services Scotland
IPv6 Dải mạng (CIDR): NHS National Services Scotland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e140::/29
|
NHS National Services Scotland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201941
|
WiFi Canarias de Telecomunicaciones y Fibra SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): WiFi Canarias de Telecomunicaciones y Fibra SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e180::/29
|
WiFi Canarias de Telecomunicaciones y Fibra SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200555
|
Protagonist B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Protagonist B.V. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e1c0:1000::/36, 2a04:e1c0:100::/40, 2a04:e1c0:10::/44, 2a04:e1c0:2000::/35, 2a04:e1c0:200::/39, 2a04:e1c0:20::/43, 2a04:e1c0:2::/47, 2a04:e1c0:4000::/34, 2a04:e1c0:400::/38, 2a04:e1c0:40::/42, 2a04:e1c0:4::/46, 2a04:e1c0:8000::/33, 2a04:e1c0:800::/37, 2a04:e1c0:80::/41, 2a04:e1c0:8::/45, 2a04:e1c0::/48, 2a04:e1c1::/32, 2a04:e1c2::/31, 2a04:e1c4::/30
|
Protagonist B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205524
|
mono solutions ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): mono solutions ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e200::/29
|
mono solutions ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201595
|
2Bite s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2Bite s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e240::/29
|
2Bite s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35617
|
Netiyi Telekomunikasyon Internet. Bilg. Hiz. Tic. San. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netiyi Telekomunikasyon Internet. Bilg. Hiz. Tic. San. Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e280::/29, 2a06:74c0::/29
|
Netiyi Telekomunikasyon Internet. Bilg. Hiz. Tic. San. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201928
|
Elektrizitaetswerk Obwalden
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektrizitaetswerk Obwalden có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e300::/29
|
Elektrizitaetswerk Obwalden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200286
|
LLC Telecom-Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom-Service có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e380::/29, 2a06:68c0::/29
|
LLC Telecom-Service có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205773, AS31275
|
Holstebro Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Holstebro Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e3c0::/29
|
Holstebro Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57736
|
Digihero B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digihero B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e400::/29
|
Digihero B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31209
|
Hubert Niewels GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hubert Niewels GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e440::/29
|
Hubert Niewels GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205050
|
Subnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subnet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e500::/29, 2a06:5440::/29
|
Subnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39434
|
Travian Games GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Travian Games GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e540::/29
|
Travian Games GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197938
|
HostGhost B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostGhost B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e580::/29
|
HostGhost B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197395
|
Grzegorz Jessa Trading as Jessa Przedsiebiorstwo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grzegorz Jessa Trading as Jessa Przedsiebiorstwo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e600::/29
|
Grzegorz Jessa Trading as Jessa Przedsiebiorstwo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198023
|
Pardakht Electronic Pasargad (P.J.S)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pardakht Electronic Pasargad (P.J.S) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e680::/29
|
Pardakht Electronic Pasargad (P.J.S) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201259
|
HBO Holding Uzletviteli Tanacsado Csoport Zrt.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HBO Holding Uzletviteli Tanacsado Csoport Zrt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e6c0::/29
|
HBO Holding Uzletviteli Tanacsado Csoport Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201568
|
Slaska Siec Metropolitalna Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Slaska Siec Metropolitalna Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e740::/29
|
Slaska Siec Metropolitalna Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197274
|
AECOM Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): AECOM Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e780::/29
|
AECOM Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60060
|
HelaPC s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HelaPC s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e7c0::/29, 2a12:9580::/29
|
HelaPC s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197879
|
Academia Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Academia Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e840::/29, 2a06:140::/29
|
Academia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47704
|
Agora Calyce Spas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agora Calyce Spas có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:e900::/29, 2a05:9c0::/29
|
Agora Calyce Spas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47833
|
OOO MP SST
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO MP SST có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e940::/29
|
OOO MP SST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201858
|
LiveDns Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): LiveDns Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e980::/29
|
LiveDns Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201857
|
OpenXS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OpenXS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ea40::/29
|
OpenXS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3331
|
Switch Telecom s.a.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): Switch Telecom s.a.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ea80::/29
|
Switch Telecom s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47719
|
Stadtwerke Muehlheim am Main GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Muehlheim am Main GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:eac0::/29
|
Stadtwerke Muehlheim am Main GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201878
|
Llwynygorras Cyf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Llwynygorras Cyf có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ebc0::/29, 2a04:ec40::/29, 2a11:9d80::/29
|
Llwynygorras Cyf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49396
|
Expedia.com Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expedia.com Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ec00::/31
|
Expedia.com Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59952
|
Jpmorgan Chase & Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jpmorgan Chase & Co có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ec10:1000::/36, 2a04:ec10:100::/40, 2a04:ec10:10::/44, 2a04:ec10:2000::/35, 2a04:ec10:200::/39, 2a04:ec10:20::/43, 2a04:ec10:2::/47, 2a04:ec10:4000::/34, 2a04:ec10:400::/38, 2a04:ec10:40::/42, 2a04:ec10:4::/46, 2a04:ec10:8000::/33, 2a04:ec10:800::/37, 2a04:ec10:80::/41, 2a04:ec10:8::/45, 2a04:ec11::/32
|
Jpmorgan Chase & Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24910
|
Internet BlueNET doo Cacak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet BlueNET doo Cacak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ec20::/30
|
Internet BlueNET doo Cacak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49122
|
Stadtwerke Hammelburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Hammelburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ec80::/29
|
Stadtwerke Hammelburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39441
|
Feelb Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Feelb Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ecc0::/29
|
Feelb Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207992
|
Grain Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grain Communications Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ed00::/29, 2a11:c900::/29
|
Grain Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199468
|
Contingency Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contingency Networks Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ed80::/29, 2a10:f340::/29
|
Contingency Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21339
|
Wojewodztwo Mazowieckie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Mazowieckie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:edc0::/29
|
Wojewodztwo Mazowieckie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200437
|
Teleskan-Intercom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleskan-Intercom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ee00::/29
|
Teleskan-Intercom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56724
|
Salt Mobile SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salt Mobile SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ee40::/29
|
Salt Mobile SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15796
|
Sprint Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sprint Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ef00::/29
|
Sprint Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56875
|
Isi Bet Pro SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isi Bet Pro SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ef40::/29, 2a0b:d180::/29
|
Isi Bet Pro SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60023
|
Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:efc0::/29, 2a0f:4d80::/29
|
Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201847
|
Fiberstream 87 AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberstream 87 AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f000::/29
|
Fiberstream 87 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60016
|
Laser Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laser Company Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:f080::/29, 2a14:fc0::/29
|
Laser Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34636
|
SIA Livas Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Livas Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f0c0::/29
|
SIA Livas Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34001
|
Globico Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globico Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f140::/29
|
Globico Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51606
|
Abdulmajeed Abdulaziz M Altheyab Trading as Advance Core Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abdulmajeed Abdulaziz M Altheyab Trading as Advance Core Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f1c0::/29
|
Abdulmajeed Abdulaziz M Altheyab Trading as Advance Core Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212758
|
Rusphone OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rusphone OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f240::/29
|
Rusphone OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201825
|
Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:f2c0::/29
|
Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16145
|
Trang 731 trên 903