Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Marktplaats B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marktplaats B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cb40::/29
|
Marktplaats B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41552
|
Suomen Datasafe Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suomen Datasafe Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cc80::/29
|
Suomen Datasafe Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50585
|
Fundacja Uniwersytetu Im. Adama Mickiewicza W Poznaniu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fundacja Uniwersytetu Im. Adama Mickiewicza W Poznaniu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cd00::/29
|
Fundacja Uniwersytetu Im. Adama Mickiewicza W Poznaniu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42594
|
MTH Retail Services (Austria) GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTH Retail Services (Austria) GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cd40::/29
|
MTH Retail Services (Austria) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202101
|
Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cdc0::/29
|
Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201661
|
GOPAS Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): GOPAS Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ce40::/29
|
GOPAS Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13157
|
Onega Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onega Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cf00::/29
|
Onega Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39846
|
Salman Bin Abdulaziz University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salman Bin Abdulaziz University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cf80::/29
|
Salman Bin Abdulaziz University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60161
|
Internod LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internod LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cfc0::/29
|
Internod LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52104
|
Syntegra Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syntegra Telecom LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:d040::/29, 2a0e:3300::/31, 2a0e:3303::/32, 2a0e:3305::/32, 2a0e:3306::/31
|
Syntegra Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48641
|
University of Nis
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Nis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d080::/29
|
University of Nis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13303
|
Netpower IT Solutions AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netpower IT Solutions AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d0c0::/29
|
Netpower IT Solutions AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48680
|
Qemat Al-Wasat Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qemat Al-Wasat Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d100::/29
|
Qemat Al-Wasat Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202055
|
SCT Schiele GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SCT Schiele GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d140::/29
|
SCT Schiele GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202040
|
ip-it consult GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ip-it consult GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d200::/29
|
ip-it consult GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61438
|
Fiber Noord BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Noord BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d240::/29
|
Fiber Noord BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202606
|
Webtrekk GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webtrekk GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d280::/29
|
Webtrekk GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60164
|
AT Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AT Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d300::/29
|
AT Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204128
|
CUBiT IT Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): CUBiT IT Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d3c0::/29
|
CUBiT IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61155
|
Admiral Markets AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Admiral Markets AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d400::/29
|
Admiral Markets AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202063
|
CTS Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTS Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d4c0::/29
|
CTS Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202052
|
Huemer Data Center GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huemer Data Center GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d540::/29
|
Huemer Data Center GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199205
|
Wireless Connect Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Connect Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:d5c0::/29, 2a0e:8d00::/29
|
Wireless Connect Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62129
|
Rolosoft Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rolosoft Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d600::/29
|
Rolosoft Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211787
|
OrionDigtalServiceSAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): OrionDigtalServiceSAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d640::/29
|
OrionDigtalServiceSAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60155
|
Alfanews S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfanews S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d680::/29
|
Alfanews S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197589
|
Area Project Solutions SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Area Project Solutions SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d700::/29
|
Area Project Solutions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201152
|
ip&more GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ip&more GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d740::/29
|
ip&more GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12907
|
Flexyz B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flexyz B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:d7c0::/29, 2a07:ba40::/29
|
Flexyz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202022
|
Itility Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itility Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d880::/29
|
Itility Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5587
|
Flexgrid Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flexgrid Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:d8c0::/29, 2a0b:e1c0::/29
|
Flexgrid Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202020
|
JSC Macomnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Macomnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:d900::/29
|
JSC Macomnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8470
|
Buzinessware FZCO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buzinessware FZCO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:da00::/29
|
Buzinessware FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60140
|
Naroon Intelligent Communications LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naroon Intelligent Communications LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:da40::/29
|
Naroon Intelligent Communications LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60138
|
Transport for London
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transport for London có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:da80::/29
|
Transport for London có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196778
|
Fredensborg Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fredensborg Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dac0::/29
|
Fredensborg Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201720
|
Comtrade Nepremicnine d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comtrade Nepremicnine d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:db40::/29
|
Comtrade Nepremicnine d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49402
|
OctopusNet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OctopusNet Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:db80::/32, 2a04:db81::/32, 2a04:db82::/31, 2a04:db84::/30
|
OctopusNet Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15638, AS44724
|
East Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dbc0::/30
|
East Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8395
|
Fleximus Bvba
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fleximus Bvba có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:dbe0::/30, 2a0a:df00::/29
|
Fleximus Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201894
|
Syscomm Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syscomm Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dc00::/29
|
Syscomm Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56990
|
Next Data S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Data S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dc40::/29
|
Next Data S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198291
|
Ansluten Hosting i Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ansluten Hosting i Sverige AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dcc0::/29
|
Ansluten Hosting i Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201983
|
CreeperHost LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): CreeperHost LTD có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:de40:1000::/36, 2a04:de40:100::/40, 2a04:de40:2000::/35, 2a04:de40:200::/39, 2a04:de40:4000::/34, 2a04:de40:400::/38, 2a04:de40:40::/42, 2a04:de40:8000::/33, 2a04:de40:800::/37, 2a04:de40:80::/41, 2a04:de41::/32, 2a04:de42::/31, 2a04:de44::/30
|
CreeperHost LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201971
|
LTD AtelRybinsk
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTD AtelRybinsk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:de80::/29
|
LTD AtelRybinsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201952
|
EMnify GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EMnify GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:dec0::/29
|
EMnify GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60044
|
ATLANTIS BG Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATLANTIS BG Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:df00::/29
|
ATLANTIS BG Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20657
|
Data Bank Group UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Bank Group UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:df40::/29
|
Data Bank Group UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201959
|
Michael Rack
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Rack có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:df80::/29
|
Michael Rack có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201962
|
Keyloop Holdings (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keyloop Holdings (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:e000::/29
|
Keyloop Holdings (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206547
|
Trang 730 trên 903