Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Syselcom Mutuelle Informatique SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syselcom Mutuelle Informatique SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a6c0::/29
|
Syselcom Mutuelle Informatique SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61970
|
Global Message Services Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Message Services Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a740::/29
|
Global Message Services Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42600
|
Sedmi Odjel d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sedmi Odjel d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a7c0::/29
|
Sedmi Odjel d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198785
|
StackPath LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): StackPath LLC có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a8c0::/29, 2a0a:e200:1000::/38, 2a0a:e200:1400::/40, 2a0a:e200:1600::/39, 2a0a:e200:1900::/40, 2a0a:e200:1a00::/39, 2a0a:e200:1c00::/38, 2a0a:e200:2000::/35, 2a0a:e200:4000::/34, 2a0a:e200:8000::/33, 2a0a:e200::/36, 2a0a:e201::/32, 2a0a:e202::/31, 2a0a:e204::/30, 2a10:1140::/29
|
StackPath LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12989
|
PE Pretcher
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Pretcher có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a900:2::/48
|
PE Pretcher có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43067
|
Service Online LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Online LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a900:5::/48
|
Service Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48619
|
Ez Phone Mobile Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ez Phone Mobile Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a940::/29
|
Ez Phone Mobile Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204246
|
Snell Cuenca Minera S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Snell Cuenca Minera S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a980::/29
|
Snell Cuenca Minera S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206833
|
IGT Lottery S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IGT Lottery S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a9c0::/29
|
IGT Lottery S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35574
|
Subsidiary with 100 Percent Foreign Investment Seldiko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subsidiary with 100 Percent Foreign Investment Seldiko có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:aa00::/29
|
Subsidiary with 100 Percent Foreign Investment Seldiko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62117
|
GAS&COM AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): GAS&COM AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:aa47::/32, 2a05:2740::/29
|
GAS&COM AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47176
|
Saudi Red Crescent Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Red Crescent Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:aa80::/29
|
Saudi Red Crescent Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209497
|
Centuria S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centuria S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:aac0::/29
|
Centuria S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48381
|
Evolving Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolving Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ab00::/29
|
Evolving Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200876
|
Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ab40::/29
|
Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5484
|
Proact Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proact Netherlands B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ab80::/29, 2a07:3640::/29
|
Proact Netherlands B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203179, AS62125
|
On2IT B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): On2IT B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:abc0::/29
|
On2IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60126
|
Trader Soft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trader Soft LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ac00:1::/48, 2a04:ac00:4::/48
|
Trader Soft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201848
|
GlavTel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlavTel Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:ac00:2::/48, 2a04:ac00:9::/48, 2a04:ac00:a::/48
|
GlavTel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203004
|
IT House Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT House Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ac00:8::/48
|
IT House Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57010
|
Anonymizer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anonymizer LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ac80::/29
|
Anonymizer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201665
|
Hesabgar Pardaz Gharb PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hesabgar Pardaz Gharb PJSC có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:acc0:1000::/36, 2a04:acc0:100::/40, 2a04:acc0:2000::/35, 2a04:acc0:200::/39, 2a04:acc0:20::/43, 2a04:acc0:4000::/34, 2a04:acc0:400::/38, 2a04:acc0:40::/42, 2a04:acc0:8000::/33, 2a04:acc0:800::/37, 2a04:acc0:80::/41, 2a04:acc0::/44, 2a04:acc1::/32, 2a04:acc2::/31, 2a04:acc4::/30
|
Hesabgar Pardaz Gharb PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48359
|
Taknet Afzar Aftab PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taknet Afzar Aftab PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:acc0:10::/44
|
Taknet Afzar Aftab PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202029
|
International Development Bank for Islamic Investment and Finance (P.S.C)
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Development Bank for Islamic Investment and Finance (P.S.C) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ad00::/29
|
International Development Bank for Islamic Investment and Finance (P.S.C) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52059
|
Solution Design Inc Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solution Design Inc Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ad40::/29
|
Solution Design Inc Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60156
|
Data-Line LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data-Line LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:adc0::/29
|
Data-Line LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199728
|
Servatica Technologies S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servatica Technologies S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b000::/29
|
Servatica Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31653
|
Karjaan Puhelin Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karjaan Puhelin Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b080::/29
|
Karjaan Puhelin Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42343
|
Achmea Interne Diensten N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Achmea Interne Diensten N.V. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b0c0:1000::/36, 2a04:b0c0:100::/40, 2a04:b0c0:14::/46, 2a04:b0c0:18::/45, 2a04:b0c0:2000::/35, 2a04:b0c0:200::/39, 2a04:b0c0:20::/43, 2a04:b0c0:4000::/34, 2a04:b0c0:400::/38, 2a04:b0c0:40::/42, 2a04:b0c0:8000::/33, 2a04:b0c0:800::/37, 2a04:b0c0:80::/41, 2a04:b0c0::/44, 2a04:b0c1::/32, 2a04:b0c2::/31, 2a04:b0c4::/30
|
Achmea Interne Diensten N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201017
|
DT Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DT Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b140::/29
|
DT Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30758
|
Hipertech Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hipertech Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b180::/29
|
Hipertech Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211204
|
Consorzio Globalnet Italia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consorzio Globalnet Italia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b1c0::/29
|
Consorzio Globalnet Italia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208867
|
Itesys SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itesys SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b200::/29
|
Itesys SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199744
|
IT-Finance SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Finance SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b280::/29
|
IT-Finance SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199708
|
Alfa Telecom CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfa Telecom CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b340::/29
|
Alfa Telecom CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50223
|
Model Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Model Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b480::/29
|
Model Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60110
|
NTT Data Business Solutions Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Data Business Solutions Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b4c0::/29
|
NTT Data Business Solutions Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24740
|
eServer s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): eServer s.r.o. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b540:1000::/36, 2a04:b540:2000::/36, 2a04:b540:4000::/34, 2a04:b540:8000::/33, 2a04:b540::/36, 2a04:b541::/32, 2a04:b542::/31, 2a04:b544::/30, 2a09:31c0:beef::/48, 2a0a:2540::/29
|
eServer s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42244, AS61424
|
Maxim Azarov Trading As Eserver
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxim Azarov Trading As Eserver có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b540:3000::/36
|
Maxim Azarov Trading As Eserver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205007
|
MediaMobil Communication GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MediaMobil Communication GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b580::/29
|
MediaMobil Communication GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199725
|
Panoptics Global Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panoptics Global Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b680::/29
|
Panoptics Global Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199717
|
Voicetec Sys Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voicetec Sys Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b6c0::/29
|
Voicetec Sys Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49546
|
ITV Media Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITV Media Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b740::/29, 2a05:f3c0::/29, 2a07:f700::/29, 2a0e:b9c0::/29, 2a0f:3080::/29
|
ITV Media Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50411
|
Block Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Block Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b780::/29
|
Block Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199706
|
Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b7c0::/29
|
Robert Jerzy Opielinski Trading As Netcom Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198048
|
Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b800::/29, 2a0e:3a00::/29, 2a0e:e7c0::/29, 2a10:a6c0::/29
|
Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204348
|
Amica SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amica SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b840::/29
|
Amica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62050
|
MBA Datacenters S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MBA Datacenters S.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b880:5::/48, 2a04:b880::/48, 2a05:4700::/29
|
MBA Datacenters S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43578
|
Critical Case s.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): Critical Case s.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b8c0::/29
|
Critical Case s.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48815
|
Stichting NLnet Labs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting NLnet Labs có 66 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:b904:1000::/36, 2a04:b904:100::/40, 2a04:b904:10::/44, 2a04:b904:1::/48, 2a04:b904:2000::/35, 2a04:b904:200::/39, 2a04:b904:20::/43, 2a04:b904:2::/47, 2a04:b904:4000::/34, 2a04:b904:400::/38, 2a04:b904:40::/42, 2a04:b904:4::/46, 2a04:b904:8000::/33, 2a04:b904:800::/37, 2a04:b904:80::/41, 2a04:b904:8::/45, 2a04:b904::/48, 2a04:b905:1000::/36, 2a04:b905:100::/40, 2a04:b905:10::/44, 2a04:b905:1::/48, 2a04:b905:2000::/35, 2a04:b905:200::/39, 2a04:b905:20::/43, 2a04:b905:2::/47, 2a04:b905:4000::/34, 2a04:b905:400::/38, 2a04:b905:40::/42, 2a04:b905:4::/46, 2a04:b905:8000::/33
và 36 các dải mạng khác.
|
Stichting NLnet Labs có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204325, AS211321
|
Trang 728 trên 903