Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Anil Information Systems SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anil Information Systems SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:7e40::/29
|
Anil Information Systems SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206379
|
Levira AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Levira AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:7e80::/29
|
Levira AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50794
|
Ardalsnett AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ardalsnett AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:7f40::/29
|
Ardalsnett AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197212
|
Vodafone Qatar P.Q.S.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Qatar P.Q.S.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:7f80::/29
|
Vodafone Qatar P.Q.S.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48728
|
Seres SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seres SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8040::/29
|
Seres SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44527
|
Canal- Luxembourg Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canal- Luxembourg Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8190::/31
|
Canal- Luxembourg Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62285
|
Reale Mutua di Assicurazioni
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reale Mutua di Assicurazioni có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8200::/29
|
Reale Mutua di Assicurazioni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196784
|
Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8240::/29
|
Association of Financial Market Participants Nonprofit Partnership for the Development of Financial Market RTS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6694
|
Riot Games Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riot Games Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:82c0::/29
|
Riot Games Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6507
|
Vanilla Telecoms Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanilla Telecoms Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8300::/29
|
Vanilla Telecoms Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34410
|
BLRM Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BLRM Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8340:8340::/47
|
BLRM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199984
|
Suomen Osuuskauppojen Keskuskunta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suomen Osuuskauppojen Keskuskunta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:83c0::/29
|
Suomen Osuuskauppojen Keskuskunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41561
|
Michael Gottsberger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Gottsberger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8440::/29
|
Michael Gottsberger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62276
|
Sub 6 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sub 6 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:84c0::/29
|
Sub 6 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200083
|
reputatio AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): reputatio AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8500::/29
|
reputatio AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57224
|
Docker Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Docker Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:8580::/29, 2a0c:3140::/29
|
Docker Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21030
|
MM Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MM Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:85c0::/29
|
MM Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51890
|
Sepanta Communication Development Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sepanta Communication Development Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:87c0::/29
|
Sepanta Communication Development Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39074
|
Nozewnik Andrzej Trading as Nexim
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nozewnik Andrzej Trading as Nexim có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8840::/29
|
Nozewnik Andrzej Trading as Nexim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199859
|
Tribion B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tribion B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8880::/29
|
Tribion B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52102
|
Andrey Krukover
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrey Krukover có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:88c0:1::/48
|
Andrey Krukover có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210550
|
Leaseweb UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb UK Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:88c4::/32, 2a04:88c6::/31, 2a09:17c0:b19a::/48, 2a0d:3000::/29, 2a0f:d9c0::/29, 2a0f:e1c0:1::/48, 2a0f:e440::/29, 2a13:e100:1::/48
|
Leaseweb UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205544
|
SWW Wunsiedel GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWW Wunsiedel GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8900::/29
|
SWW Wunsiedel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38938
|
European Maritime Safety Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): European Maritime Safety Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8940::/29
|
European Maritime Safety Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57350
|
SendInBlue SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): SendInBlue SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8980::/29
|
SendInBlue SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200484
|
Etix Everywhere Ouest SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Etix Everywhere Ouest SAS có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:89c0::/29, 2a0b:c780::/29, 2a0b:c880::/29, 2a0b:c980::/29, 2a10:13c0:ef1c::/48
|
Etix Everywhere Ouest SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197816
|
DFW LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DFW LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:8a40::/29, 2a07:c080::/29
|
DFW LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49951
|
K-Net Kabelski Sistemi d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Net Kabelski Sistemi d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8a80::/29
|
K-Net Kabelski Sistemi d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199951
|
Infolink ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infolink ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8b40::/29
|
Infolink ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60958
|
Scientific-Production Center Monitoring Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scientific-Production Center Monitoring Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8b80::/32
|
Scientific-Production Center Monitoring Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25129
|
TVB Teledistribucion S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TVB Teledistribucion S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8bc0::/29
|
TVB Teledistribucion S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56345
|
LLC Inter-Svyaz-Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Inter-Svyaz-Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8c00::/29
|
LLC Inter-Svyaz-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44772
|
Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8c80::/29
|
Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62274
|
Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8cc0::/29
|
Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62263
|
PET NET DOO Gevgelija
IPv6 Dải mạng (CIDR): PET NET DOO Gevgelija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8d00::/29
|
PET NET DOO Gevgelija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199128
|
Delta Bet d.o.o.E.L Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Bet d.o.o.E.L Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8e00::/29
|
Delta Bet d.o.o.E.L Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203571
|
ITB-Kwadraat BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITB-Kwadraat BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:8e40::/29, 2a05:b2c4::/31
|
ITB-Kwadraat BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199927
|
ANWB B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ANWB B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8e80::/31
|
ANWB B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199937
|
Krasnoyarsk Network Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krasnoyarsk Network Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:8ea0::/29, 2a09:4140::/29
|
Krasnoyarsk Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6662
|
NetCom-R LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetCom-R LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8f00::/29
|
NetCom-R LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49531
|
Volkswagen Financial Services AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Financial Services AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8f40::/29
|
Volkswagen Financial Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205505
|
Defensie Telematica Organisatie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Defensie Telematica Organisatie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:8f80::/29
|
Defensie Telematica Organisatie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15466
|
Korton Computer Communication (KCC) B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korton Computer Communication (KCC) B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9040::/29
|
Korton Computer Communication (KCC) B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58138
|
Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9100::/29
|
Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62223
|
Vrt Nv Van Publiek Recht
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vrt Nv Van Publiek Recht có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:91c0::/29
|
Vrt Nv Van Publiek Recht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49046
|
Pardazeshgar Ray Azma Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pardazeshgar Ray Azma Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9240::/29
|
Pardazeshgar Ray Azma Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49847
|
Jakob Kampichler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jakob Kampichler có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9307:10::/44, 2a05:dfc1:d100::/40
|
Jakob Kampichler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216369
|
Barclays Bank PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Barclays Bank PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9340::/29
|
Barclays Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28690
|
X2Com BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): X2Com BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9380::/29
|
X2Com BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58075
|
PHAETON PLUS d.o.o
IPv6 Dải mạng (CIDR): PHAETON PLUS d.o.o có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9400::/29
|
PHAETON PLUS d.o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48573
|
Trang 726 trên 903