Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Starnet Sh.p.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starnet Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5900::/29
|
Starnet Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60304
|
Kristelig Fagforening
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kristelig Fagforening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5940::/29
|
Kristelig Fagforening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205116
|
verkko-osuuskunta Kuuskaista
IPv6 Dải mạng (CIDR): verkko-osuuskunta Kuuskaista có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5980::/29
|
verkko-osuuskunta Kuuskaista có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201587
|
Japet d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Japet d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:59c0::/29
|
Japet d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49896
|
RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5a00::/29, 2a06:2f80::/29
|
RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60316
|
Continental AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Continental AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5b40::/29
|
Continental AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211483
|
Interwebs Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interwebs Ltd. có 54 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5b80::/32, 2a04:5b81:2001::/48, 2a04:5b81:2002::/47, 2a04:5b81:2004::/46, 2a04:5b81:2008::/45, 2a04:5b81:2020::/43, 2a04:5b81:2040::/43, 2a04:5b81:2070::/44, 2a04:5b81:2080::/41, 2a04:5b81:2100::/43, 2a04:5b81:2120::/48, 2a04:5b81:2122::/47, 2a04:5b81:2124::/46, 2a04:5b81:2128::/45, 2a04:5b81:2130::/44, 2a04:5b81:2150::/44, 2a04:5b81:2160::/43, 2a04:5b81:2180::/44, 2a04:5b81:2191::/48, 2a04:5b81:2192::/47, 2a04:5b81:2194::/46, 2a04:5b81:2198::/45, 2a04:5b81:21a0::/44, 2a04:5b81:21c2::/47, 2a04:5b81:21c4::/46, 2a04:5b81:21c8::/45, 2a04:5b81:21d0::/44, 2a04:5b81:21e0::/43, 2a04:5b81:2200::/39, 2a04:5b81:2400::/38
và 24 các dải mạng khác.
|
Interwebs Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202265
|
Marek Ziolkowski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marek Ziolkowski có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5b81:2000::/48, 2a07:e340::/32, 2a0c:b642:200::/39, 2a0e:aa01:1000::/37, 2a0e:aa01:1800::/38, 2a0e:aa01:1c00::/39, 2a0e:aa01:1e00::/40, 2a0e:aa01:1f00::/41, 2a0e:aa01:1f80::/42, 2a0e:aa01:1fc0::/43, 2a0e:aa01:1fe0::/44, 2a0e:aa01:1ff0::/45, 2a0e:aa01:1ff8::/46, 2a0e:aa01:1ffc::/47, 2a0e:aa01:1ffe::/48, 2a0e:aa01:2000::/35, 2a0e:aa01:4000::/34, 2a0e:aa01:8000::/33, 2a0e:aa01::/36, 2a0f:5701:8000::/34, 2a0f:5701::/33, 2a0f:5701:c000::/35, 2a0f:5701:e000::/36, 2a0f:5701:f000::/37, 2a0f:5701:f800::/38, 2a0f:5701:fc00::/39, 2a0f:5701:fe00::/48, 2a0f:5701:fe02::/47, 2a0f:5701:fe04::/46, 2a0f:5701:fe08::/45
và 9 các dải mạng khác.
|
Marek Ziolkowski có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206499, AS57138
|
Jacobus Kiers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacobus Kiers có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5b81:21b0::/44, 2a0f:85c1:830::/48
|
Jacobus Kiers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214561
|
Auto Trader Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auto Trader Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5bc0::/29
|
Auto Trader Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28695
|
PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc
IPv6 Dải mạng (CIDR): PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5c00::/29
|
PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202552
|
Nagravision SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nagravision SA có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5c80::/32, 2a04:5c81::/32, 2a04:5c82::/31, 2a04:5c84::/32, 2a04:5c85:1000::/36, 2a04:5c85:2000::/36, 2a04:5c85:3000::/36, 2a04:5c85:4000::/36, 2a04:5c85:5000::/36, 2a04:5c85:6000::/35, 2a04:5c85:8000::/34, 2a04:5c85::/36, 2a04:5c85:c000::/35, 2a04:5c85:e000::/36, 2a04:5c85:f000::/47, 2a04:5c85:f002::/48, 2a04:5c85:f003::/48, 2a04:5c85:f004::/46, 2a04:5c85:f008::/45, 2a04:5c85:f010::/44, 2a04:5c85:f020::/43, 2a04:5c85:f040::/42, 2a04:5c85:f080::/41, 2a04:5c85:f100::/40, 2a04:5c85:f200::/39, 2a04:5c85:f400::/38, 2a04:5c85:f800::/37, 2a04:5c86::/32, 2a04:5c87::/32
|
Nagravision SA có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS200584, AS201365, AS207161, AS42570, AS47936
|
Thyssenkrupp Information Management GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thyssenkrupp Information Management GmbH có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5cc0::/32, 2a04:5cc1:1000::/36, 2a04:5cc1:100::/40, 2a04:5cc1:10::/44, 2a04:5cc1:1::/48, 2a04:5cc1:2000::/35, 2a04:5cc1:200::/39, 2a04:5cc1:20::/43, 2a04:5cc1:2::/47, 2a04:5cc1:4000::/34, 2a04:5cc1:400::/38, 2a04:5cc1:40::/42, 2a04:5cc1:4::/46, 2a04:5cc1:8000::/33, 2a04:5cc1:800::/37, 2a04:5cc1:80::/41, 2a04:5cc1:8::/45, 2a04:5cc1::/48, 2a04:5cc2::/31, 2a04:5cc4::/30
|
Thyssenkrupp Information Management GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216404, AS57437
|
Edinburgh Hacklab Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edinburgh Hacklab Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5d00:70::/48
|
Edinburgh Hacklab Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202590
|
Alistair Mackenzie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alistair Mackenzie có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5d00:80::/48, 2a0a:4a40:1000::/36, 2a0a:4a40:100::/40, 2a0a:4a40:11::/48, 2a0a:4a40:12::/47, 2a0a:4a40:14::/46, 2a0a:4a40:18::/45, 2a0a:4a40:2000::/39, 2a0a:4a40:200::/39, 2a0a:4a40:20::/43, 2a0a:4a40:2200::/42, 2a0a:4a40:2240::/43, 2a0a:4a40:2260::/44, 2a0a:4a40:2272::/47, 2a0a:4a40:2274::/46, 2a0a:4a40:2278::/45, 2a0a:4a40:2280::/41, 2a0a:4a40:2300::/40, 2a0a:4a40:2400::/38, 2a0a:4a40:2800::/37, 2a0a:4a40:3000::/36, 2a0a:4a40:4000::/34, 2a0a:4a40:400::/38, 2a0a:4a40:40::/42, 2a0a:4a40:8000::/33, 2a0a:4a40:800::/37, 2a0a:4a40:80::/41, 2a0a:4a40::/44, 2a0a:4a41::/32, 2a0a:4a42::/31
và 2 các dải mạng khác.
|
Alistair Mackenzie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206754
|
prego services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): prego services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5d80::/29
|
prego services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61310
|
Datatelekom Bilgisayar Internet Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hizmetleri San ve Dis Tic Ltd Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datatelekom Bilgisayar Internet Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hizmetleri San ve Dis Tic Ltd Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5dc0::/29
|
Datatelekom Bilgisayar Internet Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hizmetleri San ve Dis Tic Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49632
|
Satelit Servis Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satelit Servis Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5e40:4::/48
|
Satelit Servis Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9205
|
Gmina Miasta Radomia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasta Radomia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5e80::/29
|
Gmina Miasta Radomia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60243
|
Firm Trade Corporation Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firm Trade Corporation Ltd. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:5ec0::/30, 2a04:5ec4::/31, 2a04:5ec6::/32, 2a04:5ec7:1000::/36, 2a04:5ec7:100::/40, 2a04:5ec7:10::/44, 2a04:5ec7:1::/48, 2a04:5ec7:2000::/35, 2a04:5ec7:200::/39, 2a04:5ec7:20::/43, 2a04:5ec7:2::/47, 2a04:5ec7:4000::/34, 2a04:5ec7:400::/38, 2a04:5ec7:40::/42, 2a04:5ec7:4::/46, 2a04:5ec7:8000::/33, 2a04:5ec7:800::/37, 2a04:5ec7:80::/41, 2a04:5ec7:8::/45
|
Firm Trade Corporation Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60239
|
Noction S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noction S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:5ec7::/48
|
Noction S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62154
|
Svyaz-Energo Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svyaz-Energo Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6000::/29
|
Svyaz-Energo Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50477
|
BE YS Cloud France SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): BE YS Cloud France SASU có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:6080::/29, 2a0c:1dc0::/29
|
BE YS Cloud France SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200102
|
BlueRange Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlueRange Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:60c0::/29
|
BlueRange Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56711
|
Bolt BVBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bolt BVBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6180::/29
|
Bolt BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206665
|
Artecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:61c0::/29
|
Artecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20631
|
Jordanian Universities Network L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jordanian Universities Network L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6200::/29
|
Jordanian Universities Network L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35656
|
MBC FZ-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MBC FZ-LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:63c0::/29
|
MBC FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44978
|
DB InfraGO AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): DB InfraGO AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6440::/29
|
DB InfraGO AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35368
|
EuroSkyPark GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EuroSkyPark GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:64c0::/29
|
EuroSkyPark GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208484
|
Net & Com s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net & Com s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6580::/29
|
Net & Com s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6831
|
Marco Bungalski GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco Bungalski GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:65c0::/29
|
Marco Bungalski GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59790
|
Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6600::/29
|
Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33856
|
Regional Systeme Informatique Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regional Systeme Informatique Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6650::/31
|
Regional Systeme Informatique Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210156
|
Citrix Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citrix Systems Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6660::/30
|
Citrix Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43204
|
Yeni Telekom Internet Hizmetleri Ltd. Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yeni Telekom Internet Hizmetleri Ltd. Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6680::/29
|
Yeni Telekom Internet Hizmetleri Ltd. Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198325
|
Smart IP (SIP) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart IP (SIP) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6700::/29
|
Smart IP (SIP) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200127
|
WDM Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WDM Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6740::/29
|
WDM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47329
|
SR Security Research Labs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SR Security Research Labs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:67c0::/29
|
SR Security Research Labs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198582
|
Hosting Techniques Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Techniques Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6840::/29
|
Hosting Techniques Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200147
|
LLC IA112 Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC IA112 Ukraine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6900::/29
|
LLC IA112 Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62427
|
Tradition Financial Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tradition Financial Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6940::/29
|
Tradition Financial Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48463
|
Drustvo Za Telekomunikaciski Uslugi Telekabel Dooel Stip
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drustvo Za Telekomunikaciski Uslugi Telekabel Dooel Stip có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:69c0::/29
|
Drustvo Za Telekomunikaciski Uslugi Telekabel Dooel Stip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41557
|
Sanofi Aventis Group SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanofi Aventis Group SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6a00::/29
|
Sanofi Aventis Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43460
|
Teta Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teta Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6a40::/29
|
Teta Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49892
|
Avanza Bank AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avanza Bank AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6a80::/29
|
Avanza Bank AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25545
|
TrueCommerce Denmark ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TrueCommerce Denmark ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6b00::/29
|
TrueCommerce Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61032
|
Viken Fiber AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viken Fiber AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:6b80::/29, 2a05:b380::/29
|
Viken Fiber AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207307, AS62225
|
Borecom Networks S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Borecom Networks S.L. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:6c00::/29, 2a0b:1f80::/29, 2a0b:2f80::/29, 2a0d:5fc0::/29, 2a0f:4f00::/29, 2a0f:5900::/29, 2a0f:f940::/29
|
Borecom Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62412
|
Nasdaq Technology AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nasdaq Technology AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:6cc0::/29
|
Nasdaq Technology AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12740
|
Trang 724 trên 903