Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Infrabel NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infrabel NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4720::/30
Infrabel NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31511

Rzeszow University of Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rzeszow University of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4740::/29
Rzeszow University of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25468

Reiknistofa Bankanna hf.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reiknistofa Bankanna hf. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4780::/29
Reiknistofa Bankanna hf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203176

Frontier Technology Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontier Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:47c0::/29
Frontier Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206931

Juniper Networks International B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Juniper Networks International B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4800::/29
Juniper Networks International B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24652

Xsolla (USA) Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xsolla (USA) Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4840::/29
Xsolla (USA) Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60527

Alberon Letohrad s.r.o

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alberon Letohrad s.r.o có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4880::/29
Alberon Letohrad s.r.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56450

Baku Telephone Communication LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baku Telephone Communication LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:48c0::/29
Baku Telephone Communication LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28787

Helse Vest Ikt AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Helse Vest Ikt AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4940::/29
Helse Vest Ikt AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60278

Siberian Internet Company LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Siberian Internet Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4980::/29
Siberian Internet Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13165

Mobitel Sh.P.K.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobitel Sh.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:49c0::/29
Mobitel Sh.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41439

Business System Telehouse OOO

IPv6 Dải mạng (CIDR): Business System Telehouse OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4a00::/29
Business System Telehouse OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47440

Hutchison 3G UK Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hutchison 3G UK Limited có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:4a40::/31, 2a04:4a42::/32, 2a04:4a43:4000::/34, 2a04:4a43:8000::/34, 2a04:4a43::/34, 2a04:4a43:c000::/34, 2a04:4a44::/32, 2a04:4a45::/32, 2a04:4a46::/31
Hutchison 3G UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206067, AS21327

Atea Finland Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atea Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4a80::/29
Atea Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42540

STUDENT AGENCY k.s.

IPv6 Dải mạng (CIDR): STUDENT AGENCY k.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4ac0::/29
STUDENT AGENCY k.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200844

Metronet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Metronet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:4b80::/29, 2a04:8380::/29
Metronet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39397

TVCOM Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): TVCOM Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4c40::/29
TVCOM Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34092

Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4d00::/29
Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60437

vMar Software AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): vMar Software AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:4d80::/29, 2a09:2a40::/29
vMar Software AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60433

Capgemini Polska Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Capgemini Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4dc0::/29
Capgemini Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60425

JSC Monopoly

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Monopoly có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4e80::/29
JSC Monopoly có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211400

Desis Informatica SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Desis Informatica SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4ec0::/29
Desis Informatica SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202503

Kancelaria Prezesa Rady Ministrow

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kancelaria Prezesa Rady Ministrow có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4f00::/29
Kancelaria Prezesa Rady Ministrow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203998

Baynur and P Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baynur and P Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:4f40::/29
Baynur and P Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59443

Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5000::/29
Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35066

Mahdi Dehestani

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mahdi Dehestani có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5040::/32
Mahdi Dehestani có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216417

KELAG-Karntner Elektrizitats - Aktiengesellschaft

IPv6 Dải mạng (CIDR): KELAG-Karntner Elektrizitats - Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5080::/29
KELAG-Karntner Elektrizitats - Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35579

Allameh Tabataba.i University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Allameh Tabataba.i University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5100::/29
Allameh Tabataba.i University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35043

D-Cloud LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): D-Cloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5140::/29
D-Cloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202293

Stroy-Telecom Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stroy-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5180::/29
Stroy-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34855

NTX Technologies S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NTX Technologies S.R.O. có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:5200:1000::/36, 2a04:5200:100::/40, 2a04:5200:2000::/35, 2a04:5200:200::/39, 2a04:5200:4000::/36, 2a04:5200:400::/38, 2a04:5200:40::/43, 2a04:5200:5000::/37, 2a04:5200:5800::/40, 2a04:5200:5900::/42, 2a04:5200:5940::/43, 2a04:5200:5960::/44, 2a04:5200:5970::/46, 2a04:5200:5974::/47, 2a04:5200:5976::/48, 2a04:5200:5978::/45, 2a04:5200:5980::/41, 2a04:5200:5a00::/39, 2a04:5200:5c00::/38, 2a04:5200:6000::/35, 2a04:5200:60::/45, 2a04:5200:69::/48, 2a04:5200:6a::/47, 2a04:5200:6c::/46, 2a04:5200:70::/44, 2a04:5200:8000::/33, 2a04:5200:800::/37, 2a04:5200:80::/41, 2a04:5200::/42, 2a04:5202::/31 và 4 các dải mạng khác.
NTX Technologies S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50113

First Server Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): First Server Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:5200:68::/48, 2a04:5201:1::/48, 2a04:5201:2::/48, 2a04:5201:4::/48, 2a04:5201:6::/47, 2a04:5201:8018::/48, 2a04:5201:9::/48, 2a09:5302::/32
First Server Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS200740, AS204154, AS205090

HostGlobal.Plus Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): HostGlobal.Plus Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5200:5977::/48
HostGlobal.Plus Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202306

EVERIFY Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): EVERIFY Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5240::/29
EVERIFY Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211789

Dodecagon ST LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dodecagon ST LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5380::/29
Dodecagon ST LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202292

Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:53c0::/29
Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47784

Ibrahim SEN

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibrahim SEN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5480::/29
Ibrahim SEN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48170

Norsk Tipping AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Norsk Tipping AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:54c0::/29
Norsk Tipping AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202230

Megagroup.ru LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Megagroup.ru LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5500::/29
Megagroup.ru LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60357

Xidras GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xidras GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5540::/29
Xidras GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42557

Natwest Markets PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Natwest Markets PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5580::/29
Natwest Markets PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21054

Meko-S GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meko-S GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:55c0::/29
Meko-S GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207630

Mega-Line Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega-Line Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5600::/29
Mega-Line Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41750

Actus S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Actus S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:5680::/29, 2a05:7f40::/29
Actus S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197790

Van Lanschot Kempen N.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Van Lanschot Kempen N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:56c0::/29
Van Lanschot Kempen N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60322

Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5740::/29
Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43857

Adidas AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adidas AG có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:5780::/32, 2a04:5781:2100::/40, 2a04:5781:2200::/39, 2a04:5781:2400::/38, 2a04:5781:2800::/37, 2a04:5781:3000::/36, 2a04:5781:4000::/34, 2a04:5781:8000::/33, 2a04:5781::/35, 2a04:5782::/31, 2a04:5784::/30
Adidas AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56440

Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5800::/29
Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202686

Kollective Technology Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kollective Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5840::/29
Kollective Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60321

Banca d.Italia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Banca d.Italia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:5880::/29
Banca d.Italia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34759