Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Safaknet Telekomunikasyon Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Safaknet Telekomunikasyon Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3400::/29
|
Safaknet Telekomunikasyon Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216224
|
Sandyx Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandyx Systems Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3440::/29, 2a05:26c0::/29
|
Sandyx Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201536
|
Witecno S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Witecno S.R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3480::/29, 2a0a:8fc0::/29
|
Witecno S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60783
|
Malnet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Malnet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:34c0::/29
|
Malnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47156
|
Airwave Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airwave Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3500::/29
|
Airwave Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196737
|
TechCollege S/I
IPv6 Dải mạng (CIDR): TechCollege S/I có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3580::/30
|
TechCollege S/I có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204575
|
Advanced Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Solutions LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3600::/29, 2a0e:7f43::/32, 2a0e:9fc2::/32, 2a11:cd05::/32, 2a12:1245::/32, 2a12:cc07::/32
|
Advanced Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57487
|
Ad Insertion Platform Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ad Insertion Platform Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3680::/29
|
Ad Insertion Platform Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42509
|
nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3780::/29
|
nobilia-Werke J. Stickling GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48097
|
JSC Neotelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Neotelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3800::/48
|
JSC Neotelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44417
|
Limited Company Information and Consulting Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Company Information and Consulting Agency có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3800:1000::/36, 2a04:3800:100::/40, 2a04:3800:10::/44, 2a04:3800:1::/48, 2a04:3800:2000::/35, 2a04:3800:200::/39, 2a04:3800:20::/43, 2a04:3800:2::/47, 2a04:3800:4000::/34, 2a04:3800:400::/38, 2a04:3800:40::/42, 2a04:3800:4::/46, 2a04:3800:8000::/33, 2a04:3800:800::/37, 2a04:3800:80::/41, 2a04:3800:8::/45, 2a04:3801::/32, 2a04:3802::/31, 2a04:3804::/30
|
Limited Company Information and Consulting Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31357
|
Bursabil Teknoloji A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bursabil Teknoloji A.S. có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3880::/30, 2a05:100::/29, 2a06:c380::/29, 2a07:4a00::/29, 2a0a:37c0:1000::/36, 2a0a:37c0:100::/40, 2a0a:37c0:10::/44, 2a0a:37c0:2000::/35, 2a0a:37c0:200::/39, 2a0a:37c0:20::/43, 2a0a:37c0:3::/48, 2a0a:37c0:4000::/34, 2a0a:37c0:400::/38, 2a0a:37c0:40::/42, 2a0a:37c0:4::/46, 2a0a:37c0:8000::/33, 2a0a:37c0:800::/37, 2a0a:37c0:80::/41, 2a0a:37c0:8::/45, 2a0a:37c0::/48, 2a0a:37c1::/32, 2a0a:37c2::/31, 2a0a:37c4::/30, 2a0b:6000::/29, 2a0b:9800::/29, 2a0b:a280::/29, 2a0b:a300::/29, 2a0c:7440::/29, 2a0c:74c0::/29, 2a0c:7540::/29
và 6 các dải mạng khác.
|
Bursabil Teknoloji A.S. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57621, AS60721
|
Nexus Vermietungs- und Verwaltungsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexus Vermietungs- und Verwaltungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3900::/29
|
Nexus Vermietungs- und Verwaltungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60669
|
Schweizerische Radio- und Fernsehgesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Radio- und Fernsehgesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3940::/29
|
Schweizerische Radio- und Fernsehgesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49071
|
Three Fourteen Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Three Fourteen Sasu có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3980::/29, 2a07:7200::/29, 2a09:8340:1000::/36, 2a09:8340:100::/40, 2a09:8340:10::/44, 2a09:8340:1::/48, 2a09:8340:2000::/35, 2a09:8340:200::/39, 2a09:8340:20::/43, 2a09:8340:2::/48, 2a09:8340:3::/48, 2a09:8340:4000::/34, 2a09:8340:400::/38, 2a09:8340:40::/42, 2a09:8340:4::/46, 2a09:8340:8000::/33, 2a09:8340:800::/37, 2a09:8340:80::/41, 2a09:8340:8::/45, 2a09:8340::/48, 2a09:8341::/32, 2a09:8342::/31, 2a09:8344::/30
|
Three Fourteen Sasu có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34197, AS42275
|
Ember AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ember AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3a50::/31
|
Ember AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200150
|
Kartina World LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kartina World LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3a60::/30
|
Kartina World LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56467
|
BTCom InfoCommunications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTCom InfoCommunications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3a80::/29
|
BTCom InfoCommunications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41124
|
Vital Teknoloji Telekomunikasyon Bilgisayar Hizmetleri ve Sanayi Ticaret Ltd Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vital Teknoloji Telekomunikasyon Bilgisayar Hizmetleri ve Sanayi Ticaret Ltd Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3ac0::/29
|
Vital Teknoloji Telekomunikasyon Bilgisayar Hizmetleri ve Sanayi Ticaret Ltd Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44565
|
Freedom Telecom LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freedom Telecom LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3b00::/29
|
Freedom Telecom LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43606
|
x-ion GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): x-ion GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3b40::/29
|
x-ion GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60664
|
AltoNetz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AltoNetz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3b80::/29
|
AltoNetz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210793
|
EquensWorldline SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): EquensWorldline SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3c00::/29
|
EquensWorldline SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16177
|
Mynet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3c80::/29
|
Mynet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60624
|
Wolnet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wolnet SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3d00::/29, 2a0c:4c00::/29
|
Wolnet SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205260, AS49524
|
Zaklad Uslug Telewizji Kablowej Leslaw Dorobek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zaklad Uslug Telewizji Kablowej Leslaw Dorobek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3d40::/29
|
Zaklad Uslug Telewizji Kablowej Leslaw Dorobek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60468
|
Always On SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Always On SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3d80::/29, 2a0b:3b00::/29, 2a0b:4700::/29, 2a0e:d500::/29
|
Always On SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50628
|
AS Consulting Sp. z o. o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS Consulting Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3dc0::/29
|
AS Consulting Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60645
|
Gloman SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gloman SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3e00:1000::/48, 2a10:5040::/29
|
Gloman SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50311
|
Noehmer GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noehmer GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3e40::/29, 2a06:96c0::/29
|
Noehmer GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60517
|
Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3ec0::/29
|
Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60607
|
DSV A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSV A/S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:3f00::/29, 2a0d:aa00::/29
|
DSV A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20984, AS49362
|
S.T. S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.T. S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:3f40::/29
|
S.T. S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44473
|
Ilario Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilario Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4000::/29
|
Ilario Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201020
|
Liquid Systems Sp. Z O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liquid Systems Sp. Z O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4080::/29
|
Liquid Systems Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9048
|
LANWorld Finland Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): LANWorld Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:40c0::/29
|
LANWorld Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34384
|
Gigastream Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigastream Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4100::/29
|
Gigastream Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31712
|
Kompas Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kompas Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:4140::/29, 2a10:8300::/29
|
Kompas Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60599
|
Speedcast Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speedcast Netherlands B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4200::/29
|
Speedcast Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47339
|
Dustin Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dustin Sverige AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:4240::/29, 2a04:bcc0::/29
|
Dustin Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48871
|
DGN Teknoloji A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGN Teknoloji A.S. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:4280::/29, 2a05:abc0::/29, 2a05:bf00::/29, 2a07:21c0::/29, 2a07:cd00::/48, 2a07:e700::/29, 2a0b:2780::/29, 2a0c:1340::/29, 2a0d:2bc0::/48, 2a0d:49c0::/29
|
DGN Teknoloji A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43260
|
Ukrcom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrcom Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:42c0::/29, 2a04:9280::/29
|
Ukrcom Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12593, AS21151
|
Rick Van der Sterren Trading as Hostin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rick Van der Sterren Trading as Hostin có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:4345:10::/44, 2a10:b880::/32
|
Rick Van der Sterren Trading as Hostin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38965
|
Cyberon Security AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberon Security AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4380::/29
|
Cyberon Security AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209404
|
Council of Ministers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Council of Ministers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:43c0::/29
|
Council of Ministers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12564
|
1Ago Commv
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1Ago Commv có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4480::/32
|
1Ago Commv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211037
|
Lekkerland information systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lekkerland information systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:44c0::/29
|
Lekkerland information systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43980
|
Orakom S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orakom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4500::/29
|
Orakom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199181
|
Broermann Holding GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broermann Holding GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:4680::/29
|
Broermann Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60344
|
RTE Reseau de transport d.electricite S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTE Reseau de transport d.electricite S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:46c0::/29
|
RTE Reseau de transport d.electricite S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60174
|
Trang 722 trên 903