Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Digi Italy S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digi Italy S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1240::/29
|
Digi Italy S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61079
|
Koesio Aura Telecom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koesio Aura Telecom SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1280::/29
|
Koesio Aura Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212579
|
The Positive Internet Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Positive Internet Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1300::/29
|
The Positive Internet Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21260
|
Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1340::/29
|
Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31186
|
PJSC Badr Rayan Jonoob
IPv6 Dải mạng (CIDR): PJSC Badr Rayan Jonoob có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1380::/29
|
PJSC Badr Rayan Jonoob có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56503
|
Exascale Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exascale Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:13c0::/29, 2a0a:5a40::/29, 2a0c:8300::/29
|
Exascale Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61049
|
Enteghal Dadeh Mahan Co. PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enteghal Dadeh Mahan Co. PJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1400::/29, 2a0a:74c0::/32
|
Enteghal Dadeh Mahan Co. PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44090
|
Eon TV International Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eon TV International Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1480::/29
|
Eon TV International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61067
|
Margonet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Margonet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:14c0::/29
|
Margonet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211901
|
Fibraweb S.p.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibraweb S.p.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1540::/29
|
Fibraweb S.p.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199348
|
FreeClix Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): FreeClix Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:15c0::/29
|
FreeClix Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34134
|
telematis Netzwerke GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): telematis Netzwerke GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1600::/29, 2a0e:94c0::/29
|
telematis Netzwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61967
|
Global Financial Digital Solution Company JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Financial Digital Solution Company JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1680::/29
|
Global Financial Digital Solution Company JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61073
|
Yoursafe Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yoursafe Holding B.V. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:16c0:1000::/36, 2a04:16c0:2000::/35, 2a04:16c0:201::/48, 2a04:16c0:202::/47, 2a04:16c0:204::/46, 2a04:16c0:208::/45, 2a04:16c0:210::/44, 2a04:16c0:220::/43, 2a04:16c0:240::/42, 2a04:16c0:280::/41, 2a04:16c0:300::/40, 2a04:16c0:4000::/34, 2a04:16c0:400::/38, 2a04:16c0:8000::/33, 2a04:16c0:800::/37, 2a04:16c0::/39, 2a04:16c1::/32, 2a04:16c2::/31, 2a04:16c4::/30
|
Yoursafe Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48921
|
ITS Technology Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITS Technology Group Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1700::/29, 2a05:b100::/36, 2a10:a700:3::/48
|
ITS Technology Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41354
|
Zemlyaniy Dmitro Leonidovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zemlyaniy Dmitro Leonidovich có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1740::/29, 2a07:a400::/29, 2a07:c800::/29, 2a0b:8200::/29, 2a0b:9300::/29, 2a0d:a300::/29, 2a0d:d980::/29
|
Zemlyaniy Dmitro Leonidovich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42159, AS47987
|
4x Solutions UK LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4x Solutions UK LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1780::/29
|
4x Solutions UK LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60949
|
Protelecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Protelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1800::/29
|
Protelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60953
|
Tamer Telekom Telekomunikasyon Bilgisayar Elektronik Yazilim Donanim San. ve Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tamer Telekom Telekomunikasyon Bilgisayar Elektronik Yazilim Donanim San. ve Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1880::/29
|
Tamer Telekom Telekomunikasyon Bilgisayar Elektronik Yazilim Donanim San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42055
|
Fujitsu Technology Solutions BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Technology Solutions BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:18c0::/29
|
Fujitsu Technology Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60941
|
Orum Torkan Rayaneh LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orum Torkan Rayaneh LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1900::/29
|
Orum Torkan Rayaneh LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51355
|
Feral.io Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Feral.io Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1980::/29
|
Feral.io Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200052
|
Zone Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zone Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:19c0::/29
|
Zone Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52145
|
Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1a40::/29
|
Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50362
|
MyWeb SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyWeb SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1a80::/29
|
MyWeb SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207606
|
OpenTLD BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): OpenTLD BV có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1b00:1000::/36, 2a04:1b00:100::/40, 2a04:1b00:10::/47, 2a04:1b00:12::/47, 2a04:1b00:14::/46, 2a04:1b00:18::/45, 2a04:1b00:2000::/35, 2a04:1b00:200::/39, 2a04:1b00:20::/43, 2a04:1b00:2::/47, 2a04:1b00:4000::/34, 2a04:1b00:400::/38, 2a04:1b00:40::/42, 2a04:1b00:4::/47, 2a04:1b00:6::/47, 2a04:1b00:8000::/33, 2a04:1b00:800::/37, 2a04:1b00:82::/47, 2a04:1b00:84::/46, 2a04:1b00:88::/45, 2a04:1b00:8::/47, 2a04:1b00:90::/44, 2a04:1b00::/47, 2a04:1b00:a0::/43, 2a04:1b00:a::/47, 2a04:1b00:c0::/42, 2a04:1b00:c::/47, 2a04:1b00:e::/47, 2a04:1b01::/32, 2a04:1b02::/31
và 1 các dải mạng khác.
|
OpenTLD BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS61005, AS61007
|
Freedom Registry BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freedom Registry BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1b00:80::/47
|
Freedom Registry BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60679
|
Fujitsu Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1b40::/29
|
Fujitsu Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20861
|
iPlus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): iPlus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1b80::/32
|
iPlus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43060
|
Association de moyens klesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association de moyens klesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1c00::/29
|
Association de moyens klesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60697
|
LueneCom Kommunikationsloesungen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LueneCom Kommunikationsloesungen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1c40::/29
|
LueneCom Kommunikationsloesungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201035
|
AppDistrict Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AppDistrict Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1c80::/29
|
AppDistrict Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60964
|
Intertelecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intertelecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1d00::/29
|
Intertelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31343
|
Sinergia Telecomunication S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinergia Telecomunication S.R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:1d80::/29, 2a0e:1000::/29
|
Sinergia Telecomunication S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60989
|
Infoline Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoline Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1f00::/30
|
Infoline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8416
|
E-TF1 SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-TF1 SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1f40::/29
|
E-TF1 SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49477
|
Damen Shipyards Gorinchem B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Damen Shipyards Gorinchem B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1f80::/29
|
Damen Shipyards Gorinchem B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60961
|
Amplement SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amplement SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:1fc0::/29
|
Amplement SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44583
|
dus.net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): dus.net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2100::/29
|
dus.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40999
|
Structured Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Structured Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2140::/29
|
Structured Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199283
|
Wavecon GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavecon GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2200::/29
|
Wavecon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60955
|
Myweb Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myweb Limited có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:2280::/29, 2a07:e000::/29, 2a0d:a740:1000::/36, 2a0d:a740:100::/40, 2a0d:a740:10::/44, 2a0d:a740:2000::/35, 2a0d:a740:200::/39, 2a0d:a740:20::/43, 2a0d:a740:4000::/34, 2a0d:a740:400::/38, 2a0d:a740:40::/42, 2a0d:a740:4::/46, 2a0d:a740:8000::/33, 2a0d:a740:800::/37, 2a0d:a740:80::/41, 2a0d:a740:8::/45, 2a0d:a740::/48, 2a0d:a741::/32, 2a0d:a742::/31, 2a0d:a744::/30, 2a10:de00::/29
|
Myweb Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60528
|
Amit Net Telecom LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amit Net Telecom LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:22c0::/29
|
Amit Net Telecom LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60886
|
Kopings Kabel-TV AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kopings Kabel-TV AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2300::/29
|
Kopings Kabel-TV AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197623
|
Clearstream Technology ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clearstream Technology ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:2340::/29, 2a05:7940::/29, 2a07:5e00::/29
|
Clearstream Technology ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59455
|
OLAH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OLAH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2380::/29
|
OLAH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44945
|
Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:23c0::/29, 2a0d:a80::/29
|
Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200851
|
Piotr Stepniewski Trading as Net Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Stepniewski Trading as Net Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2540::/29
|
Piotr Stepniewski Trading as Net Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60920
|
Netdrive.pl Krzysztof Bojko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netdrive.pl Krzysztof Bojko có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:2580::/29
|
Netdrive.pl Krzysztof Bojko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60884
|
Kaisanet Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaisanet Oy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:25c0::/29, 2a05:1f40::/29
|
Kaisanet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13170
|
Trang 720 trên 903