Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Opole University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opole University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9440::/30, 2a04:9444::/30
|
Opole University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21182, AS25584
|
Bentley-Walker Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bentley-Walker Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9480::/29
|
Bentley-Walker Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200371
|
Europeer Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Europeer Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:94c0::/30
|
Europeer Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202746
|
SIA Rixhost
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Rixhost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9500::/29
|
SIA Rixhost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215626
|
Mass Response Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mass Response Service GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9540::/29, 2a07:1740::/29
|
Mass Response Service GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33992, AS51265
|
Amayama Auto Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amayama Auto Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9580::/29
|
Amayama Auto Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62221
|
Coal-Trans JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coal-Trans JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9600::/29
|
Coal-Trans JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208193
|
WIBO Baltic UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): WIBO Baltic UAB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9640::/29, 2a0b:22c0::/29
|
WIBO Baltic UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59939
|
The Cloud Networks Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Cloud Networks Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9680::/29
|
The Cloud Networks Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20830
|
Epcan GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epcan GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9740::/29
|
Epcan GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196954
|
Vodafone Mobile Operations Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Mobile Operations Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9780::/29
|
Vodafone Mobile Operations Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62211
|
Rarik Ohf.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rarik Ohf. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9840::/29
|
Rarik Ohf. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199844
|
Christian Kaufmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Kaufmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9880::/29
|
Christian Kaufmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48824
|
Worldone Research Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Worldone Research Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:98c0::/29
|
Worldone Research Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211118
|
Seven Eyes for Marketing Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seven Eyes for Marketing Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9940::/29
|
Seven Eyes for Marketing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50880
|
Universal Telecom Experts S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Telecom Experts S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9980::/29
|
Universal Telecom Experts S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56822
|
Lanport-S LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanport-S LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:99c0::/29
|
Lanport-S LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34211
|
baten-lastendienst Logius
IPv6 Dải mạng (CIDR): baten-lastendienst Logius có 435 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9a00:1000::/48, 2a04:9a00:1006::/48, 2a04:9a00:1008::/46, 2a04:9a00:100c::/47, 2a04:9a00:100f::/48, 2a04:9a00:1010::/44, 2a04:9a00:1020::/48, 2a04:9a00:1023::/48, 2a04:9a00:1024::/46, 2a04:9a00:1028::/45, 2a04:9a00:1030::/44, 2a04:9a00:1040::/44, 2a04:9a00:1050::/44, 2a04:9a00:1060::/43, 2a04:9a00:1080::/41, 2a04:9a00:1100::/44, 2a04:9a00:1115::/48, 2a04:9a00:1116::/47, 2a04:9a00:1119::/48, 2a04:9a00:111a::/47, 2a04:9a00:111d::/48, 2a04:9a00:111e::/47, 2a04:9a00:1120::/48, 2a04:9a00:1122::/47, 2a04:9a00:1125::/48, 2a04:9a00:1126::/47, 2a04:9a00:1128::/45, 2a04:9a00:1130::/44, 2a04:9a00:1140::/42, 2a04:9a00:1180::/41
và 405 các dải mạng khác.
|
baten-lastendienst Logius có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212157, AS62003
|
Dienst Uitvoering Onderwijs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dienst Uitvoering Onderwijs có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9a00:1001::/48, 2a04:9a00:1002::/47, 2a04:9a00:1005::/48, 2a04:9a00:1007::/48, 2a04:9a00:100e::/48
|
Dienst Uitvoering Onderwijs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202553
|
SSC-ICT Haaglanden
IPv6 Dải mạng (CIDR): SSC-ICT Haaglanden có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9a00:1004::/48, 2a04:9a00:111c::/48, 2a04:9a00:1121::/48, 2a04:9a00:1124::/48, 2a04:9a03:1010::/44
|
SSC-ICT Haaglanden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48037
|
Ministerie van Economische zaken
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerie van Economische zaken có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9a00:1021::/48, 2a04:9a00:1022::/48
|
Ministerie van Economische zaken có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203396
|
Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9a00:1110::/46
|
Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208153
|
Ministerie Van Financien
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerie Van Financien có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9a00:1114::/48
|
Ministerie Van Financien có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198730
|
MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone
IPv6 Dải mạng (CIDR): MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9a02:1000::/36, 2a13:e080::/32
|
MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42894
|
Melal Credit Company (Public Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Melal Credit Company (Public Joint Stock) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9a80::/29
|
Melal Credit Company (Public Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62198
|
Converged Communication Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Converged Communication Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9b00::/29
|
Converged Communication Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39522
|
IP Telcom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Telcom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9b40::/29
|
IP Telcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21305
|
DG-Net SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): DG-Net SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9b80::/29, 2a0c:2d80::/29
|
DG-Net SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57608
|
Gjovik Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gjovik Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9bc0::/29
|
Gjovik Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62186
|
Score Telecom B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Score Telecom B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9c00::/29
|
Score Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199850
|
Gostaresh Etrtebatate Apadana Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Etrtebatate Apadana Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9c40::/29
|
Gostaresh Etrtebatate Apadana Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199849
|
Stantec UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stantec UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9c80::/29
|
Stantec UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62195
|
Twitter International Unlimited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Twitter International Unlimited Company có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9d40:8000::/34, 2a04:9d40::/33, 2a04:9d40:c000::/35, 2a04:9d40:e000::/36, 2a04:9d41::/32, 2a04:9d42::/31, 2a04:9d44::/30
|
Twitter International Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8945
|
European Patent Organisation
IPv6 Dải mạng (CIDR): European Patent Organisation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9d80::/29
|
European Patent Organisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28756
|
DX Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): DX Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9e40::/29
|
DX Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12658
|
The North Atlantic Treaty Organization
IPv6 Dải mạng (CIDR): The North Atlantic Treaty Organization có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:9ec0::/29
|
The North Atlantic Treaty Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21489
|
Connetical SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connetical SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:9f00::/29, 2a06:cfc0::/29
|
Connetical SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199837
|
NN Insurance Eurasia NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): NN Insurance Eurasia NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a000::/29
|
NN Insurance Eurasia NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59630
|
Messagebird B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messagebird B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a0c0::/29, 2a06:4f00::/29
|
Messagebird B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202072
|
Soundmouse Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soundmouse Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a180::/32, 2a04:a182::/32, 2a04:a183::/32, 2a04:a184::/30
|
Soundmouse Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199799, AS201301
|
IT Support Services Team Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Support Services Team Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a1c0::/29, 2a0a:3800::/29
|
IT Support Services Team Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43059
|
United Nations Logistics Base
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Nations Logistics Base có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a200::/29
|
United Nations Logistics Base có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28977
|
Linfosys BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linfosys BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a240::/29
|
Linfosys BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61351
|
Mehregan Ertebatat Novin Asia Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mehregan Ertebatat Novin Asia Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a300::/29
|
Mehregan Ertebatat Novin Asia Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62132
|
Telecom Italia San Marino S.p.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Italia San Marino S.p.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a340::/29
|
Telecom Italia San Marino S.p.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15433
|
Wizard Computersysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wizard Computersysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a400::/29
|
Wizard Computersysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12923
|
CISMO Clearing Integrated Services and Market Operations Gmb
IPv6 Dải mạng (CIDR): CISMO Clearing Integrated Services and Market Operations Gmb có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a4c0::/29
|
CISMO Clearing Integrated Services and Market Operations Gmb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59789
|
Quanza B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quanza B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a500::/29, 2a07:6e80::/29
|
Quanza B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202932, AS20769
|
Westpole Belgium NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Westpole Belgium NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:a600::/29
|
Westpole Belgium NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199777
|
Teraline Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teraline Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:a640::/29, 2a0e:ff80::/29
|
Teraline Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59498
|
Trang 727 trên 903