Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Semantic LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Semantic LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:b940::/29
|
Semantic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202234
|
Pink Rose Information System Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pink Rose Information System Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ba00::/29
|
Pink Rose Information System Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202178
|
Wilken Data Service Center GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilken Data Service Center GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ba80::/29
|
Wilken Data Service Center GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202217
|
Beget LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beget LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bac0::/29
|
Beget LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198610
|
Qwist GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qwist GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bb00::/29
|
Qwist GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202284
|
Tomasz Gasior Trading as Sownet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomasz Gasior Trading as Sownet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bb40::/29
|
Tomasz Gasior Trading as Sownet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62031
|
Innovative Telecommunications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovative Telecommunications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bb80::/29
|
Innovative Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62040
|
ASNEW
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASNEW có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bc00::/29
|
ASNEW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43413
|
Boylesports 2 Unlimited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boylesports 2 Unlimited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bc80::/29
|
Boylesports 2 Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202148
|
Lindex Group Oyj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lindex Group Oyj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bd80::/29
|
Lindex Group Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52004
|
Premier Group Companies Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Premier Group Companies Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:be20::/30
|
Premier Group Companies Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47258
|
Mobition BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobition BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:be80::/29
|
Mobition BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202075
|
WicitY srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): WicitY srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bec0::/29
|
WicitY srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49727
|
In(N) Energie GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): In(N) Energie GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bf00::/29
|
In(N) Energie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49956
|
Aik Banka A.D. Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aik Banka A.D. Beograd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:bf40::/29
|
Aik Banka A.D. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200855
|
EDSI-Tech Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDSI-Tech Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c000::/29
|
EDSI-Tech Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202194
|
Applied Satellite Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Applied Satellite Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c040::/29
|
Applied Satellite Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212694
|
City of Espoo
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Espoo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c0c0::/29
|
City of Espoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62022
|
Racktech Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Racktech Co. Ltd. có 145 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c100::/32, 2a04:c102::/31, 2a04:c104:5000::/36, 2a04:c104:6000::/35, 2a04:c104:8000::/35, 2a04:c104::/34, 2a04:c104:a000::/36, 2a04:c104:c000::/34, 2a04:c105::/32, 2a04:c107::/32, 2a05:53c0::/29, 2a05:fb40::/32, 2a05:fb43::/32, 2a05:fb44::/30, 2a07:14c0:1000::/36, 2a07:14c0:100::/40, 2a07:14c0:10::/44, 2a07:14c0:2000::/36, 2a07:14c0:200::/39, 2a07:14c0:20::/43, 2a07:14c0:2::/47, 2a07:14c0:4000::/36, 2a07:14c0:400::/38, 2a07:14c0:40::/42, 2a07:14c0:4::/46, 2a07:14c0:6000::/35, 2a07:14c0:8000::/33, 2a07:14c0:800::/37, 2a07:14c0:80::/41, 2a07:14c0:8::/45
và 115 các dải mạng khác.
|
Racktech Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204916
|
LLC VPSville
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC VPSville có 131 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c101::/32, 2a04:c104:4000::/36, 2a04:c104:b000::/36, 2a05:fb41::/32, 2a05:fb42::/32, 2a06:d642::/32, 2a06:d900::/29, 2a07:14c0:3000::/36, 2a07:14c0:5000::/36, 2a07:14c0::/47, 2a09:3501::/32, 2a09:3503::/32, 2a09:3505:4000::/34, 2a09:3505:9000::/36, 2a09:3505::/35, 2a09:3505:a000::/35, 2a09:3505:c000::/34, 2a09:3506::/31, 2a09:3800::/31, 2a09:3803::/32, 2a09:3804:2000::/36, 2a09:3804:4000::/36, 2a09:3804:6000::/35, 2a09:3804:9000::/36, 2a09:3804::/35, 2a09:3804:a000::/35, 2a09:3804:c000::/35, 2a09:3804:e000::/36, 2a09:3805:4000::/35, 2a09:3805:6000::/36
và 101 các dải mạng khác.
|
LLC VPSville có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211027, AS59504
|
Ava Mehr Informatics Company (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ava Mehr Informatics Company (Private Joint Stock) có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c140::/30, 2a04:c144::/31, 2a04:c146::/32, 2a04:c147:8000::/33
|
Ava Mehr Informatics Company (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60786
|
Araax Dadeh Gostar Information and Communication Development Co (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Araax Dadeh Gostar Information and Communication Development Co (Private Joint Stock) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c147::/33, 2a12:5440::/29
|
Araax Dadeh Gostar Information and Communication Development Co (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51235
|
Internet Oltenia SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Oltenia SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c180::/29
|
Internet Oltenia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12842
|
Leonardo S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leonardo S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c1c0::/29
|
Leonardo S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24802
|
Ou Northside Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ou Northside Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c280::/29
|
Ou Northside Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200804
|
Cactus Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cactus Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c340::/29
|
Cactus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44640
|
Cinos Communications Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cinos Communications Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c380::/29
|
Cinos Communications Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207310
|
Unhfree.net Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unhfree.net Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c3c0::/29
|
Unhfree.net Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62011
|
Hoffmann - La Roche Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoffmann - La Roche Ltd. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c440:2000::/37, 2a04:c440:2800::/39, 2a04:c440:2b00::/40, 2a04:c440:2c00::/38, 2a04:c440:3000::/36, 2a04:c440:4000::/34, 2a04:c440:8000::/33, 2a04:c440::/35, 2a04:c441::/32, 2a04:c442:6400::/40, 2a04:c443::/32, 2a04:c444::/30
|
Hoffmann - La Roche Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2047
|
Roche Diagnostics GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roche Diagnostics GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c440:2a00::/40
|
Roche Diagnostics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47340
|
Hoffmann Laroche Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoffmann Laroche Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c442:8000::/36
|
Hoffmann Laroche Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18535
|
New Communication Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Communication Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c480::/29, 2a04:e640::/29
|
New Communication Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34241
|
Affinis Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Affinis Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c4c0::/29
|
Affinis Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61987
|
A.R.C. Rete 101 S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A.R.C. Rete 101 S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c500::/29
|
A.R.C. Rete 101 S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202146
|
Quality Service Provider BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quality Service Provider BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c580::/29
|
Quality Service Provider BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12315
|
Linkwireless srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linkwireless srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c640::/29
|
Linkwireless srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34978
|
Eloquent Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eloquent Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c680::/29
|
Eloquent Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201277
|
BlackBox Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlackBox Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c700::/29
|
BlackBox Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34499
|
Motiv IT Masters B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Motiv IT Masters B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c780::/29
|
Motiv IT Masters B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61999
|
G-Star Raw C.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): G-Star Raw C.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c800::/29
|
G-Star Raw C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201883
|
Bakcell LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bakcell LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c840::/29
|
Bakcell LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197830
|
Swish Fibre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swish Fibre Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c880::/32, 2a0f:9d80::/32
|
Swish Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208189
|
Nova Networks S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Networks S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c8c0::/29
|
Nova Networks S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28941
|
Enterprise Cloud Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterprise Cloud Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a04:c900::/29, 2a06:b800::/29, 2a0c:b980:1000::/36
|
Enterprise Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48096
|
Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c940::/29
|
Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25081
|
plan b. solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): plan b. solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:c9c0::/29
|
plan b. solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202113
|
Raymond James Investment Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raymond James Investment Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ca00::/29
|
Raymond James Investment Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201855
|
Merkezi Kayit Kurulusu Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merkezi Kayit Kurulusu Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:ca40::/29
|
Merkezi Kayit Kurulusu Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39172
|
Code Yellow B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Code Yellow B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cac0::/29
|
Code Yellow B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212811
|
RCS MediaGroup S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RCS MediaGroup S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a04:cb00::/29
|
RCS MediaGroup S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202095
|
Trang 729 trên 903