Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Czech IT Cluster Druzstvo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Czech IT Cluster Druzstvo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f310::/31
Czech IT Cluster Druzstvo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12344

St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f340:1000::/40
St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211174

SAM Office B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SAM Office B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f380::/29
SAM Office B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59985

WPP Group USA Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): WPP Group USA Inc. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:f400:2000::/36, 2a04:f400:3002::/47, 2a04:f400:3004::/46, 2a04:f400:3008::/45, 2a04:f400:3010::/44, 2a04:f400:3020::/43, 2a04:f400:3040::/42, 2a04:f400:3080::/41, 2a04:f400:3100::/40, 2a04:f400:3200::/39, 2a04:f400:3400::/38, 2a04:f400:3800::/37, 2a04:f400:4000::/34, 2a04:f400:8000::/33, 2a04:f400::/35, 2a04:f401::/32, 2a04:f402::/31, 2a04:f404::/30
WPP Group USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28688

RAI RadioTelevisione Italiana

IPv6 Dải mạng (CIDR): RAI RadioTelevisione Italiana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f4c0::/29
RAI RadioTelevisione Italiana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8234

China Telecom Europe Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom Europe Ltd. có 148 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:f580:8000::/44, 2a04:f580:8012::/47, 2a04:f580:8014::/46, 2a04:f580:8018::/45, 2a04:f580:8020::/43, 2a04:f580:8040::/42, 2a04:f580:8080::/44, 2a04:f580:8091::/48, 2a04:f580:8092::/47, 2a04:f580:8094::/46, 2a04:f580:8098::/45, 2a04:f580:80a0::/43, 2a04:f580:80c0::/42, 2a04:f580:8100::/40, 2a04:f580:8200::/44, 2a04:f580:8212::/47, 2a04:f580:8214::/46, 2a04:f580:8218::/45, 2a04:f580:8220::/43, 2a04:f580:8240::/42, 2a04:f580:8280::/44, 2a04:f580:8291::/48, 2a04:f580:8292::/47, 2a04:f580:8294::/46, 2a04:f580:8298::/45, 2a04:f580:82a0::/43, 2a04:f580:82c0::/42, 2a04:f580:8300::/40, 2a04:f580:8400::/38, 2a04:f580:8800::/37 và 118 các dải mạng khác.
China Telecom Europe Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44218

Global Reach Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Reach Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f5c0::/29
Global Reach Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41099

Titan Datacenters France SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Titan Datacenters France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f600::/29
Titan Datacenters France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200435

Beeks Financial Cloud Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beeks Financial Cloud Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:f640::/29, 2a0d:e100::/29, 2a0f:a980::/29, 2a0f:bd40::/29
Beeks Financial Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57624

Kabel Braunau GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kabel Braunau GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f680::/29
Kabel Braunau GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50920

Operationrange Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Operationrange Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f6c0::/29
Operationrange Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56418

HostPalace Datacenters LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): HostPalace Datacenters LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f780::/29
HostPalace Datacenters LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60064

KNS Automatisering B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): KNS Automatisering B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f7c0::/29
KNS Automatisering B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201766

Miranda-Media Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Miranda-Media Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f800::/29
Miranda-Media Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201776

Deutsche Vermoegensberatung Aktiengesellschaft Dvag

IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Vermoegensberatung Aktiengesellschaft Dvag có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:f8c0::/29, 2a0f:1980::/29
Deutsche Vermoegensberatung Aktiengesellschaft Dvag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201698

Stadtwerke Finsterwalde GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Finsterwalde GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f900::/29
Stadtwerke Finsterwalde GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59921

Infinity Telecom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Telecom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:f980::/29
Infinity Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56654

ECS Rockenschaub GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): ECS Rockenschaub GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:f9c0::/29, 2a06:c140:1::/48
ECS Rockenschaub GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49864

Kassex s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kassex s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fac0::/29
Kassex s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212859

Laboratory of Information Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Laboratory of Information Technologies LLC có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:fb00:1000::/36, 2a04:fb00:100::/40, 2a04:fb00:10::/44, 2a04:fb00:2000::/35, 2a04:fb00:200::/39, 2a04:fb00:20::/43, 2a04:fb00:2::/47, 2a04:fb00:4000::/34, 2a04:fb00:400::/38, 2a04:fb00:40::/42, 2a04:fb00:4::/46, 2a04:fb00:8000::/33, 2a04:fb00:800::/37, 2a04:fb00:80::/41, 2a04:fb00:8::/45, 2a04:fb00::/48, 2a04:fb01::/32, 2a04:fb02::/31, 2a04:fb04::/30
Laboratory of Information Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43880

Comcor Service LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Comcor Service LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fb00:1::/48
Comcor Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39315

Shiraz University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shiraz University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fb40::/29
Shiraz University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59962

Pubmatic Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pubmatic Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fb80:80::/48
Pubmatic Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62713

AMT Services Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): AMT Services Srl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:fc00::/29, 2a0b:7c0::/29, 2a0c:a00::/29
AMT Services Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41160

Sodru S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sodru S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fc40::/29
Sodru S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201740

Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fc80::/29
Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201520

Noble Systems UK Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noble Systems UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fd00::/29
Noble Systems UK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201493

JSC CrimeaTelecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC CrimeaTelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fd40::/29
JSC CrimeaTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47203

Moneywheel Research Zrt.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Moneywheel Research Zrt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fd80::/29
Moneywheel Research Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47969

Susquehanna International Group Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Susquehanna International Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fdc0::/29
Susquehanna International Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200824

Rigspolitiet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rigspolitiet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fe00::/29
Rigspolitiet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213214

NG for Telecom and Managed IT Services DMCC

IPv6 Dải mạng (CIDR): NG for Telecom and Managed IT Services DMCC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fe40::/29
NG for Telecom and Managed IT Services DMCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35086

Xoom Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xoom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fe80::/29
Xoom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35071

NetProtect Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetProtect Srl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:fee0::/31, 2a04:fee2::/32, 2a0d:2b80::/29
NetProtect Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31362

S.C. Interlink Banat S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): S.C. Interlink Banat S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:fee3::/32
S.C. Interlink Banat S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49774

Lizzienet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lizzienet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:ff00:300::/48
Lizzienet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206731

Josef Miegl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Josef Miegl có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a04:ff00:710::/48, 2a04:ff00:7fd::/48, 2a04:ff00:7fe::/47, 2a0e:b107:15d0::/47, 2a0e:b107:15d2::/48, 2a0e:b107:15da::/48
Josef Miegl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210951

Baseserv Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baseserv Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:ff00:b00b::/48
Baseserv Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200299

Teleklik d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleklik d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:ff80::/29
Teleklik d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201719

Kompaas.Tech Kft

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kompaas.Tech Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a04:ffc0::/29
Kompaas.Tech Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59949

Noinet Societa Cooperativa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noinet Societa Cooperativa có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:40::/29, 2a09:83c0::/29
Noinet Societa Cooperativa có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203485, AS209368

Noble Drilling A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noble Drilling A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:c0::/29
Noble Drilling A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201738

Grupo Sys4Net S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Grupo Sys4Net S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:180::/29
Grupo Sys4Net S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202054

LCR Telecom BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): LCR Telecom BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:200::/29
LCR Telecom BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44862

Efolder Holdings B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Efolder Holdings B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:240::/29
Efolder Holdings B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201731

Tango Networks UK Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tango Networks UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:280::/29
Tango Networks UK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49354

Master IT Technologies A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Master IT Technologies A.S. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:2c0::/30, 2a05:2c4::/31, 2a05:2c6::/32, 2a05:2c7:8000::/34, 2a05:2c7::/33
Master IT Technologies A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62178

Optikabel Telecom Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Optikabel Telecom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:2c7:c000::/34
Optikabel Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201966

Binary Racks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Binary Racks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:300::/29
Binary Racks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59895

PHILUNET GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): PHILUNET GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:400::/29, 2a06:8784::/32, 2a07:a40:c::/48, 2a0c:1700::/29, 2a0f:6480::/29
PHILUNET GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205112