Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nuno Felgueiras
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nuno Felgueiras có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:9f00::/30, 2a05:9f04:1000::/36, 2a05:9f04:100::/40, 2a05:9f04:10::/46, 2a05:9f04:14::/47, 2a05:9f04:17::/48, 2a05:9f04:18::/45, 2a05:9f04:2000::/35, 2a05:9f04:200::/39, 2a05:9f04:25::/48, 2a05:9f04:26::/47, 2a05:9f04:28::/45, 2a05:9f04:31::/48, 2a05:9f04:32::/47, 2a05:9f04:34::/46, 2a05:9f04:38::/45, 2a05:9f04:4000::/34, 2a05:9f04:400::/38, 2a05:9f04:40::/42, 2a05:9f04:8000::/33, 2a05:9f04:800::/37, 2a05:9f04:80::/41, 2a05:9f04::/44, 2a05:9f05::/32, 2a05:9f06::/31
|
Nuno Felgueiras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44222
|
Pedro Direito
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pedro Direito có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:9f04:16::/48, 2a05:9f04:20::/46, 2a05:9f04:24::/48, 2a05:9f04:30::/48
|
Pedro Direito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210374
|
Nateis Eurl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nateis Eurl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:9f80::/29
|
Nateis Eurl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211308
|
Ravand Tazeh Co.pjs.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ravand Tazeh Co.pjs. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:9fc0::/29
|
Ravand Tazeh Co.pjs. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59431
|
RCNTEC LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RCNTEC LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a000::/29
|
RCNTEC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44322
|
OOO Mango Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Mango Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a080::/29
|
OOO Mango Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39684
|
INTERSPACE DOOEL Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): INTERSPACE DOOEL Skopje có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a100::/29, 2a0d:5c80::/29, 2a0d:5d80::/29, 2a0d:5e80::/29, 2a0d:5f80::/29, 2a0d:6180::/29, 2a0d:6780::/29, 2a0f:6440::/29
|
INTERSPACE DOOEL Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200899
|
SiteVision AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): SiteVision AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a140::/29
|
SiteVision AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41174
|
Fartel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fartel Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a200::/29
|
Fartel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50418
|
Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a240::/29
|
Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210127
|
Saudi Paper Manufacturing Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Paper Manufacturing Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a2c0::/29
|
Saudi Paper Manufacturing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41054
|
NetConsult Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetConsult Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a340::/29
|
NetConsult Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33975
|
Mihan Communication Systems Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mihan Communication Systems Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a380::/29
|
Mihan Communication Systems Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51897
|
Fastfone s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastfone s.r.l. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a3c0::/29, 2a07:940::/29, 2a0b:d680::/32
|
Fastfone s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201127
|
Piotr Lewandowski Trading as Esnet S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Lewandowski Trading as Esnet S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a500::/29
|
Piotr Lewandowski Trading as Esnet S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57613
|
Wime Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wime Srl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a580::/29, 2a06:ea00::/29
|
Wime Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207029
|
Kontainer A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kontainer A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a600::/29
|
Kontainer A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198452
|
Optilink Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optilink Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a680::/29
|
Optilink Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39178
|
Chapar Rasaneh LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chapar Rasaneh LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a6c0::/29
|
Chapar Rasaneh LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57235
|
JSC OTC
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC OTC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a700::/29
|
JSC OTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201137
|
Bilintel Bilisim Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilintel Bilisim Ticaret Limited Sirketi có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a740::/29, 2a0b:c680::/29, 2a0d:4c0::/29
|
Bilintel Bilisim Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201128
|
Dream Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dream Net Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a7c0::/30, 2a05:a7c4::/31, 2a05:a7c6::/32
|
Dream Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201135
|
Briod SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Briod SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a840::/29
|
Briod SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29424
|
Henkel AG & Co KGaA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henkel AG & Co KGaA có 56 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:a880:8000::/34, 2a05:a880::/33, 2a05:a880:c000::/36, 2a05:a880:d000::/37, 2a05:a880:d800::/38, 2a05:a880:dc00::/43, 2a05:a880:dc21::/48, 2a05:a880:dc22::/47, 2a05:a880:dc24::/46, 2a05:a880:dc28::/45, 2a05:a880:dc30::/44, 2a05:a880:dc40::/42, 2a05:a880:dc80::/41, 2a05:a880:dd00::/40, 2a05:a880:de00::/39, 2a05:a880:e000::/35, 2a05:a881::/32, 2a05:a882:8000::/34, 2a05:a882::/33, 2a05:a882:c000::/36, 2a05:a882:d000::/37, 2a05:a882:d800::/38, 2a05:a882:dc00::/39, 2a05:a882:de00::/44, 2a05:a882:de11::/48, 2a05:a882:de12::/47, 2a05:a882:de14::/46, 2a05:a882:de18::/45, 2a05:a882:de20::/43, 2a05:a882:de40::/42
và 26 các dải mạng khác.
|
Henkel AG & Co KGaA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20765
|
ECIT Solutions A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECIT Solutions A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a900::/29
|
ECIT Solutions A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201078
|
Vesta Payment Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vesta Payment Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:a980::/29
|
Vesta Payment Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200500
|
Jiri Tlapak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiri Tlapak có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:aa00::/29, 2a0d:1880::/29, 2a0f:fec0::/29
|
Jiri Tlapak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39455
|
Alavuden Kaupunki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alavuden Kaupunki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:aa80::/29
|
Alavuden Kaupunki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201139
|
Professional Software Design Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Professional Software Design Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ab00::/29
|
Professional Software Design Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206626
|
Green Web Samaneh Novin PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Web Samaneh Novin PJSC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ab80::/29, 2a09:9040::/29, 2a09:90c0::/29, 2a0b:8ac0::/29, 2a0e:4400::/29, 2a11:d4c0::/29
|
Green Web Samaneh Novin PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61173
|
Advatek UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advatek UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ac00::/29
|
Advatek UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199224
|
Stepping Stone AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stepping Stone AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ac40::/29
|
Stepping Stone AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48461
|
Alternatifbank A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alternatifbank A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ac80::/29
|
Alternatifbank A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48895
|
Evard Antennenbau AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evard Antennenbau AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ad40::/29
|
Evard Antennenbau AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42155
|
Micro Tec i Laholm AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Micro Tec i Laholm AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ad80::/29
|
Micro Tec i Laholm AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201013
|
Intelcom Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelcom Group Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:adc0::/31, 2a05:adc3::/32, 2a05:adc4::/30
|
Intelcom Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201118
|
Internet-Park Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet-Park Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:adc2::/32
|
Internet-Park Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206083
|
Reso. SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reso. SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ae00::/29
|
Reso. SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43185
|
Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ae40::/29
|
Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41723
|
Zalando SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zalando SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:aec0::/29
|
Zalando SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201026
|
Dragonet Comunicaciones SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dragonet Comunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:af00::/29
|
Dragonet Comunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29337
|
AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:af40::/29, 2a07:e780::/29
|
AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39336
|
Optima Concept Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optima Concept Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:af80::/32
|
Optima Concept Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209966
|
2 Si Systemes SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2 Si Systemes SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:afc0::/29
|
2 Si Systemes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41459
|
Econis AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Econis AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b040::/29
|
Econis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8453
|
Rage4 Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rage4 Networks Limited có 123 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b0c0:1000::/36, 2a05:b0c0:100::/40, 2a05:b0c0:10::/44, 2a05:b0c0:1::/48, 2a05:b0c0:2000::/35, 2a05:b0c0:200::/39, 2a05:b0c0:20::/43, 2a05:b0c0:2::/47, 2a05:b0c0:4000::/34, 2a05:b0c0:400::/38, 2a05:b0c0:40::/42, 2a05:b0c0:4::/46, 2a05:b0c0:8000::/33, 2a05:b0c0:800::/37, 2a05:b0c0:80::/41, 2a05:b0c0:8::/45, 2a05:b0c0::/48, 2a05:b0c1:1000::/36, 2a05:b0c1:100::/40, 2a05:b0c1:10::/44, 2a05:b0c1:1::/48, 2a05:b0c1:2000::/35, 2a05:b0c1:200::/39, 2a05:b0c1:20::/43, 2a05:b0c1:2::/47, 2a05:b0c1:4000::/34, 2a05:b0c1:400::/38, 2a05:b0c1:40::/42, 2a05:b0c1:4::/46, 2a05:b0c1:8000::/33
và 93 các dải mạng khác.
|
Rage4 Networks Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198412, AS48165
|
Rohmad Kurniadin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rohmad Kurniadin có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b0c2::/35, 2a06:a000:200::/40, 2a0d:2681:1000::/36, 2a0d:2681:100::/40, 2a0d:2681:2000::/35, 2a0d:2681:200::/39, 2a0d:2681:4000::/35, 2a0d:2681:400::/38, 2a0d:2681:800::/37, 2a0e:b107:1600::/44
|
Rohmad Kurniadin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210842
|
Marco d.Angelo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco d.Angelo có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b0c6:200a::/47, 2a05:b0c6:200d::/48, 2a05:b0c6:200f::/48, 2a06:a005:c::/46, 2a09:b280:ff60::/47, 2a0c:b642:a01::/48, 2a0c:b642:a02::/47, 2a0c:b642:a04::/46, 2a0e:46c4:2d0a::/48, 2a0e:b107:381::/48, 2a0e:b107:382::/47, 2a0e:b107:384::/48, 2a10:ba87:feef::/48
|
Marco d.Angelo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208753
|
Patrizio Palumbo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrizio Palumbo có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b0c6:5001::/48, 2a05:b0c6:500f::/48, 2a0e:b107:12d2::/48, 2a0e:b107:12d4::/47, 2a0e:b107:12d6::/48, 2a0e:b107:12db::/48, 2a0e:b107:12dc::/48, 2a0e:b107:12dd::/48, 2a0e:b107:12df::/48, 2a0f:5707:af03::/48, 2a0f:5707:af06::/47, 2a0f:5707:af08::/48, 2a0f:5707:af0a::/48, 2a12:dd47:8e3b::/48, 2a12:dd47:8e3c::/48
|
Patrizio Palumbo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211358, AS215536
|
PFCloud UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): PFCloud UG có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b0c6:a000::/38, 2a05:b0c7:6000::/36, 2a06:b440::/29, 2a0f:e000::/29, 2a11:f140::/29, 2a12:2640::/29, 2a12:6740::/29, 2a12:8ec0::/29, 2a12:ccc0::/29, 2a12:dd47:8500::/40, 2a12:e240::/29, 2a13:df80:a800::/38, 2a14:7c2::/31
|
PFCloud UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51396
|
Trang 741 trên 903