Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Yiff Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yiff Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b0c6:a600::/39
|
Yiff Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216398
|
Norbert Miczuga
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norbert Miczuga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b0c7:300::/48
|
Norbert Miczuga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47924
|
WHG (International) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WHG (International) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b180::/29
|
WHG (International) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49061
|
LLC Demo-Club
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Demo-Club có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b200::/29
|
LLC Demo-Club có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201100
|
DELTAWEB-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DELTAWEB-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b240::/29
|
DELTAWEB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49653
|
Telit Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telit Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b4c0::/29
|
Telit Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201093
|
Expereo France Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expereo France Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b500::/29
|
Expereo France Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39176
|
Intac Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intac Services GmbH có 42 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b540::/30, 2a05:b544::/31, 2a05:b546::/32, 2a05:b547:1000::/36, 2a05:b547:100::/40, 2a05:b547:10::/44, 2a05:b547:2000::/35, 2a05:b547:200::/39, 2a05:b547:20::/43, 2a05:b547:4000::/34, 2a05:b547:400::/38, 2a05:b547:40::/42, 2a05:b547:8000::/33, 2a05:b547:800::/37, 2a05:b547:80::/41, 2a05:b547::/44, 2a06:b500:2000::/44, 2a06:b500:2010::/44, 2a06:b500:2020::/43, 2a06:b500:2040::/45, 2a06:b500:2048::/46, 2a06:b500:204c::/47, 2a06:b500:204e::/48, 2a06:b500:204f::/48, 2a06:b500:2050::/44, 2a06:b500:2060::/43, 2a06:b500:2080::/41, 2a06:b500:2100::/44, 2a06:b500:2110::/44, 2a06:b500:2120::/43
và 12 các dải mạng khác.
|
Intac Services GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203759, AS211768, AS44076
|
Fiberwide S.p.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberwide S.p.a. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b580::/29
|
Fiberwide S.p.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51569
|
Evo Cloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evo Cloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b5c0::/29
|
Evo Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43896
|
Equativ SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equativ SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b640::/29
|
Equativ SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201081
|
Phoenix Telecom & Media Services SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Telecom & Media Services SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b680::/48, 2a0e:4840::/32, 2a0e:4844::/32
|
Phoenix Telecom & Media Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33823
|
Net Gate Comunicatii SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Gate Comunicatii SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b680:1::/48
|
Net Gate Comunicatii SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34450
|
GMB Computers SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): GMB Computers SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b680:6::/48
|
GMB Computers SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31017
|
Telecom IT Solutions SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom IT Solutions SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b680:13::/48
|
Telecom IT Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47734
|
Simultaneous Network Protocol S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simultaneous Network Protocol S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b680:100::/40
|
Simultaneous Network Protocol S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56746
|
Veganet Teknolojileri ve Hizmetleri Ltd Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veganet Teknolojileri ve Hizmetleri Ltd Sti có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b700::/29, 2a05:f740::/29, 2a06:af40::/29, 2a0a:61c0::/29, 2a0a:fa41::/32, 2a0a:fa42::/31, 2a0a:fa44::/30, 2a0b:8b40::/29, 2a0c:4a40::/29, 2a0c:580::/29, 2a0c:f340::/32, 2a0c:f700::/29, 2a0d:d380::/29, 2a0e:9c00::/29, 2a10:4b40::/29
|
Veganet Teknolojileri ve Hizmetleri Ltd Sti có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206119, AS56980
|
Ministero della Difesa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministero della Difesa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b740::/29
|
Ministero della Difesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210026
|
Compubyte Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compubyte Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b7c0:1000::/36, 2a05:b7c0:100::/40, 2a05:b7c0:10::/44, 2a05:b7c0:1::/48, 2a05:b7c0:2000::/35, 2a05:b7c0:200::/39, 2a05:b7c0:20::/43, 2a05:b7c0:2::/47, 2a05:b7c0:4000::/34, 2a05:b7c0:400::/38, 2a05:b7c0:40::/42, 2a05:b7c0:4::/46, 2a05:b7c0:8000::/33, 2a05:b7c0:800::/37, 2a05:b7c0:80::/41, 2a05:b7c0:8::/45, 2a05:b7c1::/32, 2a05:b7c2::/31, 2a05:b7c4::/30
|
Compubyte Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204343
|
I2Net CZ S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): I2Net CZ S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b800::/29
|
I2Net CZ S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203550
|
Satellithuset i Limmared AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satellithuset i Limmared AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b880::/29
|
Satellithuset i Limmared AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44746
|
Exa B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exa B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b8c0::/29
|
Exa B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203815
|
Dominik Schubert
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominik Schubert có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:b940::/29, 2a07:2540::/29
|
Dominik Schubert có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39291, AS60991
|
iClik Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): iClik Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:b980::/29
|
iClik Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48629
|
Hestronic BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hestronic BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ba00::/32
|
Hestronic BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207595
|
Sindad Network Technology Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sindad Network Technology Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ba40::/29, 2a0d:9500::/29, 2a0f:5040::/29
|
Sindad Network Technology Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39454, AS48551
|
Connessioni Metropolitane S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connessioni Metropolitane S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ba80::/29
|
Connessioni Metropolitane S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47178
|
Ahmet Onur Guney Trading as Onur Bilisim ve Yazilim Hizmetleri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ahmet Onur Guney Trading as Onur Bilisim ve Yazilim Hizmetleri có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:bac0::/29, 2a06:2d00::/29
|
Ahmet Onur Guney Trading as Onur Bilisim ve Yazilim Hizmetleri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201021
|
EOS France SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): EOS France SASU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bb40::/29
|
EOS France SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201077
|
Yes TV and Communications Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yes TV and Communications Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bb80::/29
|
Yes TV and Communications Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201073
|
Digital Media Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Media Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bbc0::/29
|
Digital Media Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210279
|
Innflow AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innflow AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bc40::/29
|
Innflow AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202240
|
Pragma Security Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pragma Security Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bc80::/32
|
Pragma Security Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201910
|
Zurkuhl GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zurkuhl GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:bd00::/29, 2a13:cd00::/29
|
Zurkuhl GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200109, AS42221
|
Groupe Canal- S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Canal- S.A. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:bd40:1000::/36, 2a05:bd40:100::/40, 2a05:bd40:2000::/35, 2a05:bd40:200::/39, 2a05:bd40:20::/46, 2a05:bd40:24::/48, 2a05:bd40:25::/48, 2a05:bd40:26::/47, 2a05:bd40:28::/45, 2a05:bd40:30::/44, 2a05:bd40:4000::/34, 2a05:bd40:400::/38, 2a05:bd40:40::/42, 2a05:bd40:8000::/33, 2a05:bd40:800::/37, 2a05:bd40:80::/41, 2a05:bd40::/43, 2a05:bd41::/32, 2a05:bd42::/31, 2a05:bd44::/30
|
Groupe Canal- S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29264, AS51366
|
BP Iraq NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): BP Iraq NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bd80::/29
|
BP Iraq NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201062
|
Spaziotempo s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spaziotempo s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bdc0::/29
|
Spaziotempo s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201058
|
Immoweb S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Immoweb S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:be00::/29
|
Immoweb S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201067
|
Riccardo Gori
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riccardo Gori có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:bf80::/29, 2a09:a741::/32, 2a09:a742::/31, 2a09:a744::/30, 2a0a:1200::/29, 2a0a:7ac0::/29, 2a0b:9680::/29, 2a0d:600::/29, 2a0e:b7c0::/29, 2a0f:81c0::/29, 2a0f:a740::/29, 2a11:a581::/32, 2a11:a582::/31, 2a11:a584::/30, 2a11:b2c0::/29, 2a12:6b00::/29
|
Riccardo Gori có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50352
|
Fowhe s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fowhe s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:bfc0::/29
|
Fowhe s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60443
|
Paks II. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paks II. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c000::/32
|
Paks II. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49986
|
Flowbird SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flowbird SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c0c0::/29
|
Flowbird SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49920
|
Computer Communication Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Communication Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c140::/29
|
Computer Communication Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42526
|
Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c180::/29
|
Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201634
|
S103 BVBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): S103 BVBA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:c200::/29, 2a0a:2ec0::/29
|
S103 BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201050
|
Masco Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masco Group LLC có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:c300::/29, 2a0a:c0:ffff::/48, 2a0b:8e80:1000::/36, 2a0b:8e80:100::/40, 2a0b:8e80:10::/44, 2a0b:8e80:2000::/35, 2a0b:8e80:200::/39, 2a0b:8e80:20::/43, 2a0b:8e80:2::/47, 2a0b:8e80:4000::/34, 2a0b:8e80:400::/38, 2a0b:8e80:40::/42, 2a0b:8e80:4::/46, 2a0b:8e80:8000::/33, 2a0b:8e80:800::/37, 2a0b:8e80:80::/41, 2a0b:8e80:8::/45, 2a0b:8e80::/47, 2a0b:8e81::/32, 2a0b:8e82::/31, 2a0b:8e84::/30
|
Masco Group LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42835, AS43824
|
Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c3c0::/29
|
Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201049
|
JSC Corp Soft
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Corp Soft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c400::/29
|
JSC Corp Soft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39337
|
Selena Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Selena Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c440::/29
|
Selena Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47645
|
CSD Network Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSD Network Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:c540::/29
|
CSD Network Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203851
|
Trang 742 trên 903