Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Gelka Hirtech Kft

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gelka Hirtech Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:df80::/29
Gelka Hirtech Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41015

Phan Nhat Nghi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Phan Nhat Nghi có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:100::/40, 2a05:dfc1:3700::/40, 2a05:dfc1:3d00::/40, 2a05:dfc1:5100::/40, 2a05:dfc1:5200::/40, 2a05:dfc1:5c00::/40, 2a05:dfc1:9900::/40, 2a0a:6040:8f00::/40, 2a0c:9a40:9800::/40, 2a0f:1480::/29, 2a0f:28c0::/29, 2a0f:e040::/29, 2a13:2b40::/29
Phan Nhat Nghi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199925

Ursin Filli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ursin Filli có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:5320::/43, 2a05:dfc1:5340::/42, 2a05:dfc1:5380::/42, 2a05:dfc1:53c0::/43, 2a05:dfc1:620::/43, 2a05:dfc1:640::/43, 2a06:a005:28e0::/48, 2a06:a005:28e2::/47, 2a06:a005:28e4::/48, 2a06:a005:28e6::/48, 2a06:a005:28e8::/47, 2a06:a005:28ef::/48, 2a0a:6040:2700::/42, 2a0a:6040:2740::/43, 2a0a:6040:2780::/42, 2a0a:6040:27e0::/43, 2a0f:b241:2c::/48
Ursin Filli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202427

Alexandro Setiawan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandro Setiawan có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:800::/48, 2a05:dfc1:888::/48, 2a06:9f44::/36, 2a13:b487:1900::/48
Alexandro Setiawan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199459

Dominik Jankovic

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominik Jankovic có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:b00::/40, 2a05:dfc1:b100::/40
Dominik Jankovic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216121

Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:9300::/40, 2a05:dfc1:c00::/40, 2a0e:b107:2880::/46, 2a0f:85c1:3b3::/48
Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS215028, AS216107

Jan Widel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Widel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:1100::/40
Jan Widel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199097

Alice Wyan Garcia Martin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alice Wyan Garcia Martin có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:1480::/41, 2a07:54c1:c400::/40, 2a0a:6044:b700::/40, 2a0e:8f02:f06f::/48
Alice Wyan Garcia Martin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214930

Xuluo Chen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xuluo Chen có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:1600::/48, 2a05:dfc1:1610::/46, 2a05:dfc1:1620::/48, 2a05:dfc1:1630::/47, 2a05:dfc1:16fd::/48, 2a05:dfc1:16fe::/48
Xuluo Chen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206919

I.S.T. GmbH Informations-Systeme und Technologien

IPv6 Dải mạng (CIDR): I.S.T. GmbH Informations-Systeme und Technologien có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:1900::/40, 2a0e:b107:b18::/45
I.S.T. GmbH Informations-Systeme und Technologien có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199079

Impletech Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Impletech Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:1b00::/47, 2a05:dfc1:1b03::/48, 2a05:dfc1:1b04::/47, 2a05:dfc1:1b06::/48, 2a05:dfc1:1b10::/46, 2a05:dfc1:1b30::/48
Impletech Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199073

Liftup Hosting Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Liftup Hosting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:1d00::/40
Liftup Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136582

Tanyu Trifonov

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tanyu Trifonov có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:1fd0::/48, 2a0e:b107:2080::/44, 2a12:dd47:3b02::/48
Tanyu Trifonov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199177

Mykola Turskyi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mykola Turskyi có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:2c10::/47, 2a05:dfc1:2c12::/48, 2a05:dfc1:2c34::/48
Mykola Turskyi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198942

Rishi Ram Panthee

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rishi Ram Panthee có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:2e00::/40
Rishi Ram Panthee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198804

Thomas McLoughlin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas McLoughlin có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:3200::/40, 2a05:dfc1:8000::/44, 2a06:a005:1740::/43, 2a06:a005:1770::/44, 2a06:a005:1780::/44
Thomas McLoughlin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204291

Maddox William Albro

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maddox William Albro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:3f00::/40
Maddox William Albro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199582

Jiten Pathy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiten Pathy có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:4900::/40, 2a06:a005:b0::/44, 2a06:a005:c0::/44, 2a0f:9400:772b::/48
Jiten Pathy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207941

Kinako Network LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kinako Network LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:4a00::/48
Kinako Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198376

Suhail Haris

IPv6 Dải mạng (CIDR): Suhail Haris có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:4b03::/48, 2a05:dfc1:4b04::/47, 2a05:dfc1:4b08::/48, 2a05:dfc1:4b17::/48, 2a05:dfc1:4b18::/47, 2a05:dfc1:4b25::/48, 2a05:dfc1:4b26::/47, 2a05:dfc1:4b28::/47, 2a05:dfc1:4b30::/48
Suhail Haris có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198383

Dylan Burke Trading as Tritan Development

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dylan Burke Trading as Tritan Development có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:4e00::/40
Dylan Burke Trading as Tritan Development có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57308

Casper Krook Trading As CK IT Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Casper Krook Trading As CK IT Solutions có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:5501::/48, 2a05:dfc1:5502::/48
Casper Krook Trading As CK IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212762

Mikhail Yudin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikhail Yudin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:5600::/40
Mikhail Yudin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198209

Incolumis Networks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Incolumis Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:5b20::/44
Incolumis Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210476

Felix Wong Trading as Fantastic Homeware USA Co

IPv6 Dải mạng (CIDR): Felix Wong Trading as Fantastic Homeware USA Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:5d00::/40
Felix Wong Trading as Fantastic Homeware USA Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197867

Maria Style Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Style Ltd có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:5f00::/48, 2a05:dfc1:5f20::/48, 2a05:dfc1:5f50::/44, 2a05:dfc1:5f70::/44, 2a05:dfc1:8e00::/43, 2a05:dfc1:8e20::/44, 2a05:dfc1:8e80::/41
Maria Style Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58339

Noah Van der Aa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noah Van der Aa có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:6201::/48, 2a05:dfc1:6202::/48, 2a05:dfc1:6260::/46, 2a05:dfc1:6299::/48, 2a05:dfc1:62a1::/48, 2a05:dfc1:62a3::/48, 2a05:dfc1:62a4::/48, 2a05:dfc1:62b0::/44, 2a05:dfc1:62c0::/42, 2a0e:b107:27c8::/45
Noah Van der Aa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197919

Development Log Cloud Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Development Log Cloud Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:6e00::/40, 2a0a:6044:a000::/40, 2a14:7581:5000::/40
Development Log Cloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197737

Xiao Tan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiao Tan có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:7106::/47, 2a05:dfc1:7108::/47, 2a05:dfc1:7110::/48
Xiao Tan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209574

Bart Hooft

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bart Hooft có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:7200::/47, 2a05:dfc1:7202::/48
Bart Hooft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197532

Chase Duggan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chase Duggan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:7600::/44
Chase Duggan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197510

Flooyd Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Flooyd Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:7800::/40
Flooyd Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198057

Alexander Nau

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Nau có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:7905::/48, 2a05:dfc1:7910::/48, 2a05:dfc1:7915::/48, 2a05:dfc1:7925::/48, 2a05:dfc1:7930::/48, 2a05:dfc1:79a0::/48
Alexander Nau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197434

Marcel Koeppel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcel Koeppel có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:7b00::/46, 2a05:dfc1:7b04::/47, 2a12:bec0:e20::/46, 2a12:bec0:e24::/47, 2a12:bec0:e26::/48, 2a12:bec0:e28::/46, 2a12:bec0:e2c::/47
Marcel Koeppel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216401

Association Spaceint

IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Spaceint có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:7d00::/40
Association Spaceint có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216430

Ilham Maulana

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilham Maulana có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:7e00::/40, 2a05:dfc1:91af::/48, 2a06:9f44:f120::/44, 2a0a:280:3100::/40
Ilham Maulana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203686

Andrew Aubury

IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrew Aubury có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8030::/44, 2a05:dfc1:81f0::/44, 2a06:a005:1720::/44, 2a12:dd47:8000::/48
Andrew Aubury có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211431

Malte Bittner

IPv6 Dải mạng (CIDR): Malte Bittner có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:80c0::/47, 2a0e:fd45:2d50::/47
Malte Bittner có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197814

Sting Alleman

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sting Alleman có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8500::/40, 2a05:dfc1:9600::/40, 2a07:54c7:5000::/37, 2a07:54c7:5800::/38, 2a07:54c7:5c00::/39, 2a07:54c7:5e00::/40
Sting Alleman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216455

Agustina Sempere Ruiz Trading As Thinco Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Agustina Sempere Ruiz Trading As Thinco Telecom có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8a00::/47, 2a05:dfc1:8a02::/48, 2a06:9f81:1500::/40, 2a0e:b107:27b0::/45
Agustina Sempere Ruiz Trading As Thinco Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212332

Sakura Link Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Link Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8b40::/42, 2a05:dfc1:8b80::/41
Sakura Link Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49304

Xuanming Liu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xuanming Liu có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8c02::/48, 2a05:dfc1:8c05::/48, 2a05:dfc1:8c09::/48, 2a05:dfc1:8c0a::/48, 2a05:dfc1:8c13::/48, 2a05:dfc1:8c16::/48, 2a05:dfc1:8c1b::/48, 2a05:dfc1:8c1d::/48, 2a05:dfc1:8c22::/48, 2a05:dfc1:8c24::/48, 2a05:dfc1:8c42::/48, 2a05:dfc1:8c90::/46, 2a05:dfc1:8c94::/47, 2a0f:7803:ff10::/48
Xuanming Liu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197433

Xin Xu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xin Xu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:8d02::/48, 2a11:f2c0:ffc4::/48
Xin Xu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216373

Emrick Barraud

IPv6 Dải mạng (CIDR): Emrick Barraud có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:9000::/40, 2a0e:97c0:860::/44
Emrick Barraud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199962

Sajjaad Farzad

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sajjaad Farzad có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:918c::/48, 2a07:54c1:3800::/40, 2a07:54c1:8100::/40
Sajjaad Farzad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215280

Arjan Hofman

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arjan Hofman có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a05:dfc1:9194::/48, 2a0a:6044:ac20::/44, 2a0e:8f02:f069::/48
Arjan Hofman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215386

Martin Lui

IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Lui có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:91a0::/48
Martin Lui có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200246

Michael Newcomb

IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Newcomb có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:9700::/40
Michael Newcomb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197841

Jeremy Utley

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeremy Utley có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:9800::/40
Jeremy Utley có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216242

Datafast Sistemas Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datafast Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a05:dfc1:a800::/40
Datafast Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216089