Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau
IPv6 Dải mạng (CIDR): LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ee00::/29
|
LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200883
|
Nehos S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nehos S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ee80::/29
|
Nehos S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202523
|
Despliegue de Redes de Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Despliegue de Redes de Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:eec0::/29
|
Despliegue de Redes de Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209835
|
Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ef00::/29
|
Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202536
|
SouthernHill BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): SouthernHill BV có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ef40::/29, 2a06:4540::/29, 2a0a:2640::/29, 2a0a:5800::/29, 2a0d:ce00::/29, 2a13::/29
|
SouthernHill BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200428
|
Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ef80::/29, 2a07:1d00::/29
|
Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48903
|
Iran Insurance Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iran Insurance Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:efc0::/29
|
Iran Insurance Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35690
|
Karel Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karel Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f000::/29
|
Karel Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60847
|
BiKaDa TOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): BiKaDa TOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f040::/29
|
BiKaDa TOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41371
|
Netrebel B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrebel B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f080::/29, 2a0e:f800::/29
|
Netrebel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38919
|
Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f0c0::/29
|
Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25292
|
Centre National de la Danse
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centre National de la Danse có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f180::/29
|
Centre National de la Danse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200836
|
Sinam LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinam LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f200::/29
|
Sinam LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44725
|
Operator WSS Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Operator WSS Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f280::/29, 2a05:fa00::/29
|
Operator WSS Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30884
|
T.K Bytech LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.K Bytech LTD có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f300::/29, 2a11:a100::/29, 2a12:4b40::/29, 2a13:8e00::/29, 2a13:9200::/29, 2a13:a704::/30, 2a13:b100::/29, 2a13:b500::/29, 2a13:b700::/29, 2a13:b900::/29, 2a13:c400::/29, 2a13:c800::/29, 2a13:da00::/29, 2a13:e200::/29, 2a13:e400::/29, 2a13:fe00::/29
|
T.K Bytech LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56884
|
VIPNET.IT s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIPNET.IT s.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f340::/29, 2a0b:ea00::/32
|
VIPNET.IT s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41827
|
Effix Holding BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Effix Holding BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f380::/29
|
Effix Holding BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200884
|
Unibail Management SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unibail Management SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f400::/29
|
Unibail Management SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209469
|
Ereele GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ereele GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f540::/29
|
Ereele GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61051
|
BMC TV Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BMC TV Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f580::/29
|
BMC TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200700
|
Sitel TC LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sitel TC LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f600::/29
|
Sitel TC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210737
|
Hiper A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hiper A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f6c0::/29
|
Hiper A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203953
|
Uptime IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uptime IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f780::/29
|
Uptime IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57667
|
Ibrahim Tufek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibrahim Tufek có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f7c0::/29, 2a0c:5f40::/29
|
Ibrahim Tufek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209604
|
Yury Dolin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yury Dolin có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f880::/29, 2a07:dc80::/29, 2a0c:b80::/29, 2a0d:b900::/32, 2a0d:b902::/31, 2a0d:b904::/30
|
Yury Dolin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204895
|
Feria Internacional de Barcelona
IPv6 Dải mạng (CIDR): Feria Internacional de Barcelona có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f8c0::/29
|
Feria Internacional de Barcelona có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49940
|
Dynamic Distribution Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynamic Distribution Srl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:f900::/29, 2a10:8780::/29
|
Dynamic Distribution Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39777
|
Alpha Square SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Square SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:f9c0::/29
|
Alpha Square SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35353
|
Devoteam SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devoteam SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fa80::/29
|
Devoteam SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202139
|
Arte G.E.I.E.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arte G.E.I.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fac0::/29
|
Arte G.E.I.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200821
|
Crfreenet Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crfreenet Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fbe0::/30
|
Crfreenet Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200474
|
Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fc00::/29
|
Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199560
|
UBN24.UG (haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): UBN24.UG (haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fc40::/29
|
UBN24.UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200797
|
MTK S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTK S.r.l. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:fcc0::/29, 2a0c:2f80::/29, 2a0d:4e40::/29, 2a10:8f40::/29
|
MTK S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61182
|
Cyclop S.A R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyclop S.A R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fd00::/29
|
Cyclop S.A R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215667
|
iShack SAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): iShack SAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fd40::/29
|
iShack SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34884
|
Connecting Project s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecting Project s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fe00::/29
|
Connecting Project s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198128
|
Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fe40::/29
|
Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34593
|
Fastbit SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastbit SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:fec0::/29
|
Fastbit SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39224
|
Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ffc0::/31, 2a05:ffc2::/32, 2a05:ffc3::/32, 2a05:ffc4::/30
|
Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198317, AS50505
|
Aircom Service srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aircom Service srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06::/29
|
Aircom Service srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201474
|
Netmore Group AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netmore Group AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:80::/29
|
Netmore Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206312
|
Griffel AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Griffel AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:c0::/29
|
Griffel AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47467
|
Dinova Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinova Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:100::/29
|
Dinova Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200760
|
NINET Company Nis d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NINET Company Nis d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:180::/29
|
NINET Company Nis d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198371
|
REQUISIS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): REQUISIS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:200::/29
|
REQUISIS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200770
|
My ISP SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): My ISP SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:240::/29
|
My ISP SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34447
|
Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:280::/29
|
Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29237
|
Orange Cyberdefense Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Cyberdefense Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2c0::/29
|
Orange Cyberdefense Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200765
|
VMCity LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): VMCity LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:300::/29
|
VMCity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51093
|
Trang 746 trên 903