Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vivor B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivor B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:340::/29
|
Vivor B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34942
|
Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:380::/29
|
Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200571
|
UralKonnektServis LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): UralKonnektServis LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:440::/29
|
UralKonnektServis LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57842
|
Just Eat Takeaway.com NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Just Eat Takeaway.com NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:480::/29
|
Just Eat Takeaway.com NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200758
|
I Net Bulgaria Eood
IPv6 Dải mạng (CIDR): I Net Bulgaria Eood có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:4c0::/29, 2a09:df80::/29
|
I Net Bulgaria Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60447
|
1N Telecom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1N Telecom GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:540::/29, 2a0c:5080::/29
|
1N Telecom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59710
|
Unitel S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unitel S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5c0::/29, 2a09:6e00::/29
|
Unitel S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200752
|
Isam Awadallah Trading as 3samnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isam Awadallah Trading as 3samnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:600::/29
|
Isam Awadallah Trading as 3samnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200742
|
Consulta Hosting Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consulta Hosting Services AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:640::/29
|
Consulta Hosting Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204164
|
Genius IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genius IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:680::/29
|
Genius IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211283
|
Hammerfest Energi Bredbaand AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hammerfest Energi Bredbaand AS có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:700::/29, 2a0a:9b80::/32, 2a0a:9c80::/32, 2a0b:cc40::/29, 2a0d:cac0::/29
|
Hammerfest Energi Bredbaand AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200665
|
Seco Northern Europe GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seco Northern Europe GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:780::/29
|
Seco Northern Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206578
|
ION automation services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ION automation services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:800::/29
|
ION automation services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207257
|
CGM Telemedicine S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CGM Telemedicine S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:840::/29
|
CGM Telemedicine S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31087
|
Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:8c0::/29
|
Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200739
|
LLP Kompaniya Hoster.KZ
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLP Kompaniya Hoster.KZ có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:940::/32, 2a06:941:1000::/36, 2a06:941:100::/40, 2a06:941:10::/44, 2a06:941:2000::/35, 2a06:941:200::/39, 2a06:941:20::/43, 2a06:941:2::/48, 2a06:941:3::/48, 2a06:941:4000::/34, 2a06:941:400::/38, 2a06:941:40::/42, 2a06:941:4::/46, 2a06:941:8000::/33, 2a06:941:800::/37, 2a06:941:80::/41, 2a06:941:8::/45, 2a06:941::/47, 2a06:942::/31, 2a06:944::/30
|
LLP Kompaniya Hoster.KZ có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200532, AS202958
|
Centre de donnees romand SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centre de donnees romand SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:980::/29
|
Centre de donnees romand SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34271
|
Experia Solutions S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experia Solutions S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9c0::/29
|
Experia Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200744
|
Interhost LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interhost LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a00::/29
|
Interhost LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200660
|
Elmec Suisse SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elmec Suisse SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:ac0::/29
|
Elmec Suisse SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200726
|
Cibicom A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cibicom A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:b00::/29
|
Cibicom A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3342
|
Hyperneph Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyperneph Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:b40::/29
|
Hyperneph Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9140
|
Wifi Scotland LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Scotland LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:bc0::/29
|
Wifi Scotland LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213078
|
IPX - FZCO
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPX - FZCO có 184 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:c40::/29, 2a07:c980::/29, 2a09:1600::/29, 2a09:2f80::/29, 2a09:3180::/29, 2a09:4280::/29, 2a09:4300::/29, 2a09:4480::/29, 2a09:4a80::/29, 2a09:4c80::/29, 2a09:4f00::/29, 2a09:5400::/29, 2a09:5700::/29, 2a09:5900::/29, 2a09:6500::/29, 2a09:6b00::/29, 2a09:7680::/29, 2a09:76c0::/29, 2a09:7800::/29, 2a09:7880::/29, 2a09:7b80::/29, 2a09:7bc0::/29, 2a09:8980::/29, 2a09:8c80::/29, 2a09:8d80::/29, 2a09:8e80::/29, 2a09:8f80::/29, 2a09:9100::/29, 2a09:9380::/29, 2a09:9500::/29
và 154 các dải mạng khác.
|
IPX - FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48456
|
Golem Tech S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Golem Tech S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:cc0::/29
|
Golem Tech S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30929
|
Teleimpianti SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleimpianti SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:d00::/29, 2a0d:20c0::/29
|
Teleimpianti SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200689
|
IT Workz B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Workz B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e00::/29
|
IT Workz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57527
|
Telcom Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telcom Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e40::/29, 2a0c:140::/29
|
Telcom Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31631
|
DataShield Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataShield Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e80:1000::/36, 2a06:e80:2000::/36, 2a06:e80:3000::/36, 2a06:e80:4000::/34, 2a06:e80:8000::/33, 2a06:e81::/32, 2a06:e82::/31, 2a06:e84::/30, 2a0c:4d00::/29
|
DataShield Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200699, AS211720
|
Alexandre Pelissier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Pelissier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:f40::/29
|
Alexandre Pelissier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211492
|
Onwifi Tarragona SLU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onwifi Tarragona SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:f80::/29
|
Onwifi Tarragona SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200695
|
Virtual Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Telecom LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5e80::/29, 2a06:fc0::/29, 2a07:3f00::/29, 2a07:e840::/29, 2a09:ddc0::/29, 2a11:4380::/29
|
Virtual Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20699
|
Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1040::/29
|
Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200648
|
Stadtwerke Bielefeld GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Bielefeld GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1080::/29
|
Stadtwerke Bielefeld GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43155
|
Vereinigte Stadtwerke Media GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vereinigte Stadtwerke Media GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:10c0::/29, 2a07:c540::/29
|
Vereinigte Stadtwerke Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198930
|
Ataccama Software s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ataccama Software s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1140::/29
|
Ataccama Software s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49262
|
Digitaliseringsdirektoratet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitaliseringsdirektoratet có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:11c0:1000::/36, 2a06:11c0:100::/40, 2a06:11c0:10::/44, 2a06:11c0:2000::/35, 2a06:11c0:200::/39, 2a06:11c0:20::/43, 2a06:11c0:3::/48, 2a06:11c0:4000::/34, 2a06:11c0:400::/38, 2a06:11c0:40::/42, 2a06:11c0:4::/46, 2a06:11c0:8000::/33, 2a06:11c0:800::/37, 2a06:11c0:80::/41, 2a06:11c0:8::/45, 2a06:11c0::/48, 2a06:11c1::/32, 2a06:11c2::/31, 2a06:11c4::/30
|
Digitaliseringsdirektoratet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208086
|
FININFO GIE
IPv6 Dải mạng (CIDR): FININFO GIE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1200::/29
|
FININFO GIE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200618
|
ETO Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ETO Networks Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1281:4000::/42, 2a06:1281:4040::/43, 2a06:1281:4060::/44, 2a14:7581:c000::/42, 2a14:7581:c040::/43, 2a14:7581:c060::/44, 2a14:7c0:5200::/45
|
ETO Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214731
|
Kai Nils Jellinghaus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kai Nils Jellinghaus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1281:6a00::/44
|
Kai Nils Jellinghaus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215820
|
Bytenode B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bytenode B.V. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1281:7100::/40, 2a06:1281:7200::/39, 2a06:1281:7400::/38, 2a06:1281:7800::/39, 2a0c:9a40:8a30::/48, 2a0e:fd45:2e40::/48
|
Bytenode B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215380
|
Li Hang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Li Hang có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1281:8100::/40, 2a06:1281:8200::/39, 2a06:1281:8400::/40, 2a06:1281:8f00::/40, 2a0e:aa07:e1b0::/44, 2a0f:7803:dd00::/41, 2a0f:7803:ddc0::/42
|
Li Hang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214911
|
Michael Kieser
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Kieser có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1281:9000::/36, 2a07:54c7:2000::/36
|
Michael Kieser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198016
|
Moritz Mantel Trading as Nerdscave
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moritz Mantel Trading as Nerdscave có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:4000::/34, 2a06:1283::/34, 2a06:de01:70::/48, 2a06:de01:7a::/47, 2a06:de01:7c::/47, 2a06:de01:7e::/48, 2a10:ccc2:10::/44, 2a13:9501::/33, 2a14:7c4::/32
|
Moritz Mantel Trading as Nerdscave có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197477, AS216474
|
Craig Schulz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Craig Schulz có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:b150::/44, 2a06:1283:b1a0::/44, 2a0a:6044:a900::/42, 2a0a:6044:ac00::/44, 2a0c:9a40:8480::/44, 2a0e:fd45:2e00::/48, 2a14:7581::/44
|
Craig Schulz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216052
|
Eric Zauche
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eric Zauche có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:1283:b244::/46
|
Eric Zauche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216267
|
Jonathan Nebel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonathan Nebel có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:b320::/44, 2a06:1283:b330::/48, 2a06:1283:b334::/47, 2a06:1283:b336::/48, 2a06:a005:1083::/48, 2a0f:5707:aafa::/48, 2a0f:5707:aaff::/48
|
Jonathan Nebel có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212049, AS216290
|
Noel David Georg Trading As SN-TUX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noel David Georg Trading As SN-TUX có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:b401::/48, 2a06:1283:b402::/48, 2a06:1283:d800::/38, 2a07:2483::/32, 2a0f:9400:6101::/48
|
Noel David Georg Trading As SN-TUX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215649
|
Felix Gassan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Felix Gassan có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:c010::/44, 2a06:1283:c040::/44, 2a06:a005:2b60::/44, 2a06:de00:400::/39, 2a06:de00:600::/40, 2a06:de00:720::/43, 2a06:de00:740::/42, 2a06:de00:780::/42, 2a06:de00:7c0::/43, 2a06:de00:7e0::/44, 2a06:de00:7f1::/48, 2a06:de00:7f2::/47, 2a06:de00:7f4::/46, 2a06:de00:7f8::/45, 2a0e:97c0:db0::/48, 2a0e:b107:1d06::/48, 2a0f:5707:ab90::/46
|
Felix Gassan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207252
|
Florian Meissner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Meissner có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:1283:c020::/47, 2a06:1283:c022::/48, 2a06:1283:c02f::/48, 2a0e:b107:1198::/45
|
Florian Meissner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216065
|
Trang 747 trên 903