Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
C-Ram Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): C-Ram Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:dfc1:aa00::/40
|
C-Ram Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216124
|
Jason Ruhittel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jason Ruhittel có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc1:ad00::/40, 2a05:dfc1:ae00::/40, 2a06:a005:2240::/44, 2a06:a005:23a0::/44
|
Jason Ruhittel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205965
|
Didrik Emil Andre Johannesson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Didrik Emil Andre Johannesson có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc1:b600::/40, 2a05:dfc1:b710::/44, 2a05:dfc1:b760::/44, 2a05:dfc1:b7e0::/43, 2a06:1283:b00b::/48, 2a14:1ec7:f00d::/48
|
Didrik Emil Andre Johannesson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216113
|
Awxg Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Awxg Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc1:b800::/39, 2a11:29c0:3de0::/44
|
Awxg Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216266
|
Julian Gerhardt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Gerhardt có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc1:c300::/47, 2a06:1283:c070::/44
|
Julian Gerhardt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216079
|
Yuqi Feng
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yuqi Feng có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:dfc1:c42c::/47
|
Yuqi Feng có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47496
|
Alex Thomassen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Thomassen có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc1:c501::/48, 2a05:dfc1:c502::/48, 2a05:dfc1:c504::/47, 2a06:a005:81::/48, 2a06:a005:83::/48, 2a06:a005:85::/48, 2a06:a005:8d::/48, 2a0e:fd45:2b8f::/48
|
Alex Thomassen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209512
|
Thomas Riley Brown
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Riley Brown có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc5:10::/47, 2a05:dfc5::/47, 2a05:dfc5:b00b::/48, 2a06:a005:1af0::/44, 2a06:a005:1b00::/43, 2a06:a005:1b20::/44, 2a06:a005:1b70::/46, 2a06:a005:488::/46, 2a0a:280:1e00::/40, 2a0a:6040:3f00::/40, 2a12:dd47:8230::/44
|
Thomas Riley Brown có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203069
|
Wisdom Cloud Internet Technology Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wisdom Cloud Internet Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:dfc6:9200::/44
|
Wisdom Cloud Internet Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197537
|
Maikiwi Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maikiwi Network LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:dfc6:93ff::/48
|
Maikiwi Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46138
|
Ye Zih Sian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ye Zih Sian có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:dfc6:9400::/40
|
Ye Zih Sian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215165
|
ASR Infopro S.A R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASR Infopro S.A R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc6:9500::/40, 2a0e:b107:1d30::/44
|
ASR Infopro S.A R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200529
|
Woo Huiren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Woo Huiren có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc7:100::/43, 2a05:dfc7:2900::/43, 2a05:dfc7:8::/48
|
Woo Huiren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200897
|
Louis Muscroft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louis Muscroft có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:dfc7:24::/47, 2a06:1287:30::/44
|
Louis Muscroft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203909
|
Gilcom Finans A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gilcom Finans A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e000::/29
|
Gilcom Finans A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200963
|
LLC Citicom Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Citicom Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e040::/29
|
LLC Citicom Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200962
|
sdt.net AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): sdt.net AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e140::/29
|
sdt.net AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6735
|
vioma GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): vioma GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e180::/29
|
vioma GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200941
|
Sargasso N1 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sargasso N1 Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e200::/29, 2a13:6500::/29
|
Sargasso N1 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39767
|
Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e280::/29
|
Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200937
|
GGew net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): GGew net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e2c0::/29
|
GGew net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30766
|
Belnet Snina S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belnet Snina S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e300::/29
|
Belnet Snina S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35493
|
Berytech SCAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Berytech SCAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e380::/29
|
Berytech SCAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15739
|
Mavra Verwaltungsgmbh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mavra Verwaltungsgmbh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e3c0::/29
|
Mavra Verwaltungsgmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31125
|
Joan Grau Ferri Trading as Wirered
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joan Grau Ferri Trading as Wirered có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e400::/29
|
Joan Grau Ferri Trading as Wirered có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202305
|
Lite-Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lite-Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e440::/29
|
Lite-Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49863
|
Auranext SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auranext SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e480::/29
|
Auranext SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41410
|
TNGNET B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TNGNET B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e4c0::/29, 2a07:3bc0::/29
|
TNGNET B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39521
|
Tishk Net Company for Wimax Technology and Internet Service Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tishk Net Company for Wimax Technology and Internet Service Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e500::/29
|
Tishk Net Company for Wimax Technology and Internet Service Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200865
|
Inkom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inkom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e540::/29
|
Inkom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42395
|
Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e5c0::/29
|
Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200977
|
Digital Network S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Network S.r.l. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e600::/29, 2a09:c280::/29, 2a09:cac0::/29, 2a0e:2b00::/29, 2a10:14c0::/29, 2a12:f9c0::/29
|
Digital Network S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212786
|
Sputnikovaya Svyaz LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sputnikovaya Svyaz LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e640::/29
|
Sputnikovaya Svyaz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29071
|
1Key BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1Key BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e680::/29
|
1Key BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39114
|
Isotrol S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isotrol S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e6c0::/29
|
Isotrol S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200892
|
Leitwert GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leitwert GmbH có 53 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e740::/30, 2a05:e744::/31, 2a05:e746::/32, 2a06:2900:1000::/40, 2a06:2900:1100::/44, 2a06:2900:1110::/46, 2a06:2900:1114::/47, 2a06:2900:1116::/48, 2a06:2900:1117::/48, 2a06:2900:1118::/45, 2a06:2900:1120::/46, 2a06:2900:1124::/48, 2a06:2900:1125::/48, 2a06:2900:1126::/47, 2a06:2900:1128::/45, 2a06:2900:1130::/48, 2a06:2900:1131::/48, 2a06:2900:1132::/47, 2a06:2900:1134::/46, 2a06:2900:1138::/45, 2a06:2900:1140::/48, 2a06:2900:1141::/48, 2a06:2900:1142::/47, 2a06:2900:1144::/48, 2a06:2900:1145::/48, 2a06:2900:1146::/47, 2a06:2900:1148::/45, 2a06:2900:1150::/48, 2a06:2900:1151::/48, 2a06:2900:1152::/47
và 23 các dải mạng khác.
|
Leitwert GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29108, AS39063
|
Jaronet - Services s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaronet - Services s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e780::/29, 2a0d:cf00::/29
|
Jaronet - Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52115
|
Next2I Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next2I Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e7c0::/29
|
Next2I Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203547
|
ESET spol. s r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESET spol. s r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e800::/29
|
ESET spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50881
|
Bredband i Kristianstad AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bredband i Kristianstad AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e840::/29
|
Bredband i Kristianstad AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34622
|
Perfect Presentation for commercial services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perfect Presentation for commercial services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:e940::/29
|
Perfect Presentation for commercial services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48840
|
Overplay Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Overplay Inc có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:e9c0:1100::/40, 2a05:e9c0:1200::/39, 2a05:e9c0:1500::/40, 2a05:e9c0:1600::/39, 2a05:e9c0:1900::/40, 2a05:e9c0:1a00::/39, 2a05:e9c0:1c00::/38, 2a05:e9c0:2000::/39, 2a05:e9c0:2300::/40, 2a05:e9c0:2400::/39, 2a05:e9c0:2700::/40, 2a05:e9c0:2800::/37, 2a05:e9c0:3000::/39, 2a05:e9c0:3300::/40, 2a05:e9c0:3400::/38, 2a05:e9c0:3900::/40, 2a05:e9c0:3a00::/39, 2a05:e9c0:3c00::/38, 2a05:e9c0:4000::/38, 2a05:e9c0:4500::/40, 2a05:e9c0:4600::/39, 2a05:e9c0:4800::/37, 2a05:e9c0:5000::/36, 2a05:e9c0:6000::/35, 2a05:e9c0:8000::/33, 2a05:e9c0::/36, 2a05:e9c1::/32, 2a05:e9c2::/31, 2a05:e9c4::/30
|
Overplay Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197640
|
Techno1 SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techno1 SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:eb20::/29
|
Techno1 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200869
|
More Og Romsdal Fylkeskommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): More Og Romsdal Fylkeskommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:eb40::/29
|
More Og Romsdal Fylkeskommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200915
|
NS3 S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NS3 S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:eb80::/29
|
NS3 S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39479
|
ELDATA prazska s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ELDATA prazska s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ebc0::/29, 2a07:30c0::/29
|
ELDATA prazska s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34911
|
Kraspromstroy LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kraspromstroy LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:ec40::/29, 2a0e:ab80::/29
|
Kraspromstroy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12737
|
Eduardo Senin Herrero
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eduardo Senin Herrero có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ed40::/29
|
Eduardo Senin Herrero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207628
|
Kai Rottleb
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kai Rottleb có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a05:ed80::/29
|
Kai Rottleb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200278
|
Svyazresurs-Kuban LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svyazresurs-Kuban LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a05:edc0::/29, 2a0e:56c0::/29, 2a0e:5740::/29
|
Svyazresurs-Kuban LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58314
|
Trang 745 trên 903