Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Seznam.cz Datova Centra S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seznam.cz Datova Centra S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2140::/29
|
Seznam.cz Datova Centra S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200600
|
Fabian Hars
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabian Hars có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2200::/30, 2a0e:82c0::/29
|
Fabian Hars có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208480
|
LLC O-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC O-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2280::/29
|
LLC O-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200582
|
ITSLearning AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITSLearning AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2300::/29
|
ITSLearning AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29458
|
JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2500::/29
|
JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8507
|
Ipeva Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipeva Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2540::/29
|
Ipeva Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44994
|
Vision TV Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vision TV Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2580::/29
|
Vision TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29242
|
Infra-Commerce Investments B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infra-Commerce Investments B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:25c1::/32, 2a06:25c2::/31, 2a06:25c4::/30, 2a09:4800::/29
|
Infra-Commerce Investments B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56789
|
GDV Dienstleistung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): GDV Dienstleistung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2640::/29
|
GDV Dienstleistung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200576
|
Swe Digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swe Digital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2780::/29
|
Swe Digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204195
|
Evolution Gaming Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolution Gaming Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:27c0::/29
|
Evolution Gaming Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49958
|
SKYTRON Communications GmbH & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SKYTRON Communications GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2800::/29
|
SKYTRON Communications GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25579
|
VPLAB Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPLAB Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2840::/29, 2a0b:9500::/29, 2a12:1380::/29, 2a12:7b40::/29
|
VPLAB Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57604
|
Net-Connect s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net-Connect s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:28c0::/29
|
Net-Connect s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197798
|
GVB Infra B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GVB Infra B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:29c0::/29
|
GVB Infra B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200560
|
TELFORDWREKINCOUNCILAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELFORDWREKINCOUNCILAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2a40::/29
|
TELFORDWREKINCOUNCILAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44442
|
Devhouse Spindle B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devhouse Spindle B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2a80::/29
|
Devhouse Spindle B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201791
|
Avagostar Sarv Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avagostar Sarv Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2ac0::/29
|
Avagostar Sarv Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64413
|
Gigabit-Online LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabit-Online LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2b40::/29
|
Gigabit-Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43633
|
TD-K A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): TD-K A/S có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2bc0::/29, 2a09:f740::/29, 2a0f:2280::/29
|
TD-K A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204171
|
Wanwire B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wanwire B.V. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2d40:1000::/36, 2a06:2d40:100::/40, 2a06:2d40:10::/44, 2a06:2d40:1::/48, 2a06:2d40:2000::/35, 2a06:2d40:200::/39, 2a06:2d40:20::/43, 2a06:2d40:3::/48, 2a06:2d40:4000::/34, 2a06:2d40:400::/38, 2a06:2d40:40::/42, 2a06:2d40:4::/46, 2a06:2d40:8000::/33, 2a06:2d40:800::/37, 2a06:2d40:80::/41, 2a06:2d40:8::/45, 2a06:2d41::/32, 2a06:2d42::/31, 2a06:2d44::/30
|
Wanwire B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213378
|
BCLan LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BCLan LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2d80::/29
|
BCLan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25591
|
Call27 Telecommunications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Call27 Telecommunications Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2e00::/29, 2a0b:67c0::/29
|
Call27 Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28920
|
Telcoroute Telekomunikasyon A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telcoroute Telekomunikasyon A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2e40::/29
|
Telcoroute Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28746
|
Citrus Telecommunications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citrus Telecommunications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2e80::/29
|
Citrus Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50468
|
University of Doha for Science and Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Doha for Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2f00::/29
|
University of Doha for Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28821
|
Prager Connect GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prager Connect GmbH có 105 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:2f40::/29, 2a06:7240::/30, 2a06:7244::/31, 2a06:7246::/32, 2a06:7247:1000::/36, 2a06:7247:100::/40, 2a06:7247:10::/44, 2a06:7247:2000::/35, 2a06:7247:200::/39, 2a06:7247:20::/43, 2a06:7247:2::/47, 2a06:7247:4000::/34, 2a06:7247:400::/38, 2a06:7247:40::/42, 2a06:7247:4::/47, 2a06:7247:6::/48, 2a06:7247:8000::/33, 2a06:7247:800::/37, 2a06:7247:80::/41, 2a06:7247:8::/45, 2a06:7a00::/31, 2a06:7a02::/32, 2a06:7a03:1000::/36, 2a06:7a03:100::/40, 2a06:7a03:10::/44, 2a06:7a03:1::/48, 2a06:7a03:2000::/35, 2a06:7a03:200::/39, 2a06:7a03:20::/43, 2a06:7a03:2::/47
và 75 các dải mạng khác.
|
Prager Connect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57878
|
Efisens S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Efisens S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:2fc0::/29
|
Efisens S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28774
|
Brass Horn Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brass Horn Communications có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:3000:2000::/35, 2a06:3000:4000::/34, 2a06:3000:8000::/33, 2a06:3000::/36, 2a06:3001::/32, 2a06:3002::/31, 2a06:3004::/30
|
Brass Horn Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28715
|
Slashme BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Slashme BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3080::/29
|
Slashme BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25595
|
Boyens Medienholding GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boyens Medienholding GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:30c0::/29
|
Boyens Medienholding GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48139
|
Sesan Service Numerique de Sante GCS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sesan Service Numerique de Sante GCS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3100::/29
|
Sesan Service Numerique de Sante GCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51588
|
Fiberlinq B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberlinq B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3140::/29
|
Fiberlinq B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208622
|
Rekers Digitaltechnik Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Rekers Digitaltechnik GmbH & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rekers Digitaltechnik Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Rekers Digitaltechnik GmbH & Co.KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:3200::/29, 2a0f:a7c0::/29
|
Rekers Digitaltechnik Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Rekers Digitaltechnik GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204989
|
Triplon BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triplon BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3240::/29
|
Triplon BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200470
|
Qrator Labs CZ S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qrator Labs CZ S.R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:3340::/29, 2a09:de80::/32
|
Qrator Labs CZ S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200449
|
ISP Support LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Support LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:33c0::/29, 2a11:6fc0::/29
|
ISP Support LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201884
|
Advania UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advania UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3400::/29
|
Advania UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203897
|
Stadtwerke Merseburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Merseburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:34c0::/29
|
Stadtwerke Merseburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211873
|
Toyota Boshoku Europe N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyota Boshoku Europe N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3500::/29
|
Toyota Boshoku Europe N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25450
|
Next Global Services L.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Global Services L.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3540::/29
|
Next Global Services L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25335
|
Interfibra S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interfibra S.R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:3680::/29, 2a0a:d640::/29
|
Interfibra S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200553
|
Ivista Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivista Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:36c0::/29
|
Ivista Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206681
|
Servermeile GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servermeile GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3700::/29
|
Servermeile GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57317
|
Clear Connect Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clear Connect Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3780::/29
|
Clear Connect Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25314
|
Operadora Gredos SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Operadora Gredos SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:37c0::/29
|
Operadora Gredos SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51362
|
Pasubio Tecnologia SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pasubio Tecnologia SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:38c0::/29
|
Pasubio Tecnologia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200480
|
Host4Biz Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host4Biz Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:3900::/29, 2a07:7c80::/29
|
Host4Biz Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57492, AS61251
|
Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3940::/29
|
Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25264
|
Stadtwerke Woergl GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Woergl GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:3980::/29
|
Stadtwerke Woergl GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34694
|
Trang 749 trên 903