Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
B.L.S. Consulting S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): B.L.S. Consulting S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:52c0::/29
|
B.L.S. Consulting S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201483
|
Herzo Media GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herzo Media GmbH & Co. KG có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5380::/29, 2a09:5680::/29, 2a09:5a40::/29, 2a09:b400::/29, 2a0d:39c0::/29, 2a0e:6880::/29, 2a0e:8800::/29
|
Herzo Media GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210582
|
Unabiz SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unabiz SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:53c0::/29
|
Unabiz SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21212
|
Kontrast Communication GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kontrast Communication GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5400::/29
|
Kontrast Communication GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62341
|
Eras SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eras SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:54c0::/29
|
Eras SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203007
|
Palestine Polytechnic University (PPU)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palestine Polytechnic University (PPU) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5540::/29
|
Palestine Polytechnic University (PPU) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42506
|
IBC Israel Broadband Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBC Israel Broadband Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5580::/29
|
IBC Israel Broadband Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21145
|
Stichting Carmel College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Carmel College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:55c0::/29
|
Stichting Carmel College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206130
|
Infium UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infium UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5600:28f8::/48
|
Infium UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50297
|
Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5640::/29
|
Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204218
|
Zugspitznet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zugspitznet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5680::/29
|
Zugspitznet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210947
|
Fastpath Ike
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastpath Ike có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5780::/29, 2a13:5a00::/30, 2a13:5a04::/31, 2a13:5a06::/32, 2a13:5a07:1000::/36, 2a13:5a07:100::/40, 2a13:5a07:2000::/35, 2a13:5a07:200::/39, 2a13:5a07:4000::/34, 2a13:5a07:400::/38, 2a13:5a07:8000::/33, 2a13:5a07:800::/37, 2a13:5a07:80::/42, 2a13:5a07::/41, 2a13:5a07:c0::/43, 2a13:5a07:e0::/44, 2a13:5a07:f0::/45, 2a13:5a07:f8::/46, 2a13:5a07:fc::/47, 2a13:5a07:fe::/48
|
Fastpath Ike có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS49968, AS51574, AS56457
|
KANDU forening
IPv6 Dải mạng (CIDR): KANDU forening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5840::/29
|
KANDU forening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21067
|
YMC AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): YMC AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5880::/29
|
YMC AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203969
|
Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:58c0::/29
|
Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20973
|
Ministry of Finance of Saudi Arabia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance of Saudi Arabia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:59c0::/29
|
Ministry of Finance of Saudi Arabia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21002
|
Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5a00::/29
|
Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21005
|
Atrin Information & Communications Technology Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atrin Information & Communications Technology Company PJS có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5a40::/29, 2a0a:d400::/29, 2a0d:6600::/29, 2a12:fa00::/29, 2a13:9540::/29
|
Atrin Information & Communications Technology Company PJS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS204203, AS210487, AS39650
|
UniKloud SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): UniKloud SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5ac0::/29
|
UniKloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204202
|
Virocom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virocom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5b40::/29
|
Virocom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59402
|
Beewee S.R.L.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beewee S.R.L.S. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5bc1::/32, 2a06:5bc2::/31, 2a06:5bc4::/30, 2a0d:f7c0::/32
|
Beewee S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215830
|
Netzweck GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netzweck GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5c40::/29
|
Netzweck GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200580
|
Websupport Magyarorszag KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Websupport Magyarorszag KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5c80::/29
|
Websupport Magyarorszag KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62292
|
R-Tel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): R-Tel LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5cc0::/29, 2a0c:4680::/29, 2a0c:4dc0:1::/48, 2a0c:4dc0::/48, 2a12:bf80::/29, 2a14:3d00::/29
|
R-Tel LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS42505, AS44801, AS47893, AS47945
|
Bringe Informationstechnik GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bringe Informationstechnik GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5d00::/30, 2a06:5d04::/31, 2a06:5d06::/32, 2a06:5d07::/32
|
Bringe Informationstechnik GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208444, AS47372
|
LLC Avtodor-TollRoads
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Avtodor-TollRoads có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5d40::/29
|
LLC Avtodor-TollRoads có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20698
|
Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5e00::/29
|
Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211583
|
Rely IT Norrtelje AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rely IT Norrtelje AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5e40::/29
|
Rely IT Norrtelje AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204101
|
Josip Sabolek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Josip Sabolek có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5ec0:1000::/36, 2a06:5ec0:100::/40, 2a06:5ec0:10::/44, 2a06:5ec0:1::/48, 2a06:5ec0:2000::/35, 2a06:5ec0:200::/39, 2a06:5ec0:20::/43, 2a06:5ec0:2::/47, 2a06:5ec0:4000::/34, 2a06:5ec0:400::/38, 2a06:5ec0:40::/42, 2a06:5ec0:4::/46, 2a06:5ec0:8000::/33, 2a06:5ec0:800::/37, 2a06:5ec0:80::/41, 2a06:5ec0:8::/45, 2a06:5ec1::/32, 2a06:5ec2::/31, 2a06:5ec4::/30
|
Josip Sabolek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207895
|
Cordes & Graefe KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cordes & Graefe KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5f00::/29
|
Cordes & Graefe KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204147
|
IRC Engineering NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): IRC Engineering NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5f40::/32
|
IRC Engineering NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201189
|
Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:5f80::/32
|
Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57780
|
Xantho UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xantho UAB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:5fc0::/29, 2a13:afc0::/29
|
Xantho UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215434
|
JPC Beteiligungsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): JPC Beteiligungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6000::/29
|
JPC Beteiligungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20802
|
Innet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6080::/29
|
Innet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204180
|
Redes Opticas Salmantinas SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redes Opticas Salmantinas SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:60c0::/29
|
Redes Opticas Salmantinas SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212866
|
Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6100::/29
|
Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210472
|
Cygrids Communications AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cygrids Communications AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6180::/29
|
Cygrids Communications AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34941
|
Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6200::/29
|
Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21500
|
Pilsfree Servis S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pilsfree Servis S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6240::/29
|
Pilsfree Servis S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20643
|
ViaData ICT Infrastructuur B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ViaData ICT Infrastructuur B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6280::/29
|
ViaData ICT Infrastructuur B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209390
|
Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:62c0::/29
|
Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204138
|
Firewall di Onorato Giovanni Maria
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firewall di Onorato Giovanni Maria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6300::/29
|
Firewall di Onorato Giovanni Maria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204176
|
UPP Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): UPP Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6340::/32
|
UPP Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211307
|
Alexey Geiner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexey Geiner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:6480::/29
|
Alexey Geiner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44533
|
Rise Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rise Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:64c0::/29
|
Rise Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15577
|
Institut Straumann AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institut Straumann AG có 122 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:6540:1000::/39, 2a06:6540:1200::/48, 2a06:6540:1202::/47, 2a06:6540:1204::/46, 2a06:6540:1208::/45, 2a06:6540:1210::/44, 2a06:6540:1220::/43, 2a06:6540:1240::/48, 2a06:6540:1242::/47, 2a06:6540:1244::/46, 2a06:6540:1248::/45, 2a06:6540:1250::/44, 2a06:6540:1260::/43, 2a06:6540:1280::/41, 2a06:6540:1300::/40, 2a06:6540:1400::/42, 2a06:6540:1441::/48, 2a06:6540:1442::/47, 2a06:6540:1444::/46, 2a06:6540:1448::/45, 2a06:6540:1450::/44, 2a06:6540:1460::/43, 2a06:6540:1480::/41, 2a06:6540:1500::/40, 2a06:6540:1600::/39, 2a06:6540:1800::/37, 2a06:6540:2000::/47, 2a06:6540:2004::/46, 2a06:6540:2008::/45, 2a06:6540:2010::/44
và 92 các dải mạng khác.
|
Institut Straumann AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34893
|
ClearCorrect
IPv6 Dải mạng (CIDR): ClearCorrect có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:6540:2003::/48, 2a06:6541:2003::/48
|
ClearCorrect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397568
|
Astra Elettronica S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astra Elettronica S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:65c0::/29
|
Astra Elettronica S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204158
|
Expisoft AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expisoft AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:66c0::/29
|
Expisoft AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206040
|
Trang 751 trên 903