Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Tera Yatirim Menkul Degerler A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tera Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:7dc0::/29
Tera Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13204

Packet Star Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Packet Star Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:7e00::/29
Packet Star Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204044

Cooperatie Kien U.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperatie Kien U.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:7e40::/29
Cooperatie Kien U.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203769

Lyngby-Taarbaek Kommune

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lyngby-Taarbaek Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:7f00::/29
Lyngby-Taarbaek Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214904

al-Maraj al-Alamiya Co

IPv6 Dải mạng (CIDR): al-Maraj al-Alamiya Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:7fc0::/29
al-Maraj al-Alamiya Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203459

Cloud Advice SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Advice SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8040::/29
Cloud Advice SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41332

a-net Liberec s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): a-net Liberec s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8080::/29
a-net Liberec s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31349

Jack Sephton

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jack Sephton có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:8180::/32, 2a06:8182::/31, 2a06:8185::/32, 2a06:8186::/31, 2a0b:d980::/29, 2a0f:7c0::/29
Jack Sephton có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43851

27Fibre Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): 27Fibre Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:8181::/32, 2a06:8184:8000::/34, 2a06:8184::/33, 2a06:8184:c000::/35, 2a06:8184:e000::/36, 2a06:8184:f000::/37, 2a06:8184:f800::/38, 2a06:8184:fc00::/39, 2a06:8184:fe00::/40, 2a06:8184:ff02::/48, 2a06:8184:ff04::/46, 2a06:8184:ff08::/45, 2a06:8184:ff10::/44, 2a06:8184:ff20::/43, 2a06:8184:ff40::/42, 2a06:8184:ff80::/41
27Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48605

Ryan Hewson

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryan Hewson có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:8184:ff00::/47, 2a06:8184:ff03::/48
Ryan Hewson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211810

Techkeeper s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Techkeeper s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8200::/32
Techkeeper s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208355

Vying Technologies Ou

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vying Technologies Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:82c5::/48
Vying Technologies Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209537

Zoran Marinkovic

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoran Marinkovic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8300::/29
Zoran Marinkovic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204618

Mega-Net Dominik Drozdz

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega-Net Dominik Drozdz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8340::/29
Mega-Net Dominik Drozdz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202177

Freedelity SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Freedelity SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8380::/29
Freedelity SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212526

General Authority of Zakat & Tax

IPv6 Dải mạng (CIDR): General Authority of Zakat & Tax có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8480::/29
General Authority of Zakat & Tax có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203378

ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt)

IPv6 Dải mạng (CIDR): ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:84c0::/29
ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205887

Oulun Kaupunki

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oulun Kaupunki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8680::/29
Oulun Kaupunki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35175

Securities and Exchange Organization

IPv6 Dải mạng (CIDR): Securities and Exchange Organization có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8700::/29
Securities and Exchange Organization có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31175

LLC Tataisneft

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Tataisneft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8740::/29
LLC Tataisneft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203972

LAN-WAN I.T Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): LAN-WAN I.T Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8800::/29
LAN-WAN I.T Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12517

Kabel-TV Amstetten GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Amstetten GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8880::/29
Kabel-TV Amstetten GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49163

Astel JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Astel JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8900::/29
Astel JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8393

Abzieher GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abzieher GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:89c0::/29
Abzieher GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205929

Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:8a00::/32, 2a06:8a01::/32, 2a06:8a02::/32, 2a06:8a03::/32, 2a06:8a04::/30, 2a0e:b580::/29
Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS12307, AS204418, AS42032, AS59808

Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:8a40::/29, 2a06:dec0::/29
Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203937

Kalajoen Kaupunki

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kalajoen Kaupunki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8a80::/29
Kalajoen Kaupunki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203940

William Hill Organization Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): William Hill Organization Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8b40::/29
William Hill Organization Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57002

GCS E-Sante Bretagne

IPv6 Dải mạng (CIDR): GCS E-Sante Bretagne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8b80::/29
GCS E-Sante Bretagne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212208

PM Engineering Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): PM Engineering Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8c00::/29
PM Engineering Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203927

G.T. SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): G.T. SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8cc0::/29
G.T. SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203073

EQUANS Zuid-Nederland bv

IPv6 Dải mạng (CIDR): EQUANS Zuid-Nederland bv có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8d40::/29
EQUANS Zuid-Nederland bv có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21315

Vysiion Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vysiion Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8d80::/29
Vysiion Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203987

Diginet SHPK

IPv6 Dải mạng (CIDR): Diginet SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8f00::/29
Diginet SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6843

Fontel S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fontel S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:8fc0::/29
Fontel S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39808

Inter-Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9000::/29
Inter-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25386

XKLSV Media Solutions GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): XKLSV Media Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:90c0::/29
XKLSV Media Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29473

Erbil International Airport

IPv6 Dải mạng (CIDR): Erbil International Airport có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9100::/29
Erbil International Airport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203982

Simcorp A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Simcorp A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9180::/29
Simcorp A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205882

AzFiberNet Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): AzFiberNet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:91c0::/29
AzFiberNet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203971

Did Logic Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Did Logic Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9200::/29
Did Logic Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13006

Erre Elle Net S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Erre Elle Net S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9240::/29
Erre Elle Net S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47406

Pilsfree Z. S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pilsfree Z. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9280::/29
Pilsfree Z. S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12984

Limingan Kunta

IPv6 Dải mạng (CIDR): Limingan Kunta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9340::/29
Limingan Kunta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15786

AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9380::/29
AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203965

Consultix GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Consultix GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9440::/29
Consultix GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31055

Aquileia Capital Services SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquileia Capital Services SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9480::/29
Aquileia Capital Services SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51710

NTT Luxembourg PSF S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Luxembourg PSF S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:95c0::/29
NTT Luxembourg PSF S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203944

Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:9640::/29
Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16200

ITNS Global Eood

IPv6 Dải mạng (CIDR): ITNS Global Eood có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:9680::/32, 2a06:9681::/32, 2a06:9682::/31, 2a06:9684::/31, 2a06:9686::/32
ITNS Global Eood có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203954, AS31293